Gói thầu: Cung cấp bê tông chịu nhiệt, bông gốm, túi lọc, vỏ khớp giãn nở
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210433755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp bê tông chịu nhiệt, bông gốm, túi lọc, vỏ khớp giãn nở |
| Số hiệu KHLCNT | 20210326890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 07:55:00 đến ngày 2021-06-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,573,439,573 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bê tông chịu lửa | RFT-50S | 134 | Tấn | RFT-50S | Tài liệu của nhà sản xuất hoặc catalog chứng minh đáp ứng về thành phần vật liệu và thông số kỹ thuật yêu cấu của E-HSMT |
| 2 | Bông gốm | 7200x610x25mm, 96kg/m3 (6P), 1260oC | 2.785,15 | Cuộn | 7200x610x25mm, 96kg/m3 (6P), 1260oC | |
| 3 | Bông thuỷ tinh có bạc | 50x1200x20000mm, tỷ trọng 24kg/m3 | 50 | Kg | 50x1200x20000mm, tỷ trọng 24kg/m3 | |
| 4 | Bông khoáng | 1200x600x50mm, 80kg/m3, 550oC | 50 | Kg | 1200x600x50mm, 80kg/m3, 550oC | |
| 5 | Bông gốm | 3600x610x50mm, 96kg/m3 (6P), 1260oC | 6 | Cuộn | 3600x610x50mm, 96kg/m3 (6P), 1260oC | |
| 6 | Hỗn hợp bê tông chịu nhiệt, chịu mài mòn | Dennsity - kg/m3 (lb/ft3): 2900 (181); % Al2O3 + TiO2: 55%; Dăm thép 100016-2 Steel: 1. | 15.000 | Kg | Dennsity - kg/m3 (lb/ft3): 2900 (181); % Al2O3 + TiO2: 55%; Dăm thép: 100016-2 Steel; | Tài liệu của nhà sản xuất hoặc catalog chứng minh đáp ứng về thành phần vật liệu và thông số kỹ thuật yêu cấu của E-HSMT |
| 7 | Hợp chất phụ gia tăng cường | Thành phần: Paraffin Wax; Dennsity - kg/m3 (lb/ft3): 0.97(0.035); PH: 8.5 | 55 | Lit | Thành phần: Paraffin Wax; Dennsity - kg/m3 (lb/ft3): 0.97(0.035); PH: 8.5 | Tài liệu của nhà sản xuất hoặc catalog chứng minh đáp ứng về thành phần vật liệu và thông số kỹ thuật yêu cấu của E-HSMT |
| 8 | Lưới thép hình thoi | Dầy 3; Ô lưới: 30x60; Vật liệu: SUS304 | 220 | m2 | Dầy 3; Ô lưới: 30x60; Vật liệu: SUS304 | |
| 9 | Túi lọc than mịn | Kích thước phi 160x6150mm; vật liệu vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ may PTFE. | 1.008 | Cái | Kích thước phi 160x6150mm; vật liệu vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ may PTFE. | |
| 10 | Vỏ khớp giãn nở phức hợp | 400x10000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | 8 | Bộ | 400x10000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | |
| 11 | Vỏ khớp giãn nở phức hợp | 550x10000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | 4 | Bộ | 550x10000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | |
| 12 | Vỏ khớp giãn nở phức hợp | 300x25000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | 1 | Bộ | 300x25000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | |
| 13 | Túi lọc silo tro | Kích thước phi 160x2540mm; Vật liệu vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ may PTFE. | 148 | Cái | Kích thước phi 160x2540mm ; Vật liệu vải chịu nhiệt NOMEX, chỉ may PTFE. | |
| 14 | Vật liệu đai đốt | Dennsity (g/cm3): 2.8; Temperature (0C): %Al2O3: 84; LS-NM40 | 13.400 | kg | Dennsity (g/cm3): 2.8; Temperature (0C): %Al2O3: 84; LS-NM40 | Tài liệu của nhà sản xuất hoặc catalog chứng minh đáp ứng về thành phần vật liệu và thông số kỹ thuật yêu cấu của E-HSMT |
| 15 | Vật liệu đai đốt | Dennsity (g/cm3): 2.8; Temperature (0C): %Al2O3: 19; LS-NMSiC | 11.400 | kg | Dennsity (g/cm3): 2.8; Temperature (0C): %Al2O3: 19; LS-NMSiC | Tài liệu của nhà sản xuất hoặc catalog chứng minh đáp ứng về thành phần vật liệu và thông số kỹ thuật yêu cấu của E-HSMT |
| 16 | Vỏ khớp giãn nở phức hợp | 450x25000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | 26 | Bộ | 450x25000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | |
| 17 | Vỏ khớp giãn nở phức hợp | 350x25000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | 1 | Bộ | 350x25000mm, 0,15 Mpa, 593 độ C /7 lớp | |
| 18 | Hỗn hợp bê tông chịu nhiệt, chịu mài mòn | Valor400 | 3.500 | Kg | Dennsity - g/cm3: 2.9; Dăm thép (tỷ lệ dăm thép là 2,5%); % Al2O3 +: >55 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi