Gói thầu: Gói 2: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm năm 2021 từ nguồn dịch vụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN BẢO VỆ, CHĂM SÓC SỨC KHỎE CÁN BỘ TỈNH ĐỒNG THÁP |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm năm 2021 từ nguồn dịch vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561683 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu DV |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:28:00 đến ngày 2021-06-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,148,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,500,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucose | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 2 | Uric acid | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 3 | Cholesterol | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 4 | Triglycerides | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 5 | ASAT (GOT) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 6 | ALAT (GPT) | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 7 | Gamma-GT | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 8 | Urea | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 9 | Creatinine | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 10 | TruLab N | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 11 | TruLab P | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 12 | TruCal U | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 13 | HDL-C | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 14 | Wash Solution No.9 | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 15 | Wash Solution No.3 | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 16 | TruLab L Level 1 | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 17 | TruLab L Level 2 | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 18 | TruCal Lipid | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 19 | TPSA | 24 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 20 | CEA (S) | 50 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 21 | AFP (S) | 20 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 22 | CA 19.9 | 20 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 23 | CA 15.3 | 20 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 24 | CA 125 | 20 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 25 | Phát hiện kháng thể virus viêm gan C/HCV-Ab (dạng cassette) | 5.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 26 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 9 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 27 | Phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBsAg (dạng Strip) | 5.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 28 | Test CEA | 2.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 29 | Test AFP | 2.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 30 | Test PSA | 2.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi