Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa xe xích ATS-59G.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210564203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X203/Cục Xe - Máy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa xe xích ATS-59G. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 13:50:00 đến ngày 2021-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 862,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo xy lanh | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Xy lanh Po | 84 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Pít tông Po | 84 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Chốt pít tông | 84 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Vòng găng Po | 7 | Bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cao su vuông xy lanh | 168 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cao su tròn xy lanh | 84 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bạc cổ trục khuỷu (bạc áp trục) Po | 7 | Bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Nắp chắn đuôi trục khuỷu | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Vòng làm kín đuôi trục khuỷu | 3 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Phớt chắn dầu đầu trục khuỷu | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Nút côn kín dầu trục khuỷu | 12 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bu lông nút kín dầu trục khuỷu | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bạc đầu to thanh truyền (bạc biên) Po | 7 | Bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền | 7 | Bộ/máy | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cao su côn cao áp | 84 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Mặt máy (nắp máy) | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Đêm nắp máy | 14 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cao su đường nước | 336 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cao su gu giông | 196 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ống đồng đường nước áo xi lanh | 336 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Xupáp hút | 48 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Xupáp xả | 48 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ống dẫn hướng xupap | 48 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Phớt chắn dầu thân xupáp | 336 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Khoá chuyển thùng nhiên liệu chính | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Khoá chuyển thùng nhiên liệu phụ | 14 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bơm tay nhiên liệu | 3 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Màng bơm tay | 12 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bơm thấp áp | 5 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Van triệt hồi +bệ (van tăng áp) bơm cao áp | 24 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ đôi bơm cao áp | 84 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Thanh răng bơm cao áp | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Con đội bơm cao áp | 24 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Ổ bi đỡ trục cam bơm cao áp | 14 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ hạn chế tốc độ (bộ điều tốc) | 3 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Vòi phun toàn bộ | 36 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu kim phun | 48 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ruột lọc thô nhiên liệu | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ruột lọc tinh nhiên liệu | 14 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bơm dầu M3H-3( Bơm dầu bằng điện) | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bơm dầu không mô tơ | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Mô tơ bơm dầu điện | 1 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Than bơm dầu điện | 16 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bơm dầu toàn bộ | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ruột bầu lọc dầu thô | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ruột bầu lọc ly tâm | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu phân phối trung tâm | 1 | Bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ống mềm từ bơm M3H- 3 đến bình lọc | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ống mềm từ bơm dầu máy đến bình lọc | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ống mềm từ bình lọc đến phân phối trung tâm | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Khóa xả nước | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bơm nước đồng bộ | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Phớt làm kín bơm nước | 5 | Bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Phớt chắn mỡ bơm nước | 5 | Bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Vòng bi 303 đỡ trục bơm nước | 10 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Khoá khởi động khí nén | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Đồng hồ áp suất khí nén | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ chia khởi động khí nén | 1 | Bộ | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Van khởi động khí nén | 12 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Lưới lọc dưới | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Lưới lọc giữa | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Lưới lọc trên | 7 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Vòi hút trước | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Vòi hút giữa | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Vòi hút sau | 2 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Ống nối | 9 | Cái | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Vòng bi 201 | 8 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Vòng bi 202 | 6 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Vòng bi ( ШП-1308) | 7 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Vòng bi ( ШП-926722) | 14 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Bi trục chủ động 420310K | 7 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Vòng bi 6H402319 | 14 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Vòng bi 46312π | 14 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Vòng bi ШП -411 | 14 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Vòng bi РП -2312K1 | 14 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Vòng bi РП -3608 | 14 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Vòng bi (Щπ-317) | 10 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Vòng bi trụ ( pπ-32617K1) | 10 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Vòng bi (Щ411) | 41 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Vòng bi ( 403312) | 41 | Vòng | Mục yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi