Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị giáo dục (phần thiết bị mua sắm thông thường)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536532-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị giáo dục (phần thiết bị mua sắm thông thường) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200969742 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 08:41:00 đến ngày 2021-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,830,742,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ (giá) ca cốc | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Giá để giày dép | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bô có nắp đậy | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Xô | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chậu | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế cho trẻ (cỡ nhỏ) | 105 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cây nước nóng lạnh | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tivi 55'', độ phân giải 4K + giá treo | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp HDMI | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đàn Organ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chân đàn chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giá để đồ chơi và học liệu | 18 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Phản gỗ | 54 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bóng nhỏ | 60 | Quả | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bóng to | 30 | Quả | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Gậy thể dục nhỏ | 105 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Gậy thể dục to | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Vòng thể dục nhỏ | 105 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vòng thể dục to | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bập bênh Ngựa gỗ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cổng chui | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cột ném bóng | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Hộp thả hình | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Lồng hộp vuông | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Lồng hộp tròn | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ xâu dây | 15 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ búa cọc | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Búa 3 bi 2 tầng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Các con kéo dây có khớp | 9 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ tháo lắp vòng | 15 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ xây dựng trên xe | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Hàng rào lắp ghép | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ rau, củ, quả | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tranh ghép rau củ quả | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Tranh ghép các con vật | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tranh ghép các loại quả | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đồ chơi nhồi bông | 3 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bảng chữ A 2 mặt | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Tranh các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Lô tô các loại quả | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Lô tô các con vật | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Lô tô các phương tiện giao thông | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Lô tô các hoa | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Con rối | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Khối hình to | 24 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Khối hình nhỏ | 24 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ đồ chơi nấu ắn | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ bàn ghế giường tủ | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giường búp bê | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Xắc xô to | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Xắc xô nhỏ | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Phách gõ | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Trống cơm | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Xúc xắc | 18 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Trống da | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Đất nặn | 105 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 53 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bảng con | 45 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ nhận biết, tập nói | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Giá thép đa năng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Hộp nhựa có nắp đậy 60 lít | 9 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tủ y tế treo tường | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Xốp trải nền | 195,9 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bàn làm việc | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ghế gấp | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Giá phơi khăn mặt | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (21 ô/tủ). | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Xô | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Chậu | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bàn giáo viên | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bàn cho trẻ | 100 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ghế cho trẻ (cỡ nhỏ) | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Cây nước nóng lạnh | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Tivi 55'', độ phân giải 4K + giá treo | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Cáp HDMI | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đàn Organ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Chân đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Giá để đồ chơi và học liệu | 35 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Phản gỗ | 100 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Mô hình hàm răng | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Vòng thể dục to | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Gậy thể dục to | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Vòng thể dục nhỏ | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Gậy thể dục nhỏ | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Xắc xô to | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Trống da | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Bóng nhỏ | 200 | Quả | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Bóng to | 35 | Quả | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Kéo thủ công | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Kéo văn phòng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bút chì đen | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 200 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Đất nặn | 200 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Giấy màu | 200 | túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Hàng rào lắp ghép | 20 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Ghép nút lớn | 15 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Tháp dinh dưỡng | 5 | Tờ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 25 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bộ xếp hình trên xe | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Gạch xây dựng | 15 | Thùng | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây: | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bộ động vật biển | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ động vật sống trong rừng | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ côn trùng | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Nam châm thẳng | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Kính lúp | 25 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Phễu nhựa | 25 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bộ làm quen với toán | 125 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Con rối | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bộ hình học phẳng | 100 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bảng chữ A 2 mặt | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Tranh các con vật | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Hộp thả hình | 25 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bàn tính học đếm | 25 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bảng con | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Màu nước | 100 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bút lông cỡ to | 100 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bút lông cỡ nhỏ | 100 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Dập ghim | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bìa các màu | 400 | Tờ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Kẹp sắt các cỡ | 75 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Dập lỗ | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Súng bắn keo | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Lịch của trẻ | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Giá thép đa năng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Hộp nhựa có nắp đậy 60 lít | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Tủ y tế treo tường | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Xốp trải nền | 326,5 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Bàn làm việc | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Ghế gấp | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Giá phơi khăn mặt | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Xô | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Chậu | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Bàn giáo viên | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bàn cho trẻ | 100 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Ghế cho trẻ ( cỡ lớn) | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Cây nước nóng lạnh | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Tivi 55'', độ phân giải 4K + giá treo | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Cáp HDMI | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Đàn Organ | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Chân đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Giá để đồ chơi và học liệu | 35 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Phản gỗ | 100 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Mô hình hàm răng | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Vòng thể dục nhỏ | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Gậy thể dục nhỏ | 200 | cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Vòng thể dục cho giáo viên | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Gậy thể dục cho giáo viên | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Bộ chun học toán | 40 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Ghế băng thể dục | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Bục bật sâu | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | Kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Các khối hình học | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ xâu dây tạo hình | 75 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Kéo thủ công | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Kéo văn phòng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bút chì đen | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 200 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Giấy màu | 200 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Tháp dinh dưỡng | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Lô tô dinh dưỡng | 40 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Bộ lắp ghép | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Bộ đồ chơi gia đình | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Bộ tranh cảnh báo | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Bộ lắp ráp nút tròn | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Hàng rào lắp ghép | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Bộ xây dựng | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bộ lắp ráp xe lửa | 10 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Bộ động vật biển | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Bộ động vật sống trong rừng | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Bộ côn trùng | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Nam châm thẳng | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Kính lúp | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Phễu nhựa | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Cân thăng bằng | 15 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Bộ làm quen với toán | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Đồng hồ lắp ráp | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Bàn tính học đếm | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Bộ hình phẳng | 100 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Ghép nút lớn | 20 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Bảng chữ A 2 mặt | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Bộ sa bàn giao thông | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Lô tô động vật | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Lô tô thực vật | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Lô tô phương tiện giao thông | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Lô tô đồ vật | 75 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Tranh số lượng | 10 | Tờ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Đomino học toán | 35 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Bộ chữ số và số lượng | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Lô tô hình và số lượng | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Lịch của bé | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Bộ chữ và số | 40 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Bộ trang phục Bác sỹ | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Bộ trang phục nấu ăn | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Gạch xây dựng | 10 | Thùng | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Con rối | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 35 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Đất nặn | 200 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Màu nước | 100 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Bút lông cỡ to | 100 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Bút lông cỡ nhỏ | 100 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Dập ghim | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Bìa các màu | 400 | Tờ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Kẹp sắt các cỡ | 75 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Dập lỗ | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Giá thép đa năng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Hộp nhựa có nắp đậy 60 lít | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Tủ y tế treo tường | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Xốp trải nền | 326,5 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Bàn làm việc | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Ghế gấp | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Giá phơi khăn mặt | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Xô | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Chậu | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Bàn cho trẻ | 100 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Ghế cho trẻ ( cỡ lớn) | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Bàn giáo viên | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Giá để đồ chơi, học liệu | 35 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Tivi 55'', độ phân giải 4K + giá treo | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Cáp HDMI | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Đàn Organ | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Chân đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Cây nước nóng lạnh | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Phản gỗ | 100 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Mô hình hàm răng | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Vòng thể dục to | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Vòng thể dục nhỏ | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Gậy thể dục nhỏ | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Xắc xô nhỏ | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Gậy thể dục to | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Đồ chơi Bowling | 35 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Kéo thủ công | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Kéo văn phòng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Bút chì đen | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 200 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Bộ xếp hình xây dựng | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Bộ lắp ghép | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Bộ lắp ráp xe lửa | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Bộ sa bàn giao thông | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Bộ động vật sống dưới nước | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Bộ động vật sống trong rừng | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Bộ côn trùng | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Cân chia vạch | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Nam châm thẳng | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Kính lúp | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Phễu nhựa | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Ghép nút lớn | 35 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Bộ ghép hình hoa | 35 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Bảng chun học toán | 35 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Đồng hồ học số, học hình | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Bàn tính học đếm | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Bộ làm quen với toán | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Bộ hình khối | 35 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Bộ nhận biết hình phẳng | 100 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Bộ que tính | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Lô tô động vật | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Lô tô thực vật | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Lô tô phương tiện giao thông | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Lô tô đồ vật | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Domino chữ cái và số | 60 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Bảng chữ A 2 mặt | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Bộ chữ cái | 100 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 35 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Lịch của trẻ | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Bộ dụng cụ lao động | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Bộ trang phục nấu ăn | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Bộ trang phục bác sỹ | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Gạch xây dựng | 15 | Thùng | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Hàng rào lắp ghép | 20 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 90 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Đất nặn | 200 | hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Màu nước | 100 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Bút lông cỡ to | 75 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Bút lông cỡ nhỏ | 75 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Dập ghim | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Bìa các màu | 400 | Tờ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Kẹp sắt các cỡ | 75 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Dập lỗ | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Giá thép đa năng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Hộp nhựa có nắp đậy 60 lít | 15 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Tủ y tế treo tường | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Xốp trải nền | 326,5 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Bàn làm việc | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Ghế gấp | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Phông nền bằng vải nhung may lượn sóng,độ chun 2, KT: 10,3m x3,6m | 37,8 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Vải cờ: KT: 1,8m x 3,6m độ chun 2. | 6,48 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Khẩu hiệu Đảng Cộng sản Việt Nam | 5,15 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Biểu tượng búa liềm và sao vàng năm cánh; | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh làm bằng thạch cao | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Bục phát biểu. | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Bục tượng Bác. | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Tivi 55'', độ phân giải 4K + giá treo | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Kệ để ti vi | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Bàn hội trường | 24 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Ghế hội trường , gỗ Acacia (gỗ tự nhiên) | 48 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Ghế gấp hội trường | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Loa toàn dải | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Amply liền Công suất 450W | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Bàn trộn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Bộ micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Micro để bàn/ để bục độ nhạy cao loại tụ điện dài 18 inch | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Tủ 12U có khay đựng mixer | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Dây loa | 100 | md | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Dây micro | 30 | m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Tủ để thiết bị hội trường | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Bảng công tác bằng kính cường lực | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Ghế xoay | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Bảng công tác bằng kính cường lực | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Bàn ghế tiếp khách gỗ tự nhiên | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Ghế xoay | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Bảng công tác bằng kính cường lực | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Bàn ghế tiếp khách gỗ tự nhiên | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Cây nước nóng lạnh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Bàn máy tính | 3 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Ghế xoay dùng cho Nhân viên | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Ghế gấp (dùng cho khách đến làm việc) | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Bảng công tác bằng kính cường lực | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Tủ sắt để hồ sơ | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Gương múa | 20,64 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Gióng múa inox | 12,9 | m dài | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Tủ sắt để trang phục biểu diễn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Giá để giày dép | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Giá vẽ | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Sàn nhựa vân gỗ | 120 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Tivi 55'', độ phân giải 4K + giá treo | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Cáp HDMI | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Đàn Organ dùng cho giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Chân đàn chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Amply liền Công suất 240W | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Loa hộp treo tường 30W | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Dây loa | 40 | md | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Tủ máy 12U có khay đựng mixer | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Tủ y tế treo tường | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Khung treo tranh | 10 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Thang leo sát tường | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | Ghế băng thể dục | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | Sàn nhựa vân gỗ | 120 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | Tấm đệm thể dục | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | Thiết bị âm thanh không dây | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Gym bước bộ: | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Gym đạp xe: | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | Gym ngồi tập cơ: | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Gym đi bộ: | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Cổng chui | 10 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Cột ném bóng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Bóng các loại | 200 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | Dây thừng | 28 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Bập bênh Ngựa gỗ | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Giá thép đa năng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Giá để giày dép | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Tủ y tế treo tường | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Bộ bàn ghế máy tính | 20 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Giá để đồ chơi và học liệu | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 452 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 453 | Tủ đựng thiết bị mạng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 454 | Ổn áp - Li-oa 15KVA | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 455 | Thiết bị âm thanh không dây | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 456 | Switch 24 port D | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 457 | Dây điện 1x4 Trần Phú (hoặc tương đương) | 70 | m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 458 | Dây điện 1x 0.7 | 25 | m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 459 | Ổ căm đôi, phích cắm+đế nổi | 15 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 460 | Vật tư khác (vít nở, băng dính điện,…) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 461 | Dây mạng Cat5e trắng | 215 | m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 462 | Ghen bán nguyệt bảo vệ dây mạng (ống ghen loại nhỏ) | 18 | Cây | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 463 | Các phụ kiện khác:hạt mạng, băng dính, | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 464 | Tủ y tế treo tường | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 465 | Phần mềm kidsmart | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 466 | Amply liền Công suất 240W | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 467 | Loa hộp treo tường 30W | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 468 | Dây loa | 40 | md | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 469 | Bảng chữ A 2 mặt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 470 | Bàn máy tính | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 471 | Ghế xoay dùng cho Nhân viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 472 | Giường Inox + đệm | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 473 | Tủ sắt để hồ sơ trẻ em | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 474 | Tủ thuốc y tế và đồ dùng y tế | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 475 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 476 | Cáng cứu thương | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 477 | Bảng đo thị lực mắt bằng hộp có đèn chiếu và hình các con vật | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 478 | Ghế đôn | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 479 | Ghế gấp (dùng chờ khám bệnh) | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 480 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 481 | Ống nghe | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 482 | Máy đo huyết áp | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 483 | Nhiệt kế thủy ngân | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 484 | Trang thiết bị cấp cứu ban đầu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 485 | Bảng phác đồ điều trị | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 486 | Tủ lạnh 50L | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 487 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 488 | Máy giặt - vắt - sấy | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 489 | Giá phơi | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 490 | Sọt, giỏ đựng đồ | 18 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 491 | Bàn nhân viên | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 492 | Ghế gấp có tựa | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 493 | Tủ sắt để đồ dùng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 494 | Bàn nhân viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 495 | Ghế gấp có tựa | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 496 | Giường đơn Inox + đệm | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 497 | Bàn nhân viên | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 498 | Ghế xoay dùng cho Nhân viên | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 499 | Tủ sắt để đồ dùng | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 500 | Giá thép đa năng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 501 | Tủ sắt để thiết bị | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 502 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 503 | Ghế làm việc | 10 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 504 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 505 | Bảng công tác bằng kính cường lực | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 506 | Gíá thanh inox 4 tầng | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 507 | Tủ lạnh lưu mẫu 165 lít | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 508 | Hộp đựng mẫu lưu thức ăn | 20 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 509 | Thùng đựng gạo của cô, của trẻ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 510 | Hộp đựng hàng khô 30 L | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 511 | Hộp đựng hàng khô 50 L | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 512 | Máy xay thịt công nghiệp | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 513 | Máy cắt củ quả | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 514 | Bàn Inox 1 giá nan dưới bàn, có thành chắn sau | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 515 | Cân thực phẩm 60kg | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 516 | Bàn sơ chế Inox có giá dưới có thành sau | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 517 | Bàn chậu đôi rửa bát (Đầu vòi nước tối thiểu ra giữa lòng chậu) | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 518 | Bàn chặt Inox 1 giá nan dưới bàn, có thành chắn sau | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 519 | Giá để chậu rổ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 520 | Rổ inox 201 | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 521 | Chậu Inox 201 các cỡ (D40 đến 50 mm)( 5 chiếc) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 522 | Chậu inox 201 đựng thức ăn sơ chế to ĐK tối thiểu 50 cm | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 523 | Thùng lọc mỡ 3 ngăn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 524 | Xe đẩy thực phẩm 2 tầng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 525 | Xe đẩy thực phẩm 1 tầng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 526 | Dao chặt lớn | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 527 | Dao thái thịt lợn | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 528 | Dao trái cây lớn | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 529 | Dao trái cây nhỏ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 530 | Kéo | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 531 | Cây mài dao | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 532 | Giá cắm dao | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 533 | Giá gài dao, thớt | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 534 | Giá úp bát thìa có nắp đậy | 18 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 535 | Bàn Inox có thành chắn sau để gia vị | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 536 | Tum hút khói có phin lọc mỡ, có 2 đèn halozen chiếu sáng | 7,5 | md | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 537 | Quạt ly tâm trung áp | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 538 | Ống hút mùi vuông tôn hoa tráng kẽm | 20 | md | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 539 | Ống tiêu âm | 1,6 | md | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 540 | Hộp bọc quạt | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 541 | Giá đỡ quạt | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 542 | Tủ điện | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 543 | Vật tư phụ | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 544 | Vật tư điện: đường dây điện 3 pha chạy nội bộ để đấu các thiết bị trong Bếp: Loại dây: 3x10+1x6, 3x6+1x4, 3x4+1x2.5, 3x16+1x10, dây tiếp địa | 120 | m | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 545 | Vật tư nước cho các thiết bị trong bếp: cút phù hợp, băng tan, đường ống cua cắt thu phù hợp, silicon , cưa sắt ... | 1 | hệ thống | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 546 | Bếp Á từ đôi lõm liền | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 547 | Bếp Á từ đơn lõm | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 548 | Bếp hầm từ đôi | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 549 | Nồi nấu cháo 100 lít | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 550 | Tủ cơm 80kg | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 551 | Nồi nấu canh 98 lít | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 552 | Xoong 50L | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 553 | Xoong 10L cao có vung | 18 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 554 | Xoong 10L thấp có vung | 18 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 555 | Xoong 6L có vung | 18 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 556 | Muôi Inox cán dài | 18 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 557 | Muôi Inox cán ngắn | 180 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 558 | Muôi Inox múc canh | 180 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 559 | Chao đại | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 560 | Chao nhỡ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 561 | Gáo múc nhỏ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 562 | Gáo múc lớn | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 563 | Tủ sấy bát, đĩa tiệt trùng 5 tầng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 564 | Bàn soạn chia Inox 1 giá nan dưới bàn, có thành chắn sau | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 565 | Xe đẩy thức ăn 2 tầng | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 566 | Xe đẩy thức ăn 1 tầng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 567 | Tủ để xoong nồi 4 tầng. | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 568 | Khay ăn inox | 50 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 569 | Cân thực phẩm 20kg | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 570 | Xích đu 3 con giống | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 571 | Mâm quay 6 con giống | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 572 | Liên hoàn thể chất leo trèo xích đu cầu trượt | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 573 | Tổ hợp lưới | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 574 | Cầu trượt đôi. | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 575 | Con giống nhún lò xo | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 576 | Bộ thể chất đồ chơi đa năng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 577 | Hầm chui vận động thể chất con sâu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 578 | Thảm cỏ nhân tạo | 200 | m2 | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 579 | Bàn trộn | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 580 | Amply liền 1200W | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 581 | Loa thùng | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 582 | Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 583 | Dây loa | 80 | md | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 584 | Tủ dựng thiết bị Chuyên dụng có ngăn để mixer riêng 12U. | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 585 | Micro để bàn/ để bục độ nhạy cao loại tụ điện dài 18 inch | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi