Gói thầu: Cung cấp dầu, mỡ, nhớt, hóa chất phục vụ sửa chữa theo kế hoạch năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dầu, mỡ, nhớt, hóa chất phục vụ sửa chữa theo kế hoạch năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210564990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn và vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:08:00 đến ngày 2021-06-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,579,035,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhớt castrol perfecto X32 (209 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | Castrol perfecto X32 | 123 | Phuy | Nhớt castrol perfecto X32 (209 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | |
| 2 | Caltex Regal.R.O 46 (208 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | Caltex Regal.R.O 46 | 5 | Phuy | Caltex Regal.R.O 46 (208 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | |
| 3 | Mobil DTE24 Ultra (208lít/phuy; ±2 lít/phuy) | Mobil DTE24 Ultra | 4 | Phuy | Mobil DTE24 Ultra (208lít/phuy; ±2 lít/phuy) | |
| 4 | Mobil DTE25 Ultra (208lít/phuy; ±2 lít/phuy) | Mobil DTE25 Ultra | 2 | Phuy | Mobil DTE25 Ultra (208lít/phuy; ±2 lít/phuy) | |
| 5 | Mobil Rarus 424 (208lít/phuy; ±2 lít/phuy) | Mobil Rarus 424 | 1 | Phuy | Mobil Rarus 424 (208lít/phuy; ±2 lít/phuy) | |
| 6 | NyNas Nytro Libra (Nynas Nytro 10GBN (209 lít/phuy; ±2 lít/phuy) Dầu không chứa hàm lượng PCB hoặc có hàm lượng PCB không vượt quá 5ppm | NyNas Nytro Libra (Nynas Nytro 10GBN) | 21 | Phuy | NyNas Nytro Libra (Nynas Nytro 10GBN (209 lít/phuy; ±2 lít/phuy) Dầu không chứa hàm lượng PCB hoặc có hàm lượng PCB không vượt quá 5ppm | |
| 7 | Shell Turbo T VG68 (208 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | Shell Turbo T VG68 | 1 | Phuy | Shell Turbo T VG68 (208 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | |
| 8 | Hóa chất tẩy cặn phần nước: DYNAMIC DESCALER, NSX: PRECISION DYNAMIC (25 lít/thùng; ±2 lít/thùng). | DYNAMIC DESCALER | 15 | Thùng | Hóa chất tẩy cặn phần nước: DYNAMIC DESCALER, NSX: PRECISION DYNAMIC (25 lít/thùng; ±2 lít/thùng). | |
| 9 | Mictrans B IEC - 296, Class 1 (200 lít/phuy, ±2 lít/phuy) NSX: Michang Dầu không chứa hàm lượng PCB hoặc có hàm lượng PCB không vượt quá 5ppm | MICTRANS-B | 7 | Phuy | Mictrans B IEC - 296, Class 1 (200 lít/phuy, ±2 lít/phuy) NSX: Michang Dầu không chứa hàm lượng PCB hoặc có hàm lượng PCB không vượt quá 5ppm | |
| 10 | Hóa chất rửa máy nén gió ZOK 27 (210 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | ZOK 27 | 3 | Phuy | Hóa chất rửa máy nén gió ZOK 27 (210 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | |
| 11 | Hoá chất rửa máy nén Turbotect 2020 (208 lít/phuy; ±2 lít/phuy) | Turbotect 2020 | 3 | Phuy | Hoá chất rửa máy nén Turbotect 2020 (208 lít/phuy; ±2 lít/phuy) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi