Gói thầu: Gói thầu số 08: Cung cấp vật tư cơ điện, điện -điện tử SC-TBTT 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210562970-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Cung cấp vật tư cơ điện, điện -điện tử SC-TBTT 2021
Số hiệu KHLCNT 20210553138
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí hoạt động chuyên ngành-Thông tin năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 25 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 09:43:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 193,544,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn C1815 39 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
2 Bán dẫn МП13 13 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
3 Bán dẫn П213Б 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
4 Bán dẫn П217Б 36 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
5 Bán dẫn П4БЭ 18 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
6 Bìa cách điện δ=0,2 9 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
7 Biến áp TFS2574-4 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
8 Biến áp TFS2915-5 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
9 Biến áp ЕК3 704 003СП 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
10 Biến áp ТЦ4 731 006 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
11 Biến áp ТЦ4 731 008 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
12 Biến áp ТЦ4 731 016 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
13 Biến áp ЯБ4 731 001 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
14 Biến áp ЯБ4 731 002 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
15 Biến áp ЯБ4 731 004 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
16 Biến áp ЯБ4 731 005 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
17 Biến áp ЯБ4 731 015 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
18 Biến áp ЯБ4 739 000 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
19 Biến trở 470KΩ/2W/2009 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
20 Bóng báo sáng, đui, chụp 13,8V 33 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
21 Bóng báo sáng, đui, chụp KM12-90 16 bộ Loại dùng cho xe ô tô Zil-130
22 Cầu chì sứ 15A 9 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
23 Cầu chì, giá 3A 4 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
24 Công tắc 4 tiếp điểm 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
25 Công tắc 6 tiếp điểm/5A 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
26 Công tắc 8 tiếp điểm/5A 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
27 Cuộn chặn Д21 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
28 Cuộn chặn ДМ-0,1-500МКГ 33 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
29 Cuộn chặn ДМ-0,6-10МКГ 30 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
30 Cuộn chặn ДМ2,4-20 МКГ 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
31 Cuộn chặn ДМ-3-6 МКГ 13 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
32 Cuộn chặn ТЦ4 750 000 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
33 Cuộn chặn ТЦ4 752 000 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
34 Cuộn cộng hưởng TЦ4 775 010 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
35 Cuộn cộng hưởng ЕК4 775 004 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
36 Cuộn cộng hưởng ЕК5 067 002 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
37 Cuộn cộng hưởng ЕК5 067 003 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
38 Cuộn cộng hưởng ЕК5 067 004 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
39 Cuộn cộng hưởng ЕК5 067 006 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
40 Cuộn cộng hưởng ТЦ4 777 028 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
41 Cuộn cộng hưởng ТЦ4 777 029 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
42 Cuộn cộng hưởng ТЦ5 777 207; 208 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
43 Cuộn cộng hưởng ТЦ5 777 209; 210 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
44 Cuộn cộng hưởng ЯБ4 777 008 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
45 Cuộn cộng hưởng ЯБ4 777 010 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
46 Cuộn cộng hưởng ЯБ4 777 013 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
47 Cuộn cộng hưởng ЯБ4 777 019 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
48 Cuộn cộng hưởng ЯБ4 777 042 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
49 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 025 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
50 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 027 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
51 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 028 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
52 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 029 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
53 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 030 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
54 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 032 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
55 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 035 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
56 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 036 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
57 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 038 1 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
58 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 067 042 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
59 Cuộn cộng hưởng ЯБ5 767 010 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
60 Cuộn dây ЕК4 679 004 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
61 Cuộn dây ЯБ4 679 010 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
62 Cuộn dây ЯБ4 679 013 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
63 Cuộn dây ЯБ4 679 014 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
64 Cuộn dây ЯБ4 679 016 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
65 Đảo mạch ПГГ-5П1ОН-4 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
66 Đảo mạch TП-I-2 13 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
67 Đảo mạch ПГГ-3П9Н-8 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
68 Đầu đấu nối РП3-16Б 9 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
69 Đầu đấu nối РП3-30Б 11 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
70 Đầu đấu nối cao tần ТЦ4 653 002 7 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
71 Đầu kết nối ШР20П3ЭШ7 3 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
72 Dây đồng e may Ф 0,16 2 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,011 mm
73 Dây đồng e may Ф 0,3 3,8 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,017 mm
74 Dây đồng e may Ф 0,35 0,8 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,019 mm
75 Dây đồng e may Ф 0,4 4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,020 mm
76 Dây đồng e may Ф 0,5 4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,022 mm
77 Dây đồng e may Ф 0,65 0,8 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,028 mm
78 Dây đồng e may Ф 1 4 kg Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,036 mm
79 Dây nhiều sợi chống cháy S = 1 229 m Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C
80 Đèn điện tử 12Ж1Л 105 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
81 Đèn điện tử ГУ-50 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
82 Đi ốt 1N 4007 27 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
83 Đi ốt Z4V7 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
84 Đi ốt Z5V6 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
85 Đi ốt Д 103 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
86 Đi ốt Д 226 98 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
87 Đi ốt Д 237 18 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
88 Đi ốt Д 2Э 39 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
89 Đi ốt Д 814 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
90 Điện trở dán 1-56Ω 52 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
91 Điện trở 15;25kΩ/0,5W 379 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
92 Điện trở ОМЛТ-2-2,4кОм 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
93 Đồng hồ (0 - 200)µA 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
94 Ghen cách điện sợi thủy tinh Ф 4 6 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
95 IC 74HC1245D 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
96 IC 74HC1574D 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
97 IC 89C51CC03UA-UM/VXL 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
98 IC CD4028B 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
99 IC TL082 26 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
100 IC TP3067WM 13 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
101 Keo cao áp tuýp 20g HY520 28 tuýp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
102 Khoá K КТ-1 1-1/1-1 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
103 Khoá K КТ-1 22-22/7-7 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
104 Khoá K КТ-1 3-3/3-3 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
105 Rơ le G5V12VDC 26 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
106 Rơ le HK4100F-12VDC 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
107 Rơ le КПМ-1 РС 500 873СП 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
108 Rơ le КПМ-1 РС 503 817СП 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
109 Rơ le РП-5-РС4 522 009СП 8 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
110 Sơn tẩm phủ ULTIMEG 2000 9 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
111 Thạch anh РКП-Г-I8A-7,06мГц/3,3мГц 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
112 Tôn xi líc 10 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
113 Tụ dán 100 µF/50V 17 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
114 Tụ điện 2 µF/200V 10 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
115 Tụ điện 20 µF/300V 20 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
116 Tụ điện 220µF/50V 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
117 Tụ điện ОМБГ-I-630В-IµF 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
118 Tụ điện 1,5pF-4700pF 346 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->