Gói thầu: Mua dung môi hóa chất năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210562487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa sinh biển-Viện Hàn Lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua dung môi hóa chất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539561 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 09:58:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,023,075,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Agar | 2 | kg | Độ ẩm ≤ 10%; pH 5,5-7,5 (25 °C); điểm gel chuyển tiếp 32-35 °C; độ bền gel > 900 g/ cm2; cation Ca: ≤ 2500 mg/ kg, Fe: ≤100 mg / kg, Mg: ≤900 mg/ kg, Pb: ≤ 5 mg/ kg | ||
| 2 | Hộp trữ mẫu | 100 | Hộp | Vật liệu Polycarbonate, chống ăn mòn của hóa chất và dung môi; Sorenson-Mỹ/tương đương | ||
| 3 | Đĩa Petri | 150 | Đĩa | Thủy tinh, không chứa cadmium, trung tính. Kích thước: 25x150mm; Duran-Đức/tương đương | ||
| 4 | Ống giữ giống | 3 | Túi | Vật liệu Polycarbonate, chống ăn mòn của hóa chất và dung môi, (500 ống/túi); Fisher-Mỹ /tương đương | ||
| 5 | Cồn tuyệt đối | 4 | lít | ≥ 99% | ||
| 6 | Pepton | 8 | kg | ≤3% NaCl , ≥14% nitơ tổng, ≥3,0% amino N, độ ẩm ≤ 6%; Merck – Đức/tương đương | ||
| 7 | Tinh bột tan | 6 | kg | Bột màu trắng; Aldrich – Mỹ/tương đương | ||
| 8 | Yeast extract | 5 | kg | ≥11% nitơ tổng; ~5% amino N; độ ẩm ≤ 6%; pH 7.0 ± 0.2 (2% trong H2O); Merck - Đức/tương đương | ||
| 9 | Muối biển (Instant ocean) | 10 | kg | Bột màu trắng tan hoàn toàn trong nước; Aquarium systems/tương đương | ||
| 10 | CaCO3 | 4 | kg | ≥ 99%; Acros- Bỉ/tương đương | ||
| 11 | FeSO4 | 5 | kg | ≥ 99%; Acros- Bỉ/tương đương | ||
| 12 | KBr | 5 | kg | ≥ 99%; Acros- Bỉ/tương đương | ||
| 13 | Bình tam giác 500 ml cổ rộng | 76 | chiếc | Thủy tinh trung tính; Glassco- Anh/tương đương | ||
| 14 | Methanol KT | 5 | phi | 200 L/phi ≥ 97% | ||
| 15 | Ethyl acetate KT | 6 | phi | 200 L/phi ≥ 97% | ||
| 16 | Na2SO4 | 6 | kg | ≥ 99% | ||
| 17 | dNTPs | 2 | Bộ | Sẵn sàng để sử dụng mà không cần qua xử lý. Quy cách: 4 x 0.25mL (4 x 25 µmol of 100mM solution)/ Bộ; Thermo-Mỹ/tương đương | ||
| 18 | Proteinase K | 2 | lọ | thành phần Protein, ≥90% biuret, 100 mg/lọ; Sigma - Mỹ/tương đương | ||
| 19 | Lysozyme | 2 | g | ≥ 98%; Sigma - Mỹ/tương đương | ||
| 20 | 6X Dye Loading | 1 | ống | 1 ml/ống, Thành phần: Tris base, Bromophenol blue, Xylene cyanol, Glycerol; Thermo-Mỹ/tương đương | ||
| 21 | Kit tách chiết plasmid | 2 | Bộ | ≥ 50 phản ứng; Thermo-Mỹ/tương đương | ||
| 22 | Taq polymerase | 1 | ống | 500 unit/ống, thành phần 40 µL DreamTaq DNA Polymerase (5 U/µL), 1.25 mL 10X DreamTaq Buffer (includes 20 mM MgCl2); Thermo-Mỹ/tương đương | ||
| 23 | EcoRI | 2 | ống | 100% hoạt tính, tinh sạch, 10.000 Unit/ống; Thermo-Mỹ/tương đương | ||
| 24 | DNA marker | 1 | Bộ | bao gồm protein marker và đệm màu. Quy cách: Bộ 5 x 50 µg; Thermo-Mỹ/tương đương | ||
| 25 | XAD-16 resine | 7 | kg | Tinh khiết, kích thước hạt trung bình: 0,56-0,71mm; Sigma– Mỹ/tương đương | ||
| 26 | Nước cất | 300 | L | Nước cất 1 lần, tinh khiết | ||
| 27 | Bột sắc ký Silica gel pha thường | 4 | Thùng | 5 kg/thùng, cỡ hạt: 0,040-0,063 mm; Merck-Đức/tương đương | ||
| 28 | Bản mỏng Silica gel pha thường | 16 | Hộp | Silica gel 60 F254, 25 Bản nhôm 20 x 20 cm, độ dày 0,25mm; Merck-Đức/tương đương | ||
| 29 | Sephadex LH-20 | 4 | Hộp | Cỡ hạt: 25-100 μm, 500 g/hộp; Sigma - Mỹ/tương đương | ||
| 30 | Bột sắc ký Silica gel pha đảo | 6 | kg | ODS-A, 12 nm S-150 µm; YMC/tương đương | ||
| 31 | Bản mỏng Silica gel pha đảo | 5 | Hộp | Silica gel 60RP-18 F254S, 20 bản nhôm/hộp, 20 x 20 cm độ dày 0,25 mm; Merck-Đức/tương đương | ||
| 32 | Bản mỏng Silica gel điều chế pha thường | 7 | Hộp | Silica gel 60 F254, 25 bản kính/hộp 20x20 cm, độ dày 1 mm; Merck-Đức/tương đương | ||
| 33 | DIAION HP-20 | 11 | Kg | Kích thước hạt 250-850 μm; Sigma - Mỹ/tương đương | ||
| 34 | Dichloromethane KT | 4 | Phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 35 | Acetone KT | 5 | Phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 36 | n-hexane KT | 4 | Phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 37 | Ethanol KT | 2 | Phi | 200 L/phi, ≥ 96% | ||
| 38 | H2SO4 | 2 | L | ≥ 98% | ||
| 39 | Chloroform-d | 3 | lọ | ≥ 99,8%, 100 ml/lọ; Merck-Đức/tương đương | ||
| 40 | CD3OD-d4 | 1 | lọ | ≥ 99,8%, 100 ml/lọ; Merck-Đức/tương đương | ||
| 41 | Acetone-d6 | 1 | lọ | ≥ 99,8%, 100 ml/lọ; Merck-Đức/tương đương | ||
| 42 | Găng tay y tế | 8 | hộp | Độ dày ≥ 0.01 mm size M | ||
| 43 | Khẩu trang y tế | 4 | hộp | Độ dày 4 lớp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi