Gói thầu: Mua sắm hoá chất, vật tư, dụng cụ thực hiện phân tích mẫu của Trung tâm Kiểm nghiệm và Chứng nhận chất lượng nông, lâm, thuỷ sản Thanh Hoá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN CL NÔNG LÂM THUỶ SẢN THANH HOÁ |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất, vật tư, dụng cụ thực hiện phân tích mẫu của Trung tâm Kiểm nghiệm và Chứng nhận chất lượng nông, lâm, thuỷ sản Thanh Hoá |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540083 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 07:57:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 591,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Natri hydroxit 99% NaOH ( bao 25kg ) | 200 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | H2SO4 (98%) | 100 | lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | H3BO3 | 10 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Selen | 7 | lọ 100g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | HCl đặc | 70 | lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Hydroxyamin | 2 | 500ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | EDTA 0,5M | 2 | ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | NH4SCN 0,1N | 2 | ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | AgNO3 0,1N | 2 | ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | CuSO4.5H2O | 7 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Axít Triclo acetic | 4 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | H2SO4 ống chuẩn 0.1N | 70 | ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | KMnO4 ống chuẩn 0.1N | 2 | ống | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ete dầu | 25 | lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Than hoạt tính | 1 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Vanadol NH4VO3 | 2 | lọ 100g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Acid Citric C6H8O7 | 15 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | NH4OH | 80 | lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | NH4Cl | 10 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | NH4Cl | 2 | lọ 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Kali antimonat tactrat K2Sb2(C4H2O6)2 | 1 | 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | MgCl2.6H2O | 7 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | CH3COOH | 1 | lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Hỗn hợp Deveda | 1 | 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Dung dịch chuản Kali 1000ppb | 2 | lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | CsCl | 1 | 25g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Parafin | 1 | lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | K2CrO4 | 0,5 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | ZrOCl2.8H2O | 1 | 100g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | KCN | 1 | 500g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Calcein C30H26N2O13 | 1 | 50g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | ETOO (C20H12N3O7SNa) | 1 | 100g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Acetonnitril | 15 | lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ethyl Acetat | 10 | lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | HNO3 65% | 10 | lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | H2O2 30% | 4 | lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | HCl 37% | 10 | lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | H2SO4 đặc | 10 | lit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Môi trường TBX | 2 | 500 g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Môi trường PCA | 2 | 500 g | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Giấy lọc định lượng không tro phi 11 | 100 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Giấy lọc tờ 60x60 | 100 | tờ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Chổi rửa dụng cụ loại to | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ống Kendan dung tích 300ml | 60 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Ống Kendan dung tích 100ml | 80 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ống phá mẫu lò vi sóng | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Cốc thủy tinh có mỏ 100ml | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Phễu lọc phi 6 cm | 70 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bình tam giác 100ml | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bình tam giác 1000ml | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bình tam giác 250ml có nút mài | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bình định mức 50ml trắng | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bình định mức 25ml trắng | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bình định mức 250ml trắng | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bình định mức 200ml trắng | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bình định mức 1000ml trắng | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bình định mức 2000ml trắng | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bình đựng hóa chất loại 01 lit | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Buret 50ml | 3 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Gang tay y tế có bột | 100 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Gang tay cao su to mầu xanh | 50 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Khẩu trang y tế | 100 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Chổi quét sơn loại to | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Chổi quét sơn loại vừa | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Ca nhựa có vạch chia (1lit) | 3 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Ca nhựa có vạch chia (2lit) | 3 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Thìa inox hai đầu cân mẫu | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | cu vét than chì | 3 | hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Sàng mẫu loại KT 3,3 mm | 1 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Sàng mẫu loại KT 4,0 mm | 1 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Cốc nhôm sấy mẫu có nắp ф7cm | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Chén sứ ф3cm | 100 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi