Gói thầu: Mua vật tư, nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210561544-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Dược Hà Nội
Tên gói thầu Mua vật tư, nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu
Số hiệu KHLCNT 20210557271
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp khoa học và công nghệ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 17:57:00 đến ngày 2021-06-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,179,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 3-(trifluoromethyl) aniline 22 Lọ 50g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
2 4-Nitro-3-(trifluoromethyl) aniline 1 Lọ 5g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
3 Acetone phân tích 6 Chai (2,5 lít/chai) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
4 Acetonitril (HPLC) 44 Chai (2,5 lít/chai) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
5 Acid acetic băng 5 Chai (2,5 lít/chai) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
6 Acid isobutyric 36 Chai 100ml Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
7 Aerosil 1 kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
8 Amidon 1 kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
9 Avicel PH 101 21 kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
10 Avicel PH 102 20 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
11 Bảo vệ cột 1 gói (5 chiếc/gói) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
12 Bảo vệ cột Phenyl, 2c/gói 10 cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
13 Berberin base 1 kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
14 Berberin base 1 gói 1kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
15 Berberin clorid chuẩn 7 ống 500mg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
16 Berberin clorid 1 kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
17 Bình định mức 10ml 20 cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
18 Bình định mức 25ml 20 cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
19 Bình định mức 5ml 20 cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
20 Bình uống cho chuột 90 Chiếc Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
21 Bộ xét nghiệm HDL 2 Bộ (4 x 100ml) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
22 Bộ xét nghiệm Cholesterol toàn phần 2 Bộ (4 x 100ml) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
23 Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol 2 Bộ (1 x 200ml) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
24 Bộ xét nghiệm Triglycerid 2 Bộ (4 x 100ml) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
25 Chloroform 5 chai (2,5 lít/chai) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
26 Chuồng chuột cô lập 100 chiếc Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
27 Chuột cống trắng 580 con Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
28 Cồn công nghiệp 20 lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
29 Cột sắc ký C18 1 chiếc Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
30 Cột tách Phenyl, 5 mcm, 4,6 x 150mm 2 cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
31 Crospovidon 1 Lọ 500g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
32 Cyanuric chloride 19 Lọ 250g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
33 Đầu côn (tips) vàng 1 Túi 1000 cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
34 Đầu côn (tips) xanh 1 Túi 1000 cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
35 Dichloromethan 32 Chai 2.5L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
36 Diethyl ether 7 Chai 2.5L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
37 Dimethyl ether 6 Chai 2.5L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
38 Distearoyl Phosphatidyl Glycerol (DSPG) 185 Lọ 100mg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
39 D-Manitol 4 lọ (500g/lọ) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
40 Ethanol 96 độ 10 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
41 Ethanol HPLC 11 Chai 2,5 lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
42 Ethyl acetat HPLC 1 Chai 2,5 lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
43 Ethyl acetate 7 Chai 2.5L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
44 Flutamide chuẩn 10 1g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
45 Găng tay cao su 6 hộp 100 chiếc Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
46 Giấy lọc 25 tờ Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
47 Giấy parafin 1 hộp (10cmx38,1m) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
48 Acid sulfuric 98% 11 Chai 1L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
49 HNO3 đặc 10 Chai 1L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
50 Hóa chất khử trùng chuồng nuôi 30 bộ (40L) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
51 Hydrogenat soy phosphatidyl cholin (HSPC) 2 kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
52 Kali dihydrophosphat 1 chai 500g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
53 Kali phosphat 1 chai 500g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
54 Lactose monohydrate 20 Túi 1Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
55 Magnesium stearate 4 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
56 Màng lọc 0,45 micromet cho bình lọc 16 Hộp 100c Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
57 Màng lọc cellulose cho HPLC (0.45um) 1 hộp 100 chiếc Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
58 Methanol (HPLC) 46 chai (2,5 lít/chai) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
59 Mg Stearat 1 kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
60 N,N-diethyl aniline 1 Chai 1L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
61 N-[4-Nitro-3-(trifluoromethyl)phenyl] acetamide 2 Lọ 20mg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
62 Na2SO4 20 Lọ 500g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
63 NaHCO3 19 Lọ 1kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
64 NaNO3 8 Lọ 500g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
65 Natri crosscarmellose 4 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
66 Natri deoxycholate 3 lọ (10g/lọ) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
67 Natri lauryl sulfate 5 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
68 Natri starch glycolat 4 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
69 n-hexan 29 Chai 2.5L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
70 n-hexan 1 Chai (2,5 lít/chai) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
71 N-methylmorpholine 26 Lọ 250ml Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
72 o-Flutamide 2 Lọ 10mg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
73 Ống ly tâm 15ml 1 Túi (50 cái/túi) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
74 Ống ly tâm 50ml 1 Túi (50 cái/túi) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
75 Ống nghiệm 16 x 160 100 Cái Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
76 Phosphate buffer (HPLC) 23 Lít Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
77 Phosphoryl chloride 50 Lọ 25g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
78 PVP K30 2 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
79 pyridine 13 Chai 1L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
80 Silica gel GF254 plate, 25 bản 18 Hộp Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
81 Silica, colloidal anhydrous 12 Lọ 100g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
82 Sorbitol 4 Lọ 500g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
83 Talc 5 Lọ (500g/lọ) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
84 Thức ăn chuẩn nuôi chuột 450 kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
85 Thức ăn làm tăng lipid máu chuột 15 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
86 Tinh bột ngô 20 Kg Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
87 Titan dioxid 32 10g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
88 Toluene 6 Chai 2.5L Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
89 Trấu sấy vô trùng 30 bao Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
90 Viên nén Fugerel 40 Viên Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
91 Vitamin E 4 lọ 5g Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
92 Vỏ nang số 0 9 hộp (1000 nang/hộp) Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->