Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538673-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210538564 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 10:31:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 660,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Modul nguồn Emersion R48-2900 | R48-2900U | 40 | Chiếc | AC input: 200-250Vac – 16A 50/60 HZ;DC output: -48V – 2900W | |
| 2 | Áp tô mát 2 cực 250V/20A | SC68N | 20 | Chiếc | Số cực: 2 pha; AC 690V- 2.5kA | |
| 3 | Áp tô mát DC /1 cực 63A | LS BKN 1P 63 A | 40 | Chiếc | DC 250V(2P) - 5kA; Số cực (pha):2p | |
| 4 | Áp tô mát DC /1 cực 50A | LS BKN 1P 50 A | 40 | Chiếc | Điện áp hoạt động : 230V/400V;Dòng cắt : 50A | |
| 5 | Áp tô mát DC /1 cực 32A | LS BKN 1P 32A | 20 | Chiếc | Điện áp hoạt động : 230V/400V;Dòng cắt : 32A | |
| 6 | Áp tô mát DC/1 cực 20A | LS BKN 1P 20A | 20 | Chiếc | Điện áp hoạt động : 230V/400V;Dòng cắt : 20A | |
| 7 | Áp tô mát DC/1 cực 10A | LS BKN 1P 10A | 20 | Chiếc | Điện áp hoạt động : 230V/400V;Dòng cắt : 10A | |
| 8 | Thanh gài automat 25cm | Mét | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | Vỏ máy (485x455x150)mm | VH 485x455x150 | 20 | Chiếc | Làm bằng sơn tĩnh điện, in chữ mặt máy | |
| 10 | Jăm đấu AC 30A chuyên dụng | 1743230A | 40 | Chiếc | Điện áp đầu vào :220V ; Dòng điện 30A | |
| 11 | Jăm đấu DC 100A chuyên dụng | 17432100A | 20 | Chiếc | Điện áp đầu vào :220V ; Dòng điện 100A | |
| 12 | Đầu kết nối điện AC | 853691.0 | 20 | Chiếc | Điện trở cách điện:100MΩ MIN500V/DC;Cường độ điện: 200V/AC.Min | |
| 13 | Thanh đồng kết nối điện DC chuyên dụng | 8.5469038E7 | 40 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 14 | Quạt 12V / 80x80mm | QR- TH.AQT | 20 | Chiếc | Điện áp 12V; Kích thước 80 x 80 x 25mm | |
| 15 | Dây 1x16 nhiều sợi | CXV1x16 | 100 | Mét | Ruột dẫn: đồng; số lõi: 1 | |
| 16 | Dây 1x10 nhiều sợi | CXV1x10 | 200 | Mét | Ruột dẫn: đồng; số lõi: 2 | |
| 17 | Dây đất 1x16 nhiều sợi | CS1x16 | 40 | Mét | Số sợi x đường kính : 7 x 2,05mm; độ dày vỏ bọc: PVC: 2 mm | |
| 18 | Mạch in 02 lớp | 8.534001E7 | 140 | Dm2 | Vật liệu: FR4;Độ dày: 1.0mm+/-0.1mm | |
| 19 | IC SCH244EP | 269-281244-ND | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 20 | IC 24HC070 | 269-659570-ND | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | IC LM2901 | 296-6597-2-ND | 40 | Chiếc | Cung cấp đơn: 2 V đến 36 V;Nguồn cung cấp kép: ± 1 V đến ± 18 V | |
| 22 | IC ISO1050 | 296-28089-ND | 20 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu của ISO11898-2;Cách ly RMS 5000-V (ISO1050DW | |
| 23 | IC MTMLH136 | 296-28136-ND | 40 | Chiếc | Điện áp tiêu chuẩn: V DD = V DDQ = 1,2; V= V PP = 2,5 V | |
| 24 | IC P871 | 296-2871-ND | 20 | Chiếc | Điện áp đầu vào:2,7 V đến 18 V; Phạm vi 0,5 - 4A | |
| 25 | Rơ le 10A/250VDC | MDL207 | 20 | Chiếc | Điện áp: 12 VDC;Tiếp điểm đóng ngắt: 125 VAC 15A | |
| 26 | Khởi động từ AT100 | FJ-B06/G | 40 | Chiếc | Dòng điện: 200V - 240 V;Nhiệt độ: Hoạt động: –5°C đến +40°C | |
| 27 | Biến áp nguồn 220/12V/3A | CLA3963 | 20 | Chiếc | Điện áp vào: 220V; Dòng điện Max: 3A | |
| 28 | Biến áp xung | TC000800 | 20 | Chiếc | Điện áp đầu vào 12A; Dòng điện đầu ra 6A | |
| 29 | IC vi xử lý ATMEGA128 (Kèm theo phần mềm điều khiển) | SG-44 | 60 | Chiếc | Rom: 128 Kbytes; SRAM: 4VKbytes ;Tần số: 16MHz; Điện thế 4,5- 5,5 V | |
| 30 | IC TC3843PC | TC3843PC | 40 | Chiếc | Đầu vào 4,5V- 36V, đầu ra 0,9 đến 12V;Nhiệt độ: Hoạt động: –40°C đến +125°C | |
| 31 | Đế IC 8 chân | DIP8-300 | 40 | Chiếc | Kiểu chân: 8 chân cắm | |
| 32 | MOSFET IRF640P-V | TC000587 | 20 | Chiếc | Điện áp: 20 V ; Nhiệt động hoạt động: +150C | |
| 33 | IC TLP521V | TLP521 | 20 | Chiếc | Đầu vào 405V- 36V, đầu ra 1A đến 3,3V | |
| 34 | IC KA7805 | KA7805 | 40 | Chiếc | Điện áp: 1,5- 5,5V; Nhiệt độ –40°C đến +85°C | |
| 35 | IC TL431 | TL431 | 40 | Chiếc | Phạm vi : -20 ° C đến + 71 ° C; Điện áp: 20 V AC đến 264 V AC | |
| 36 | Đi ốt xung 82M | D - 82M | 200 | Chiếc | Dòng tới If: 215 mA; Điện áp tới Vf: 1 V | |
| 37 | Đi ốt Zener 18V | 1N4746A | 80 | Chiếc | Điện áp thuận tại dòng thuận 5 mA: 1,0 V | |
| 38 | Nhôm tản nhiệt IC | TNQ8 | 80 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 39 | Cầu đi ốt thường 3A | 1N5408 | 20 | Chiếc | Dòng điện:50V-1000V; Nhiệt độ-65 °C - 170 °C | |
| 40 | Đi ốt xung MUR1660V | MUR1660V | 40 | Chiếc | Dòng tới If: 16A ; Điện áp tới Vf: 1,5 V | |
| 41 | Cuộn cảm lọc nhiễu | NT1412002 | 80 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 42 | Còi 5V | TC000748 | 40 | Chiếc | Điện áp: 3,5V - 5,5V ;Dòng hoạt động: | |
| 43 | Đèn led | BD T8L N01 M10 | 100 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 44 | LCD 04 phần tử | CL06018 | 40 | Chiếc | Điện áp: 5V DC; Dòng hoạt động: | |
| 45 | Điện trở chân cắm 3k9, 2W | 000764 | 100 | Chiếc | Giá trị điện trở 3k9; Công suất 1/2W | |
| 46 | Điện trở chân cắm 1k 1/4W | 000765 | 160 | Chiếc | Giá trị: 1000Ω; Sai số 1%; Công xuất 1/4W | |
| 47 | Điện trở chân cắm 22Ω, 2W | 30082019T | 40 | Chiếc | Giá trị: 22Ω; Sai số 1%; Công xuất 2 W | |
| 48 | Điện trở chân dán 4k7, 1W | 12112020T | 40 | Chiếc | Công suất 1W; Điện áp làm việc 200V- 300V | |
| 49 | Điện trở chân dán 1k 1/4W | 12112021T | 200 | Chiếc | Công suất 1/4W; Điện áp 200V- 300V | |
| 50 | Điện trở chân dán 1,2k 1/4W | 12112012T | 80 | Chiếc | Giá trị: 2000Ω; Sai số 1%; Công xuất 1/4W | |
| 51 | Điện trở chân dán 1,5k 1/4W | 12112015T | 40 | Chiếc | Nhiệt độ: –55°C đến +155°C; Sai số 5% | |
| 52 | Điện trở chân dán 3,3k 1/4W | 12112033T | 120 | Chiếc | Nhiệt độ: -55°C đến +155°C; Model: 33KOhm | |
| 53 | Điện trở chân dán 5,6k 1/4W | 12112056T | 80 | Chiếc | Giá trị: 5,6K; Sai số 1% ; Công suất 1/4W | |
| 54 | Điện trở chân dán 0Ω, 1/4W | 1211200T | 40 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | |
| 55 | Điện trở chân dán 1Ω, 1/4W | 12112001T | 80 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | |
| 56 | Điện trở chân dán 2Ω, 1/4W | 121120002T | 80 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | |
| 57 | Điện trở chân dán 10Ω, 1/4W | 12112010T | 120 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | |
| 58 | Điện trở chân dán 100Ω, 1/4W | 121120100T | 120 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | |
| 59 | Điện trở chân dán 270Ω, 1/4W | 121120270T | 120 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | |
| 60 | Điện trở chân dán 390Ω, 1/4W | 121120390T | 160 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | |
| 61 | Tụ hóa 100μF/250V | MH006618 | 80 | Chiếc | Điện dung: 100μF; Điện áp 250V ;Nhiệt độ -40°- 85°C | |
| 62 | Tụ hóa 320μF/25V | MH006620 | 40 | Chiếc | Điện dung: 320μF; Điện áp 250V;Nhiệt độ -40°- 85°C | |
| 63 | Tụ hóa 1000μF/63V | MH006621 | 20 | Chiếc | Kiểu chân: tụ cắm; Điện dung: 100μF | |
| 64 | Tụ hóa 100μF | MH006622 | 20 | Chiếc | Điện dung:100μF; Nhiệt độ -40°- 85°C | |
| 65 | Tụ hóa 10μF | MH006623 | 40 | Chiếc | Điện dung:10μF; Nhiệt độ -40°- 85°C | |
| 66 | Tụ hóa 10PF | 2.1092019E7 | 80 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 10PF | |
| 67 | Tụ hóa 15PF | 2.1092019E7 | 160 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 15PF | |
| 68 | Tụ hóa 47PF | 2.1092047E7 | 40 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 47PF | |
| 69 | Tụ hóa 220PF | 2.109202E7 | 200 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 220PF | |
| 70 | Tụ hóa 680PF | 2.109268E7 | 100 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 680PF | |
| 71 | Tụ hóa 6800PF | 2.10968E7 | 20 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 6800PF | |
| 72 | Tụ gốm 1,5nF/50V | MH010015 | 40 | Chiếc | Điện dụng: 1,5nF; Điện áp 50V | |
| 73 | Tụ gốm 100nF/50V | MH010000 | 120 | Chiếc | Điện dụng: 100nF; Điện áp 50V | |
| 74 | Tụ giấy 0.47K275V | MH008275 | 40 | Chiếc | Điện dung: 0,47μF; Kiểu chân: Tụ cắm | |
| 75 | Tụ gốm 105/400V | MH008400 | 20 | Chiếc | Điện dụng: 105nF; Điện áp 400V | |
| 76 | Hạt chống sét 472M2KV | MH472M2KV | 120 | Chiếc | Điện dụng: 105nF; Điện áp 400V | |
| 77 | Cầu chì và đế cầu chì | MH853610 | 160 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 78 | Bán dẫn 2N222 | MH001921 | 40 | Chiếc | Dòng collector khi đóng: 20 µA; Hệ số khuếch đại 180dB | |
| 79 | Chân Jắc cắm 15 chân | M15A - SE-2A | 40 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 80 | Jắc cắm 15 chân | M15B - SE-2B | 40 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 81 | Dây 15 Lines | AH103 | 20 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 82 | Zắc cắm 04 chân + dây 02 sợi | 5559-4PM | 100 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 83 | Cảm biến dòng | I3HS | 40 | Chiếc | Nguồn sử dụng: 5VDC; Độ nhảy 63 - 190mV/A | |
| 84 | Thanh đồng đỡ trụ DC 15x150x1,2mm | 7.3269089E7 | 40 | Chiếc | Nguồn sử dụng: 5VDC;Độ nhảy 63 - 190mV/A | |
| 85 | Chân đồng đỡ mạch in | 8302500.0 | 200 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 86 | Cao su đỡ máy | 364584.0 | 80 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 87 | Nhựa thông | NT101 | 4 | Gam | Đường kính 32 + 2,0 mm | |
| 88 | Chất tẩy rửa mạch | ECC-90 | 4 | Lít | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 89 | Thiếc dây 0,6mm loại 200g | 00-02010F | 20 | Cuộn | Kích thước 0,6mm, loại 200g | |
| 90 | Bao nilong 700x700mm | 3.923299E7 | 20 | Cái | Kích thước 700x 700mm, đường kính 5mm | |
| 91 | Xốp chèn máy dầy 4 phân | 4.008119E7 | 20 | Mét2 | Khả năng kéo dài psi(kh/cm2) | |
| 92 | Bu lông, ốc, đệm Φ4, L = 5mm | 7318.0 | 1.000 | Bộ | Đệm bằng đồng Φ4, L = 5 mm | |
| 93 | Bu lông, ốc, đệm bằng đồng Φ4, L = 15mm | 7.31811E7 | 400 | Bộ | Đệm bằng đồng Φ4, L = 15mm | |
| 94 | Đầu cốt đồng mạ kẽm 6- 8 | TL4-6 | 900 | Chiếc | Chất liệu Cos đồng mạ kẽm | |
| 95 | Băng dính dán thùng (48mmx80Y) | 3.919901E7 | 4 | Cuộn | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 96 | Dây rút nhựa | 3.923909E7 | 1.000 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 97 | Vỏ hộp bằng bìa caton (490x460x160)mm | 4.8191E7 | 20 | Chiếc | Chất liệu cắt tông (490x460x160)mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi