Gói thầu: mua văn phòng phẩm tháng 5 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHO K860/CỤC QUÂN KHÍ/TỔNG CỤC KỸ THUẬT/BỘ QUỐC PHÒNG |
| Tên gói thầu | mua văn phòng phẩm tháng 5 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563558 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 09:11:00 đến ngày 2021-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,571,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 Double A, 90gsm | TCNSX | 58 | Ram | Giấy A4 in 80g Doule A hoặc tương đương | |
| 2 | Giấy A3 Double A 90gsm | TCNSX | 7 | Ram | Giấy A3 in 80g Doule A hoặc tương đương | |
| 3 | Cao su tấm | TCNSX | 89 | m² | Dầy 3,5mm, khổ 1,25m chịu dầu, chịu nhiệt | |
| 4 | Cao su chịu dầu d=5mm | TCNSX | 4 | Tấm | Dầy 5mm, khổ 1,25m chịu dầu, chịu nhiệt | |
| 5 | Chổi cứng | TCNSX | 880 | Cái | Thanh tre chẻ nhỏ dài 80cm | |
| 6 | Chổi mềm cán tre ốp nhựa 70cm | TCNSX | 820 | Cái | Cán tre ốp nhựa 70cm | |
| 7 | Sổ notebook (30x21) | TCNSX | 49 | quyển | Bìa cứng 1mm, khổ A4, nằm dọc; Ruột giấy BB 58-ISO 80g/m2 hoặc tương đương | |
| 8 | Cục tẩy | TCNSX | 2 | Cái | 5cmx1,5cmx1cm Pen hoặc tương đương | |
| 9 | Bút viết bảng | TCNSX | 32 | Cái | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 10 | Dây dù | TCNSX | 1.360 | Cái | Dây dù dệt kim (465x20x2)mm | |
| 11 | Dây dù | TCNSX | 1.360 | Cái | Dây dù dệt kim (265x20x2)mm | |
| 12 | Bút bi (Myghet) | TCNSX | 21 | cái | Myghet hoặc tương đương | |
| 13 | Kẹp lưu công văn Vĩnh Tiến | TCNSX | 1 | Cái | A4 Da PU hoặc tương đương | |
| 14 | Túi Mycleaar | TCNSX | 7 | Cái | Myclear BAG hoặc tương đương | |
| 15 | Bìa carton sóng d=3 | TCNSX | 1.360 | Cái | Giấy ép 5 lớp caston dầy 3 ly (565x110)mm | |
| 16 | Bìa carton sóng d=3 | TCNSX | 1.360 | Cái | Giấy ép 5 lớp caston dầy 3 ly (530x110)mm | |
| 17 | Bìa carton sóng d=3 | TCNSX | 1.360 | Cái | Giấy ép 5 lớp caston dầy 3 ly (565x530)mm | |
| 18 | Bìa cát tông sóng 05 lớp | TCNSX | 1.032 | m² | Giấy ép 5 lớp caston dầy 3 ly | |
| 19 | Bìa caston ép 05 lớp | TCNSX | 94 | m² | Giấy ép 5 lớp caston dầy 3 ly | |
| 20 | Bút bi TL027 | TCNSX | 63 | Cái | TL 0.27 hoặc tương đương | |
| 21 | Băng dính | TCNSX | 1.498 | m | Băng dính vải Hải Âu phủ keo 1 mặt màu đen rộng 14mm , độ dầy 160- đến 180 yard hoặc tương đương | |
| 22 | Bút chì kim Japan | TCNSX | 2 | Cái | 1B Japan hoặc tương đương | |
| 23 | Đèn 2 pin VN | TCNSX | 22 | Đôi | Loại sử dụng 2 quả pin 1,5V của VN sản xuất hoặc tương đương | |
| 24 | Ghim lá | TCNSX | 19 | Hộp | Sanjao hoặc tương đương | |
| 25 | Ghim lưới Số 3 | TCNSX | 116 | Cái | Dùng cho máy bấm kim, Chiều dài chân kim 4,8mm và chiều ngang 9,3mm, bấm tối đa 20 tờ, Hoặc tương đương nhãn hiệu Plus | |
| 26 | Giấy in ảnh (Mai Kai A4 photo) | TCNSX | 4 | ram | Kodak A4 RC High Glosy 270g hoặc tương đương | |
| 27 | Giấy ép Plastic (Yidu) | TCNSX | 3 | ram | HAVI, kích thước 620x435mm, hoặc tương đương | |
| 28 | Giấy tráng nến | TCNSX | 467 | Kg | Dạng cuộn, khổ 1,2m, tráng nến 2 mặt, chống nước, không dính nến giữa các lớp | |
| 29 | Kẹp bướm 51mm | TCNSX | 24 | Hộp | 12 cái/hộp SLECHO H12 | |
| 30 | Kẹp bướm 5cm | TCNSX | 60 | Hộp | 12 cái/hộp SLECHO H12 | |
| 31 | Keo chống dính | TCNSX | 2 | Kg | Plus 6000 hoặc tương đương | |
| 32 | Vải băng rôn, cắt dán đề can | TCNSX | 40,6 | mét | Chất liệu vải dệt bằng tơ tằm, nhuộm màu đỏ, cắt dán chữ mầu vàng cao 25cm nét chữ rộng 3,5cm | |
| 33 | Phấn viết | TCNSX | 206 | Viên | Ø10x100mm MIC hoặc tương đương | |
| 34 | Pin đèn con ó | TCNSX | 41 | Đôi | Loại pin đại 1,5V con ó hoặc tương đương | |
| 35 | Bóng bàn (Nitkuta 3 sao) | TCNSX | 10 | hộp | Nikuta 3 sao hoặc tương đương | |
| 36 | Pin micrô Maxcell | TCNSX | 38 | viên | Pin AA Maxell alk aline LR6; 1,5V | |
| 37 | Pin micrô Maxcell | TCNSX | 54 | viên | Pin AA Maxell alk aline LR6; 9V | |
| 38 | Sổ ghi chép | TCNSX | 18 | Quyển | KT(420x297)mm, bìa chất liệu da cao cấp, giấy kẻ ngang, định lượng 80g/cm2, hoặc tương đương | |
| 39 | Lưu điện Santak | TCNSX | 2 | Cái | Guard 500 Santak hoặc tương đương | |
| 40 | Castridge mực máy in | TCNSX | 15 | Cái | Xerox catridge 013R00621 hoặc tương đương | |
| 41 | Thước inox 50cm | TCNSX | 1 | Cái | Thước inox 304, chia vạch từng cm chính xác, rõ, đều, kích thước dài 100cm. | |
| 42 | Quả cầu lông (vina-star) | TCNSX | 8 | hộp | Vina-star hoặc tương đương | |
| 43 | Vợt bóng bàn A.MAZUNOV | TCNSX | 6 | cái | A.MAZUNOV hoặc tương đương | |
| 44 | Xà phòng | TCNSX | 58 | Kg | Omo hoặc tương đương | |
| 45 | Ép nhựa giấy A3 | TCNSX | 15 | Tờ | Giấy A3 địng lượng 80g/cm2 ép plastic | |
| 46 | Máy tính casio 12 số | TCNSX | 1 | Cái | Fx570VN Plus hoặc tương đương | |
| 47 | Dao gạt mực d=5mm | TCNSX | 1 | Cái | Cao su trong suốt, chịu dầu, (250x150x9)mm | |
| 48 | Giấy bóng mờ | TCNSX | 1 | Gam | A4 | |
| 49 | In bạt sơ đồ quá trình công nghệ | TCNSX | 17 | Cái | Bạt nhựa chống thấm (2000x1500); mực in chữ rõ nét, không bay mầu | |
| 50 | Keo cản quang | TCNSX | 2 | Kg | Ngăn hoàn toàn ánh sáng với 01 lớp keo mỏng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi