Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư Điện - Điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210562209-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua vật tư Điện - Điện tử
Số hiệu KHLCNT 20210519833
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 10:53:00 đến ngày 2021-05-28 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 368,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Module máy tính nhúng chuyên dụng 1 Bộ Processor Intel Core i7 processor 3.9 GHz. - 8GB DDR4L RAM. - LAN 10/100/1000 Mbps. - Watchdog timer đến 255s. - Cạc màn hình Intel® HD Graphics, giao tiếp VGA, DDI, LVDS. - Nguồn cung cấp 12VDC; 5VDC. - Giao tiếp COM Express, PCI Express. - Nhiệt độ làm việc: -40~85oC. - Kích thước không lớn hơn 100 x100 mm.
2 Module nguồn AC/DC chuyên dụng 200W 1 Chiếc đầu ra 3,3V, 5V, +/-12V, chuẩn 6U. - Nguồn vào: 90-264VAC/50Hz. - Nguồn ra: +3,3V/13A. - Nguồn ra: +5,0V/13A. - Nguồn ra: +12V/5A. - Nguồn ra: -12V/1A. - Hiệu suất: 84%
3 Module máy tính nhúng chuyên dụng 1 Chiếc Processor Intel Core i5 1,7GHz. - Hỗ trợ đến 16GB RAM. - LAN 10/100/1000 Mbps. - Cạc màn hình Intel® HD Graphics, giao tiếp VGA, HDMI hoặc DisplayPort. - Giao tiếp Mini PCI Express hỗ trợ mSATA. - Nguồn cung cấp 12VDC hoặc 5VDC. - Nhiệt độ làm việc 0~55oC. - Kích thước không lớn hơn 100 x80 mm
4 Màn hình LCD 13.3" chuyên dụng 1 Bộ Kích thước 13.3 inh. - Hỗ trợ cảm ứng. - Đô phân giải 1920x1080. - Backlight LED. - Độ sáng 1000 nits, quan sát được ngoài trời nắng. - Đầu vào VGA, HDMI. - Nhiệt độ làm việc : 0 -70oC
5 Khối bàn phím, chuột chuyên dụng 1 Bộ Vỏ thép không gỉ và nhôm. - Chịu môi trường IP 67. - Tiêu chuẩn công nghiệp. - Tích hợp trackball. - Giao tiếp PS/2, USB. - Bàn phím tiếng Anh ≥ 67 phím. - Tương thích HĐH Windows, Linux, Mac OSX. - Nhiệt độ làm việc : 0 -60oC
6 Bộ giắc cỡ 14 chuẩn MIL-5015, 4 chân 2 Bộ Đế giắc 4 chân đực cỡ 14 - Vỏ nhôm hợp kim. - Chân hợp kim đồng mạ bạc , kích thước chân đực nhỏ 1.29 mm ±0.01, chân đực lớn 2.05mm ±0.01. - Cách điện DC 700V; AC 500Vrms. - Tất cả thành phần chịu nhiệt –55°C đến +125°C
7 Bộ giắc cỡ 14 chuẩn MIL-5015, 5 chân 2 Bộ Đế giắc 5 chân đực cỡ 14 - Vỏ nhôm hợp kim. - Chân hợp kim đồng mạ bạc , kích thước chân đực nhỏ 1.29 mm ±0.01, chân đực lớn 2.05mm ±0.01. - Cách điện DC 700V; AC 500Vrms. - Tất cả thành phần chịu nhiệt –55°C đến +125°C.
8 Bộ giắc cỡ 18 chuẩn MIL-5015, 4 chân 1 Bộ Đế giắc 4 chân cái cỡ 18 - Vỏ nhôm hợp kim. - Chân hợp kim đồng mạ bạc , kích thước chân đực nhỏ 1.29 mm ±0.01, chân đực lớn 2.05mm ±0.01. - Cách điện DC 700V; AC 500Vrms. - Tất cả thành phần chịu nhiệt –55°C đến +125°C
9 Bản quyền phần mềm phát triển ứng dụng 3D 1 Bộ Bản quyền 01 năm. Thư viện đối tượng 3D
10 Bộ nhớ RAM 2 Chiếc Loại DDR3 Dung lượng ≥ 4GB
11 Cạc mạng mPCIe 1 Chiếc Pitch: 2mm. Số chân: 110. Số hàng: 5. Chân cắm: mạ vàng.
12 Cáp nguồn và tín hiệu kết nối 1 Bộ 02 giắc 4 chân cái cỡ 18 - Vỏ nhôm hợp kim. - Chân hợp kim đồng mạ bạc , kích thước chân đực nhỏ 1.29 mm ±0.01, chân đực lớn 2.05mm ±0.01. - Cách điện DC 700V; AC 500Vrms. - Tất cả thành phần chịu nhiệt –55°C đến +125°C. Cáp 4 sợi, 2.5 mm đồng, 3 m.
13 Cầu chì bảo vệ đường nguồn 5A 4 Chiếc Chịu tải 5A.
14 Chân giăm 2 hàng 10c 3 Chiếc Chịu dòng tối đa 1A. Chịu nhiệt 200 °C. Số chân: 64 chân.
15 Chip FPGA 12000 phần tử logic 1 Chiếc Số lượng phần tử logic: 12000; Vcore = 1.425 ~ 1.575V;. Dung lượng bộ nhớ: 59904 bits. Nhiệt độ: -40 ~ 100°C. Dạng vỏ: 144-TQFP (20x2).
16 Cuộn chặn 100uH/100mA 20 Chiếc Chịu tải 100mA. 100uH.
17 Cuộn chặn 100uH/10mA 50 Chiếc Chịu tải 10mA. 100uH.
18 Dao động 27MHz 1 Chiếc Tần số: 27MHz±50ppm. Đầu ra: HCMOS/TTL. Vcc = 3.3V. Imax = 40mA. Nhiệt độ: -40 ~ 85°C. Dạng vỏ: SMD. Kích thước: DxRxC: 7 x 5 x1,7mm.
19 Dao động 33MHz/SMD 2 Chiếc Tần số: 33MHz±50ppm. Đầu ra: HCMOS/TTL. Vcc = 3.3V. Imax = 40mA. Nhiệt độ: -40 ~ 85°C. Dạng vỏ: SMD. Kích thước: DxRxC: 7 x 5 x 1,7mm.
20 Dao động 4.43MHz 1 Chiếc Tần số: 4,43MHz ±50ppm. Đầu ra: HCMOS/TTL. Vcc = 3.3V. Imax = 40mA. T = -40 ~ 85°C. Dạng vỏ: SMD. Kích thước: DxRxC: 7 x 5 x 1,7mm.
21 Diode 1N4007 15 Chiếc Model: plastic, DO-41. Điện áp làm việc: 50 – 1000V. Dòng điện giới hạn: Imax= 1A. Nhiệt độ hoạt động: -55oC ~ 150°C
22 Giắc 64 chân cong 2 hàng 2 Bộ Chịu dòng tối đa 1A. Chịu nhiệt 200°C. Số chân: 64 chân. Số hàng: 2. Kiểu chân: chân gập vuông
23 Giắc DB9 chân cái 1 Chiếc Số chân: 9. Dạng vỏ: chân cắm DB9. Loại giắc: Cái.
24 Header Compact PCI 4 Chiếc Pitch: 1mm. Số chân: 52. Số hàng: 2. Chân cắm: Mạ vàng. Dạng vỏ: SMD
25 IC 74HC373 5 Chiếc Điện áp hoạt động 2÷6V. Đầu vào CMOS, TTL. Đầu ra 3 trạng thái. Chống nhiễu cao. Dạng vỏ: TSSOP 20.
26 IC 74HC573 6 Chiếc Điện áp hoạt động 2÷6V. Tương thích CMOS, TTL. Số kênh: 8. Chống nhiễu cao. Dạng vỏ: TSSOP 20.
27 IC bộ nhớ cấu hình 4Mb 1 Chiếc Dung lượng: 8Mb. Giao tiếp: Song song. Tốc độ truy cập: 70ns. Điện áp hoạt động: 2,7 ~ 3,6V. Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C.
28 IC bộ nhớ Flash 8MB/3.3V 1 Chiếc Dung lượng: 8Mb. Giao tiếp: Song song. Tốc độ truy cập: 70ns. Điện áp hoạt động: 2,7 ~ 3,6V. Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C.
29 IC bộ nhớ SRAM 4MB/3.3V 1 Chiếc Dung lượng: 4Mb. Giao tiếp: Song song. Tốc độ truy cập: 10ns. Điện áp hoạt động: 3 ~ 3,6V. Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C.
30 IC chuyển tín hiệu màn hình DDI thành VGA 1 Chiếc Dạng vỏ: SMD. Số kênh: 1. Hệ số khuếch đại: 0dB.
31 IC chuyển VGA thành PAL/NTSC 1 Chiếc Dạng vỏ: SMD. Số kênh: 4.
32 IC giải mã tín hiệu USB 2 Chiếc Giao tiếp: USB 2.0. Vcc: 1,65 - 3,6V. Nhiệt độ: -40 - 85°C. Dạng vỏ: 16-TSSOP.
33 IC MAX232 12 Chiếc Số kênh: 5 kênh thu/ 4 kênh phát. Dạng tín hiệu: RS232. Ngưỡng thu: 650mV. Tốc độ max: 230Kbps. Công suất chế độ nghỉ: 1uW. Vcc: 4.5 ~ 5.5V.
34 IC MAX3232 5 Chiếc Điện áp hoạt động: 3V – 5V DC. Dòng tiêu thụ : 6mA. Các chân giao tiếp UART TTL : TX, RX, GND, VCC. Kích thước: 38 x 30 x 16mm.
35 IC MAX491 8 Chiếc Dạng tín hiệu: RS422. Số kênh: 01 kênh full-duplex. Tốc độ: 2.5Mbps. Ngưỡng kênh nhận: 70mV. Vcc: 4.75 ~ 5.25V. Nhiệt độ: 0 ~ 70°C. Dạng vỏ: DIP-14.
36 IC nguồn ổn áp tuyến tính 3,3V 8 Chiếc Dạng vỏ: TO263-5. Ioutmax: 1,5A. Vinmax: 7V. Vout: 3,3V. Nhiệt độ: -40 - 125°C
37 IC nguồn ổn áp tuyến tính 5V 8 Chiếc Dạng vỏ: TO243. Ioutmax: 100mA. Vinmax: 30V. Vout: 5V. Nhiệt độ: -40 - 125°C
38 IC ổn áp nguồn tuyến tính 12VDC 8 Chiếc Dạng vỏ: TO220-5. Tần số: 52kHz. Ioutmax: 3A. Vinmax: 60V. Vout: 12V. Nhiệt độ: -40 - 125°C.
39 Mạch in 12 dm2 Phíp thủy tinh. Độ dày: 1,5mm. Phủ lux chịu nhiệt màu xanh lá.
40 Module nguồn 24V/05V-6W cách li 6 Chiếc Poutmax: 6W. Uout: 5V±3%. Hệ số trôi nhiệt:
41 Ổ cứng SSD 2 Chiếc ≥ 128GB.
42 Giắc cắm chuẩn 3U 8 Chiếc Vật liệu: vỏ nhựa, chân đồng mạ vàng Số chân : 64
43 Thiếc hàn 0,8mm không chì 1 Cuộn Cỡ: 0,8mm. Hàm lượng thiếc: 60%. Khối lượng: 500g
44 Panel mặt trước 4 Chiếc Vật liệu: Nhôm hợp kim. Chuẩn kích thước: 3U. Kích thước:20x144.8mm
45 Tai cầm 8 Chiếc Vật liệu: Nhôm hợp kim - Các vị trí lắp ghép sử dụng ren cấy
46 Thanh ghá chữ L 16 Chiếc Vật liệu: sắt mạ kẽm Kích thước (16,4 x 9,5 x 8.6)mm
47 Dung môi hàn 4 hộp Hàm lượng ZnCl2 8÷10%. NH4Cl 18÷20%. Hộp: 100g
48 Tản nhiệt chính cho CPU 1 Chiếc Vật liệu: Đồng. Kích thước: (120 x 120 x 65)mm.
49 Trở băng 10Kx8 8 Chiếc R = 10KOhm±1%. Dạng vỏ: SMD.
50 Trở cắm 0,25W 71 Chiếc Pmax: 0,25W. Sai số: ±1%. Dạng vỏ: chân cắm.
51 Trở chính xác 1206/0,25W các loại 105 Chiếc R=75 Ohm; 100 Ohm; 1KOhm;3,3Kohm; 5,6Kohm ±1%. Dạng vỏ: SMD1206 .Pmax=0,25W
52 Trở công suất 2W 36 Chiếc Pmax=2W. Dạng vỏ: chân cắm.
53 Trở mảng 10Kx8 6 Chiếc R = 10KOhm±1%. 9 chân cắm.
54 Trở mảng 1Kx8 6 Chiếc R = 1KOhm±1%. 9 chân cắm.
55 Tụ 220uF/50V 60 Chiếc Tụ Aluminum. C = 220uF. Umax = 50V
56 Tụ gốm các loại 150 Chiếc Tụ Ceramic. C = 0,1uF; 0,01uF; 1uF. Umax = 50V
57 Tụ plastic 1uF/25V 10 Chiếc Tụ plastic. C =10uF. Umax = 2kV
58 Tụ Tantalum 100uF/16V 30 Chiếc C = 100uF ±10%. V = 16V. Kiểu chân: SMD-2413.
59 Tụ Tantalum 47uF/35V 90 Chiếc C = 47uF ±10%. V = 35V. Kiểu chân: SMD-2413.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->