Gói thầu: Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500020-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472211 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 09:24:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,149,421,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống lọc nước uống tinh khiết tại vòi (bao gồm cung cấp và lắp đặt thiết bị) | 60 | Hệ thống | Thông số kỹ thuật hàng hóa, phạm vi cung cấp hàng hóa đáp ứng theo yêu cầu quy định tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 2 | Đào móng bằng máy, cấp đất I | 0,03 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 3 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,012 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,675 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,026 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 6 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,216 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,074 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,054 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | 0,042 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,138 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,117 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 12 | Ván khuôn nền | 0,063 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 13 | Lát nền gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 20,37 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 14 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 40x40x2 ly | 0,294 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 15 | Lắp cột thép các loại | 0,294 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 16 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,27 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 17 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 ly | 0,09 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 18 | Lắp dựng dầm thép hộp mạ kẽm | 0,36 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 19 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,054 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,054 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 21 | SXLD bulong nở M14x400 | 108 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 22 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông (màu xanh) dày 0,4 ly | 0,213 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 23 | SXLD máng nước bằng tôn | 7,515 | md | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 24 | SXLD diềm mái tôn | 24,435 | md | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 25 | Lắp dựng tấm Aluminium ngoài trời dày 3ly, độ dày nhôm 0,21 ly | 0,948 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 26 | SX vách ngăn khung nhôm (sơn tĩnh điện ) hệ 700, kính cường lực dày 8ly (khung cố định) | 16,218 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 27 | SX cửa đi khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính cường lực dày 8mm (1, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 22,716 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,716 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 29 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 16,218 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | 0,222 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 31 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 60, bằng inoc 304 | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 32 | Lắp đặt phễu thu - nước sàn Inox 304 KT 100x100x75 (đk 60) | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x10mm | 30 | m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 35 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm | 3 | hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 36 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 39 | Lắp đèn led compact 40W | 3 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 40 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W | 3 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 41 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 42 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN …TRƯỜNG…" cao 50 | 3 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 43 | SXLD tấm Banner Kt: 600x900 | 3 | tấm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 44 | Đào móng bằng máy, Cấp đất I | 0,04 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 45 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,016 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 46 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,9 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 47 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,368 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 48 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,288 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 49 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,432 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 50 | Ván khuôn móng | 0,072 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 51 | Ván khuôn cổ móng | 0,056 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,184 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,156 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 54 | Ván khuôn nền | 0,084 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 55 | Lát nền gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 27,16 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 56 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 40x40x2 ly | 0,392 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 57 | Lắp cột thép các loại | 0,392 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 58 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,36 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 59 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 ly | 0,12 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 60 | Lắp dựng dầm thép hộp mạ kẽm | 0,48 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 61 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,072 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,072 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 63 | SXLD bulong nở M14x400 | 144 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 64 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông (màu xanh) dày 0,4 ly | 0,284 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 65 | SXLD máng nước bằng tôn | 10,02 | md | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 66 | SXLD diềm mái tôn | 32,58 | md | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 67 | Lắp dựng tấm Aluminium ngoài trời dày 3ly, độ dày nhôm 0,21 ly | 1,264 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 68 | SX vách ngăn khung nhôm (sơn tĩnh điện ) hệ 700, kính cường lực dày 8ly (khung cố định) | 21,624 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 69 | SX cửa đi khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính cường lực dày 8mm (1, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 30,288 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 30,288 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 71 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 21,624 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | 0,296 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 73 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 60, bằng inoc 304 | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 74 | Lắp đặt phễu thu - nước sàn Inox 304 KT 100x100x75 (đk 60) | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x10mm | 40 | m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 77 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm | 4 | hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 78 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 81 | Lắp đèn led compact 40W | 4 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 82 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W | 4 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 83 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 84 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN …TRƯỜNG…" cao 50 | 4 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 85 | SXLD tấm Banner Kt: 600x900 | 4 | tấm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 86 | Đào móng bằng máy, Cấp đất I | 0,02 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 87 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,008 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 88 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,45 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 89 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,684 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 90 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,144 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 91 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,716 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 92 | Ván khuôn móng | 0,036 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 93 | Ván khuôn cổ móng | 0,028 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,092 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,078 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 96 | Ván khuôn nền | 0,042 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 97 | Lát nền gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 13,58 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 98 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 40x40x2 ly | 0,196 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 99 | Lắp cột thép các loại | 0,196 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 100 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,18 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 101 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 ly | 0,06 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 102 | Lắp dựng dầm thép hộp mạ kẽm | 0,24 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 103 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,036 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,036 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 105 | SXLD bulong nở M14x400 | 72 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 106 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông (màu xanh) dày 0,4 ly | 0,142 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 107 | SXLD máng nước bằng tôn | 5,01 | md | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 108 | SXLD diềm mái tôn | 16,29 | md | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 109 | Lắp dựng tấm Aluminium ngoài trời dày 3ly, độ dày nhôm 0,21 ly | 0,632 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 110 | SX vách ngăn khung nhôm (sơn tĩnh điện ) hệ 700, kính cường lực dày 8ly (khung cố định) | 10,812 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 111 | SX cửa đi khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính cường lực dày 8mm (1, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 15,144 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 112 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15,144 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 113 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 10,812 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | 0,148 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 115 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 60, bằng inoc 304 | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 116 | Lắp đặt phễu thu - nước sàn Inox 304 KT 100x100x75 (đk 60) | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x10mm | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 119 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm | 2 | hộp | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 120 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 123 | Lắp đèn led compact 40W | 2 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 124 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W | 2 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 125 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 126 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN…TRƯỜNG…" cao 50 | 2 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 127 | SXLD tấm Banner Kt: 600x900 | 2 | tấm | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 128 | Đào móng bằng máy, Cấp đất I | 0,1 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 129 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,04 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 130 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,25 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 131 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,42 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 132 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,72 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 133 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,58 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 134 | Ván khuôn móng | 0,18 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 135 | Ván khuôn cổ móng | 0,14 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,46 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 137 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,39 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 138 | Ván khuôn nền | 0,21 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 139 | Lát nền gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 67,9 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 140 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 40x40x2 ly | 0,98 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 141 | Lắp cột thép các loại | 0,98 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 142 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,9 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 143 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 ly | 0,3 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 144 | Lắp dựng dầm thép hộp mạ kẽm | 1,2 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 145 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,18 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 146 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,18 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 147 | SXLD bulong nở M14x400 | 360 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 148 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông (màu xanh) dày 0,4 ly | 0,71 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 149 | SXLD máng nước bằng tôn | 25,05 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 150 | SXLD diềm mái tôn | 81,45 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 151 | Lắp dựng tấm Aluminium ngoài trời dày 3ly, độ dày nhôm 0,21 ly | 3,16 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 152 | SX vách ngăn khung nhôm (sơn tĩnh điện ) hệ 700, kính cường lực dày 8ly (khung cố định) | 54,06 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 153 | SX cửa đi khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính cường lực dày 8mm (1, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 75,72 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 154 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 75,72 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 155 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 54,06 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | 0,74 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 157 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 60, bằng inoc 304 | 20 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 158 | Lắp đặt phễu thu - nước sàn Inox 304 KT 100x100x75 (đk 60) | 20 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 100 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x10mm | 100 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 161 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 162 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 10 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 163 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 20 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 164 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 20 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 165 | Lắp đèn led compact 40W | 10 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 166 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W | 10 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 167 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 10 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 168 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN…TRƯỜNG…" cao 50 | 10 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 169 | SXLD tấm Banner Kt: 600x900 | 10 | tấm | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 170 | Đào móng bằng máy, Cấp đất I | 0,05 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 171 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,02 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 172 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,125 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 173 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,71 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 174 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,36 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 175 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,79 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 176 | Ván khuôn móng | 0,09 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 177 | Ván khuôn cổ móng | 0,07 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 178 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,23 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 179 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,195 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 180 | Ván khuôn nền | 0,105 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 181 | Lát nền gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 33,95 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 182 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 40x40x2 ly | 0,49 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 183 | Lắp cột thép các loại | 0,49 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 184 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,45 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 185 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 ly | 0,15 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 186 | Lắp dựng dầm thép hộp mạ kẽm | 0,6 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 187 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,09 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 188 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,09 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 189 | SXLD bulong nở M14x400 | 180 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 190 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông (màu xanh) dày 0,4 ly | 0,355 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 191 | SXLD máng nước bằng tôn | 12,525 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 192 | SXLD diềm mái tôn | 40,725 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 193 | Lắp dựng tấm Aluminium ngoài trời dày 3ly, độ dày nhôm 0,21 ly | 1,58 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 194 | SX vách ngăn khung nhôm (sơn tĩnh điện ) hệ 700, kính cường lực dày 8ly (khung cố định) | 27,03 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 195 | SX cửa đi khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính cường lực dày 8mm (1, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 37,86 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 196 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 37,86 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 197 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 27,03 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | 0,37 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 199 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 60, bằng inoc 304 | 10 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 200 | Lắp đặt phễu thu - nước sàn Inox 304 KT 100x100x75 (đk 60) | 10 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 201 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x10mm | 50 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 203 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm | 5 | hộp | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 204 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 5 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 205 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 10 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 206 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 10 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 207 | Lắp đèn led compact 40W | 5 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 208 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W | 5 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 209 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 5 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 210 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN…TRƯỜNG…" cao 50 | 5 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 211 | SXLD tấm Banner Kt: 600x900 | 5 | tấm | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 212 | Đào móng bằng máy, Cấp đất I | 0,14 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 213 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,056 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 214 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,15 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 215 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,788 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 216 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,008 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 217 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 19,012 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 218 | Ván khuôn móng | 0,252 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 219 | Ván khuôn cổ móng | 0,196 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 220 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,644 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 221 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,546 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 222 | Ván khuôn nền | 0,294 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 223 | Lát nền gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 95,06 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 224 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 40x40x2 ly | 1,372 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 225 | Lắp cột thép các loại | 1,372 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 226 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 1,26 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 227 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 ly | 0,42 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 228 | Lắp dựng dầm thép hộp mạ kẽm | 1,68 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 229 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,252 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 230 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,252 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 231 | SXLD bulong nở M14x400 | 504 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 232 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông (màu xanh) dày 0,4 ly | 0,994 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 233 | SXLD máng nước bằng tôn | 35,07 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 234 | SXLD diềm mái tôn | 114,03 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 235 | Lắp dựng tấm Aluminium ngoài trời dày 3ly, độ dày nhôm 0,21 ly | 4,424 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 236 | SX vách ngăn khung nhôm (sơn tĩnh điện ) hệ 700, kính cường lực dày 8ly (khung cố định) | 75,684 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 237 | SX cửa đi khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính cường lực dày 8mm (1, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 106,008 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 238 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 106,008 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 239 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 75,684 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | 1,036 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 241 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 60, bằng inoc 304 | 28 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 242 | Lắp đặt phễu thu - nước sàn Inox 304 KT 100x100x75 (đk 60) | 28 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 243 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 140 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x10mm | 140 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 245 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm | 14 | hộp | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 246 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 14 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 247 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 28 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 248 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 28 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 249 | Lắp đèn led compact 40W | 14 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 250 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W | 14 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 251 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 14 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 252 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN…TRƯỜNG…" cao 50 | 14 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 253 | SXLD tấm Banner Kt: 600x900 | 14 | tấm | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 254 | Đào móng bằng máy, Cấp đất I | 0,06 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 255 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,024 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 256 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,35 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 257 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,052 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 258 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,432 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 259 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,148 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 260 | Ván khuôn móng | 0,108 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 261 | Ván khuôn cổ móng | 0,084 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 262 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,276 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 263 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,234 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 264 | Ván khuôn nền | 0,126 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 265 | Lát nền gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 40,74 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 266 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 40x40x2 ly | 0,588 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 267 | Lắp cột thép các loại | 0,588 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 268 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,54 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 269 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 ly | 0,18 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 270 | Lắp dựng dầm thép hộp mạ kẽm | 0,72 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 271 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,108 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 272 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,108 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 273 | SXLD bulong nở M14x400 | 216 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 274 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông (màu xanh) dày 0,4 ly | 0,426 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 275 | SXLD máng nước bằng tôn | 15,03 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 276 | SXLD diềm mái tôn | 48,87 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 277 | Lắp dựng tấm Aluminium ngoài trời dày 3ly, độ dày nhôm 0,21 ly | 1,896 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 278 | SX vách ngăn khung nhôm (sơn tĩnh điện ) hệ 700, kính cường lực dày 8ly (khung cố định) | 32,436 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 279 | SX cửa đi khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính cường lực dày 8mm (1, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 45,432 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 280 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 45,432 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 281 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 32,436 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | 0,444 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 283 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 60, bằng inoc 304 | 12 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 284 | Lắp đặt phễu thu - nước sàn Inox 304 KT 100x100x75 (đk 60) | 12 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 285 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 60 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x10mm | 60 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 287 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm | 6 | hộp | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 288 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 289 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 12 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 290 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 12 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 291 | Lắp đèn led compact 40W | 6 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 292 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W | 6 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 293 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 294 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, " PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN…TRƯỜNG…" cao 50 | 6 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 295 | SXLD tấm Banner Kt: 600x900 | 6 | tấm | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 296 | Đào móng bằng máy, Cấp đất I | 0,04 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 297 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,016 | 100m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 298 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,9 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 299 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,368 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 300 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,288 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 301 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,432 | m3 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 302 | Ván khuôn móng | 0,072 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 303 | Ván khuôn cổ móng | 0,056 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 304 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,184 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 305 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,156 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 306 | Ván khuôn nền | 0,084 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 307 | Lát nền gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 27,16 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 308 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện 40x40x2 ly | 0,392 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 309 | Lắp cột thép các loại | 0,392 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 310 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,36 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 311 | Gia công dầm thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 ly | 0,12 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 312 | Lắp dựng dầm thép hộp mạ kẽm | 0,48 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 313 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 ly | 0,072 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 314 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,072 | tấn | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 315 | SXLD bulong nở M14x400 | 144 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 316 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông (màu xanh) dày 0,4 ly | 0,284 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 317 | SXLD máng nước bằng tôn | 10,02 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 318 | SXLD diềm mái tôn | 32,58 | md | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 319 | Lắp dựng tấm Aluminium ngoài trời dày 3ly, độ dày nhôm 0,21 ly | 1,264 | 100m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 320 | SX vách ngăn khung nhôm (sơn tĩnh điện ) hệ 700, kính cường lực dày 8ly (khung cố định) | 21,624 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 321 | SX cửa đi khung nhôm (sơn tĩnh điện) hệ 700, kính cường lực dày 8mm (1, 4 cánh mở), và tất cả phụ kiện kèm theo (bao gồm bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài,…) | 30,288 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 322 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 30,288 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 323 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 21,624 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 324 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | 0,296 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 325 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 60, bằng inoc 304 | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 326 | Lắp đặt phễu thu - nước sàn Inox 304 KT 100x100x75 (đk 60) | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 327 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 328 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x10mm | 40 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 329 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm | 4 | hộp | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 330 | Lắp đặt MCB 32A (2 tép) | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 331 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 332 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 333 | Lắp đèn led compact 40W | 4 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 334 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W | 4 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 335 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 336 | SXLD bộ chữ nổi bằng tấm mica Font: Vni-Helve-Condense: "HỆ THỐNG LỌC NƯỚC UỐNG TRỰC TIẾP" cao 100, "PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN…TRƯỜNG…" cao 50 | 4 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 337 | SXLD tấm Banner Kt: 600x900 | 4 | tấm | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 338 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 339 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 340 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 341 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 342 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 343 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 344 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,04 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 345 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 346 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 347 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,04 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 348 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 349 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 350 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 351 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 352 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 353 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,06 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 354 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 355 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 356 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 357 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 358 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 359 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 360 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 361 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 362 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,35 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 363 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 364 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 365 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 366 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 367 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 368 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 12 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 369 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,07 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 370 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 371 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 372 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 373 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 374 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,2 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 375 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 12 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 376 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 377 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 378 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 379 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 380 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 381 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 7 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 382 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 24 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 383 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,24 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 384 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 385 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 386 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 387 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 388 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,4 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 389 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 390 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 6 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 391 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 392 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 393 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 394 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 395 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 396 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,6 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 397 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 7 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 398 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 399 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,26 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 400 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 401 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 402 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 403 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 404 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 405 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 406 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 3 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 407 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 408 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 409 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 410 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 411 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 412 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,3 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 413 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 414 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,14 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 415 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 416 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 417 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,14 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 418 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 419 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 3 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 420 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 421 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,16 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 422 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 423 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 424 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 425 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 426 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 427 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 12 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 428 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 40 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 429 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,4 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 430 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 431 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 432 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 433 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 434 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 435 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 436 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 437 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 438 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 439 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 440 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 441 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 442 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,17 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 443 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 444 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 445 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,17 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 446 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 447 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 3 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 448 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 55 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 449 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 450 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 451 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 452 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,25 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 453 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 454 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,5 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 455 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 29 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 456 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 457 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,005 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 458 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 459 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 460 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,045 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 461 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 462 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,5 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 463 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 464 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 22,5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 465 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,22 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 466 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 467 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 468 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,005 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 469 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 470 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,25 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 471 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 472 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 5,5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 473 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 474 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 475 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 476 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,005 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 477 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 478 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,55 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 479 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 480 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 35 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 481 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,13 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 482 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 483 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 484 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,22 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 485 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 486 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,5 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 487 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 5,5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 488 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 47 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 489 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,35 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 490 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 491 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 492 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,12 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 493 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 494 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,7 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 495 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 496 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 28 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 497 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,2 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 498 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 499 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 500 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 501 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 502 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,8 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 503 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 11 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 504 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 31 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 505 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 506 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 507 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 508 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,01 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 509 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 510 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,1 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 511 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 9 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 512 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 17,5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 513 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,09 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 514 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 515 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 516 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,085 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 517 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 518 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,75 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 519 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 520 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,005 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 521 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 522 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 523 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,015 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 524 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 525 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 25 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 526 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 118 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 527 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 1,15 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 528 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 529 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 530 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 531 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 532 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,8 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 533 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 534 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 75 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 535 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,72 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 536 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 537 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 538 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 539 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 540 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,5 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 541 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 24 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 542 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 55,5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 543 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,525 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 544 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 545 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 546 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 547 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 548 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,55 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 549 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 8 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 550 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 68 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 551 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,59 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 552 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 553 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 554 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,09 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 555 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 556 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,8 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 557 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 32 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 558 | Tháo dỡ nền gạch xi măng | 1,2 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 559 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,16 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 560 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 561 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 562 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 563 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 564 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM M75, XM PCB40 (tận dụng gạch) | 1,2 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 565 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 36 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 566 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,27 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 567 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 568 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 569 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,01 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 570 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 571 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 572 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,04 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 573 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 574 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 575 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,04 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 576 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 577 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 578 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 579 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 580 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 581 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 582 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 583 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 7 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 584 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,17 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 585 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 586 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 587 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 588 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 589 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 590 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 591 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 592 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 593 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 594 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 595 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 596 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,25 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 597 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 598 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 599 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 600 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 601 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 602 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 603 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 604 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 605 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 606 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 607 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 608 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,15 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 609 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 610 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 611 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,01 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 612 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 613 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 614 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,55 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 615 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 616 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 617 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 618 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 619 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 620 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,3 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 621 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 6 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 622 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 623 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 624 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 625 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 626 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,5 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 627 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 7 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 628 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 629 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 630 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 631 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 632 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 633 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 634 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 635 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 636 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 637 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 638 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,07 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 639 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 640 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 641 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,215 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 642 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 643 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 36,5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 644 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 645 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 646 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 647 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 648 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 649 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 650 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 15 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 651 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,005 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 652 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 653 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 654 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,15 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 655 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 656 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,5 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 657 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 3 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 658 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 659 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,12 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 660 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 661 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 662 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,08 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 663 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 664 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 665 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 29 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 666 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 667 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 668 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 669 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 670 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 671 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 7 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 672 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 18 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 673 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 674 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 675 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 676 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,13 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 677 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 678 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,8 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 679 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 13 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 680 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 681 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 682 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 683 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 684 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,1 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 685 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 686 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 687 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 35 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 688 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 43 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 689 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,38 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 690 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 691 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 692 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 693 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 694 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,3 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 695 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 29 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 696 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 68 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 697 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,61 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 698 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 699 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 700 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,07 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 701 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 702 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,8 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 703 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 6 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 704 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 101 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 705 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,99 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 706 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 5 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 707 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 708 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 709 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 710 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,1 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 711 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 12 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 712 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 34 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 713 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,31 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 714 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 715 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 716 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 717 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 718 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,4 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 719 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 65 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 720 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,06 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 721 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 722 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 723 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 724 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 725 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 6 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 726 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,05 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 727 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 728 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 729 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 730 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 731 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 10 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 732 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 32 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 733 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,29 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 734 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 735 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 736 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 737 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 738 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,2 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 739 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 20 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 740 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 40 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 741 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,33 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 742 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 3 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 743 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 744 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,07 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 745 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 746 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 747 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 5 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 748 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 37 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 749 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,34 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 750 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 4 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 751 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 752 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 753 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 754 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,7 | m2 | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 755 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 24 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 756 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm, dày 1,8mm | 0,02 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 757 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 27mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 758 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 27mm (tê đấu nối nguồn nước cấp) | 1 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 759 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm, dày 2,8mm (ống thoát nước thải) | 0,03 | 100m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 760 | Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 60mm | 2 | cái | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT | |
| 761 | Lắp đặt dây dẫn điện đôi, tiết diện 2x2,5 mm2 | 36 | m | Theo yêu cầu tại chương V của HSMT | Yêu cầu tại chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi