Gói thầu: Mua máy móc thiết bị cho đề tài Một số giải pháp dự báo, cảnh báo sớm và phòng chống sạt lở đất phục vụ bố trí dân cư ở 3 huyện Nam Trà My, Bắc Trà My, Phước Sơn tỉnh Quảng Nam.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học Thủy lợi miền Trung và Tây nguyên |
| Tên gói thầu | Mua máy móc thiết bị cho đề tài Một số giải pháp dự báo, cảnh báo sớm và phòng chống sạt lở đất phục vụ bố trí dân cư ở 3 huyện Nam Trà My, Bắc Trà My, Phước Sơn tỉnh Quảng Nam. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210510521 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 17:01:00 đến ngày 2021-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 245,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pin năng lượng mặt trời 20W | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 2 | Giá đỡ pin mặt trời cho trạm | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 3 | Giá đỡ thùng đo mưa cho trạm | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 4 | Cột dựng trạm 1,4m; đường kính 60mm; Vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng, có bản mã chân trụ | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 5 | Cáp nguồn cho pin mặt trời | 5 | m | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 6 | Bộ điều khiển cho Pin mặt trời/Sạc acquy | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 7 | Bộ tích năng lượng mặt trời (Ắc qui khô) | 1 | Bình | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 8 | Aptomat 2P/16A | 1 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 9 | Tủ điện Inox 304 kt 400 x 300 x 150 x 1.2 | 1 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 10 | Thùng đo mưa | 1 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 11 | Mạch điều khiển: | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 12 | Vật tư phụ theo bộ | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 13 | Pin năng lượng mặt trời 20W: | 3 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 14 | Giá đỡ pin mặt trời cho trạm | 3 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 15 | Giá đỡ đèn xoay cho trạm | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 16 | Cột dựng trạm 1,4m; đường kính 60mm; Vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng, có bản mã chân trụ | 3 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 17 | Cột dựng tủ cảm biến 0,5m; đường kính 42mm; Vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng, có bản mã chân trụ | 3 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 18 | Cọc thép mạ kẽm đường kính 34m ; chiều dài 1,4m/cọc, đỡ ống nhựa bảo vệ | 18 | Ống | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 19 | Cáp nguồn cho pin mặt trời: Cu/PVC/PVC-2x2.5mm2 | 10 | m | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 20 | Bộ điều khiển cho Pin mặt trời/Sạc acquy | 3 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 21 | Bộ tích năng lượng mặt trời (Ắc qui khô): | 3 | Bình | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 22 | Aptomat 2P/16A | 3 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 23 | Đèn xoay vàng, đỏ | 2 | Cặp | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 24 | Tủ điện Inox 304 kt 400 x 300 x 150 x 1.2 | 3 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 25 | Tủ điện lắp cảm biến kt 250 x 250 x 250 x 2 | 3 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 26 | Cảm biến căng dây : | 3 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 27 | Mạch điều khiển: | 3 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 28 | Thiết bị truyền dẫn trung gian kết nối | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 29 | Ống nhựa cứng fi 34 | 25 | m | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 30 | Ống nối | 10 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 31 | Ống nối gân mềm (giữa hộp inox và tủ điều khiển) | 10 | m | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 32 | Vật tư phụ theo bộ | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 33 | Pin năng lượng mặt trời 20W: | 2 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 34 | Giá đỡ pin mặt trời cho trạm | 2 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 35 | Cột dựng trạm 1,4m; đường kính 60mm; Vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng, có bản mã chân trụ | 2 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 36 | Cột dựng cho tủ cảm biến 1,4m; đường kính 34mm; Vật liệu thép mạ kẽm nhúng nóng | 2 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 37 | Cáp nguồn cho pin mặt trời: | 10 | m | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 38 | Bộ điều khiển cho Pin mặt trời/Sạc acquy | 2 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 39 | Bộ tích năng lượng mặt trời (Ắc qui khô): | 2 | Bình | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 40 | Aptomat 2P/16A | 2 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 41 | Tủ điện Inox 304 kt 400 x 300 x 150 x 1.2 | 2 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 42 | Tủ điện lắp cảm biến kt 150 x 150 x 100 x 2 | 2 | Cái | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 43 | Cảm biến đo nghiêng : | 2 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 44 | Mạch điều khiển: | 2 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 45 | Vật tư phụ đi kèm | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 46 | Tủ điện nguồn acquy cho loa | 1 | Tủ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 47 | Bộ tích năng lượng mặt trời (Ắc qui khô): | 2 | Bình | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 48 | Aptomat 2P/16A | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 49 | Bộ điều khiển Sạc acquy từ điện lưới ( chuyển 220V thành 24V ) | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 50 | Loa phát thanh lớn | 2 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 51 | Tủ điều khiển loa truyền thanh thông minh | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 52 | Cầu dao 2 chiều | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 53 | Vật tư phụ đi kèm | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 54 | Bộ máy tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 55 | Máy in laser Brother, 2400 x 600dpi, | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này | ||
| 56 | UPS 1200VA/720W | 1 | Bộ | Xem chi tiết kỹ thuật tại Mục 2- Chương V của HSYC này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi