Gói thầu: Mua văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210544011 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:12:00 đến ngày 2021-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 308,352,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo 2 mặt 1p2 | 43 | cuồn | Tape house 1 P 2 - Việt Nam | ||
| 2 | Băng keo màu 3p | 105 | cuồn | HC world tape 3 Phân - Việt Nam | ||
| 3 | Băng keo mus 2 mặt | 47 | cuồn | Dogie brand 2,4 phân - Việt Nam | ||
| 4 | Băng keo màu 5 phân | 160 | cuồn | HC world tape 5 phân - Việt Nam | ||
| 5 | Băng keo trong 5 phân | 162 | cuồn | Rabbits tape TP Co.,ltd 5 phân - Việt Nam | ||
| 6 | Băng keo trong 1 phân | 12 | cuồn | New moon tape 1 phân - Việt nam | ||
| 7 | Bìa kiếng A4 | 20 | gr | Khổ A4, 100 tờ/gr - Việt Nam | ||
| 8 | Bìa trình ký | 10 | cái | Natrasa, khổ A4 có nắp - Việt Nam | ||
| 9 | Cây bấm giấy lớn 50SA | 8 | cây | KW-triO 050SA - Đài loan | ||
| 10 | Cây bấm giấy số 10 | 144 | cây | Plus PS-10E - Việt Nam | ||
| 11 | Cây bấm giấy số 3 | 11 | cây | E&gle 9628 - Trung Quốc | ||
| 12 | Cây bấm lỗ (sắt) | 5 | cây | KW-triO 09780 - Trung quốc | ||
| 13 | Cây chuốt viết chì | 8 | cây | Thiên Long | ||
| 14 | Cây tháo gim bấm | 2 | cây | Việt nam | ||
| 15 | Cây quét bàn phím | 12 | cây | Việt nam | ||
| 16 | Dao rọc giấy (loại lớn) | 8 | cái | SDI 0423 - Việt Nam | ||
| 17 | Giấy A3 | 12 | gr | Giấy Natural, Indonesia, khổ A3: 70GSM, 500sheets/gr | ||
| 18 | Giấy A4 | 2.252 | gr | Giấy Natural, Indonesia, Khổ A4: 70 GSM, 500 sheets/gr | ||
| 19 | Giấy A5 | 1.516 | gr | Giấy Natural, Indonesia, Khổ A5: 70 GSM, 500 sheets/gr | ||
| 20 | Giấy A4 màu xanh | 112 | gr | NXFO màu 70, 500sheets/gr | ||
| 21 | Giấy A4 màu vàng | 24 | gr | NXFO màu 70, 500sheets/gr | ||
| 22 | Giấy than 2 mặt | 5 | hộp | Carbonex Thailand, 100 tờ/hộp | ||
| 23 | Giấy ép Plastics | 2 | gr | YIDU Sails, 100 tờ/hộp | ||
| 24 | Giấy Fax nhiệt 57mm | 600 | cuồn | One one, 57 mm | ||
| 25 | Giấy Fax nhiệt 80 mm | 600 | cuồn | Kawai, 80 mm | ||
| 26 | Giấy Note | 50 | xấp | Unicorn, 3 in x 3 in/76.2 mm x 76.2 mm, 100 sheets # 11030 | ||
| 27 | Gươm | 211 | cục | xóa viết chì Thiên Long - Việt Nam | ||
| 28 | Keo dán giấy | 3.213 | chai | Queen PG-01 chai 30ml - Việt nam | ||
| 29 | Kéo lớn | 22 | cây | Suremark SQ-8828 - Việt Nam | ||
| 30 | Kéo nhỏ | 29 | cây | MXS No: 138AA - Việt Nam | ||
| 31 | Kéo trung | 72 | cây | S0180 - Việt Nam | ||
| 32 | Kẹp ACCOR (sắt) | 53 | hộp | SDI 0946, 50 sets - Việt Nam | ||
| 33 | Kẹp bướm 15 mm | 261 | hộp | Echolax No: 105, 15 mm, 12 cây/hộp - Việt Nam | ||
| 34 | Kẹp bướm 25 mm | 159 | hộp | Echolax No: 111, 25 mm, 12 cây/hộp - Việt Nam | ||
| 35 | Kẹp bướm 32 mm | 128 | hộp | Echolax No: 155, 32 mm, 12 cây/hộp - Việt Nam | ||
| 36 | Kẹp bướm 41 mm | 121 | hộp | Echolax No: 200, 41 mm, 12 cây/hộp - Việt Nam | ||
| 37 | Kẹp bướm 51 mm | 68 | hộp | Echolax No: 260, 51 mm, 12 cây/hộp - Việt Nam | ||
| 38 | Kim bấm lớn | 38 | hộp | KW-triO - Đài Loan | ||
| 39 | Kim bấm Plus số 10 | 1.727 | hộp | Plus số 10 - Việt Nam | ||
| 40 | Kim bấm vừa | 71 | hộp | SDI 24/6 - Đài loan | ||
| 41 | Kim kẹp | 3.747 | hộp | Inox Vân Sơn C62 - Việt Nam | ||
| 42 | Lưỡi lam | 1 | hộp | Bic - Việt Nam | ||
| 43 | Máy tính Casio | 22 | cái | MJ-120D plus - Philipphines | ||
| 44 | Mực dấu đỏ | 92 | chai | Shiny S62 - Đài Loan | ||
| 45 | Mực dấu Xanh | 93 | chai | Shiny S63 - Đài Loan | ||
| 46 | Pho màu A4 | 65 | Xấp | Bìa màu (bìa thái) - Việt Nam, khổ A4: 100 sheets, 180GMS | ||
| 47 | Sáp đếm tiền | 80 | hộp | Sanlih - Việt Nam | ||
| 48 | Sổ caro 25 x 35 | 141 | cuốn | TM 25 x 35 dày - Việt Nam | ||
| 49 | Sổ caro 30 x 40 | 57 | cuốn | TM 30 x 40 dày - Việt Nam | ||
| 50 | Sổ công văn đến | 20 | cuốn | Khổ A4, in 2 mặt, 50 sheets - Việt Nam | ||
| 51 | Sổ công văn đi | 15 | cuốn | Khổ A4, in 2 mặt, 50 sheets - Việt Nam | ||
| 52 | Sơ mi 3 dây 1 tấc | 380 | cái | Thảo Linh tốt - Việt Nam | ||
| 53 | Sơ mi càng 7 p | 24 | cái | LECO 75CM - Việt Nam | ||
| 54 | Sơ mi càng 3 p | 10 | cái | Ageless BCC 35 - Việt Nam | ||
| 55 | Sơ mi dây 7 p tốt | 35 | cái | Thảo Linh tốt - Việt Nam | ||
| 56 | Sơ mi lá A 4 | 1.580 | cái | Plus - Việt Nam | ||
| 57 | Sơ mi nút F 4 | 1.200 | cái | My Clear VC-CB360 - Việt Nam | ||
| 58 | Sơ mi trình ký | 5 | cái | Natrasa, khổ A4 có nắp - Việt Nam | ||
| 59 | Tăm bông Shiny | 9 | hộp | Shiny SP3: 70 x 110 mm - Việt Nam | ||
| 60 | Tăm bông ráy tai | 6 | hộp | Lovely: L008HC - Việt Nam | ||
| 61 | Tập 100 trang | 245 | cuốn | Quyết Tâm - Quê Hương - Việt Nam | ||
| 62 | Tập 200 trang | 198 | cuốn | Quyết Tâm - Quê Hương - Việt Nam | ||
| 63 | Thước 30 cm | 30 | cây | Thiên Long SR03 - Việt Nam | ||
| 64 | Thước 50 cm | 43 | cây | Kim Nguyên - Việt Nam | ||
| 65 | Viết bảng đỏ | 71 | cây | Thiên Long WB-03 - Việt Nam | ||
| 66 | Viết bảng xanh | 290 | cây | Thiên Long WB-03 - Việt Nam | ||
| 67 | Viết chì thiên long | 275 | cây | Thiên Long Pencil GP-01 2B, Việt Nam | ||
| 68 | Viết dạ quang | 147 | cây | Thiên Long HL03 - Việt Nam | ||
| 69 | Viết đen | 113 | cây | Thiên Long 027 - Việt Nam | ||
| 70 | Viết đỏ | 370 | cây | Thiên Long 027 - Việt Nam | ||
| 71 | Viết long dầu | 40 | cây | Thiên Long PM09 - Việt Nam | ||
| 72 | Viết long kim đỏ | 36 | cây | Thiên Long PM04 - Việt Nam | ||
| 73 | Viết long kim xanh | 599 | cây | Thiên Long PM04 - Việt Nam | ||
| 74 | Viết xanh 027-079 | 5.952 | cây | Thiên Long 027 + 079 - Việt Nam | ||
| 75 | Viết xóa | 160 | cây | Thiên Long CP02 - Việt Nam | ||
| 76 | Phiếu chi | 47 | cuốn | Mẫu C40-BB - Việt Nam | ||
| 77 | Phiếu thu | 37 | cuốn | Mẫu C41-BB - Việt Nam | ||
| 78 | Sổ quỹ tiền mặt | 6 | cuốn | Mẫu S11-H - Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi