Gói thầu: Gói số 4: vật tư tiêu hao, hóa chất nha
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522189-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ QUÂN DÂN Y HUYỆN CÔN ĐẢO |
| Tên gói thầu | Gói số 4: vật tư tiêu hao, hóa chất nha |
| Số hiệu KHLCNT | 20210428786 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 11:53:00 đến ngày 2021-06-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 575,901,458 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Airway Các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 2 | Arsenic | 2 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 3 | Ambu bóp bóng hồi sức cấp cứu các cỡ | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 4 | Băng keo hấp nhiệt trong y tế | 3 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 5 | Bộ bóng đèn cực tím | 6 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 6 | Bộ súc rửa dạ dày các cỡ | 10 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 7 | Bộ tiểu phẩu | 20 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 8 | Calcium Hydroxyde | 2 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 9 | Cement trám | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 10 | Chỉ Caresorb 1.0 kim tròn | 72 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 11 | Chỉ Caresorb 2.0 kim tròn | 180 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 12 | Chỉ Caresorb 3.0 kim tròn | 36 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 13 | Chỉ Chromic 2.0 kim tròn | 164 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 14 | Chỉ khâu gan 1.0 đầu tù | 36 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 15 | Chỉ nylon 1.0 kim tam giác | 48 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 16 | Chỉ Nylon 2.0 kim tam giác | 432 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 17 | Chỉ nylon 3.0 kim tam giác | 312 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 18 | Chỉ nylon 4.0 kim tam giác | 72 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 19 | Chỉ nylon 6.0 kim tam giác | 24 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 20 | Chỉ Prolene 2.0 Kim tròn | 48 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 21 | Chỉ Silk 4/0 kim tam giác | 72 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 22 | Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 480 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 23 | Chỉ Silk 3/0 kim tam giác | 192 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 24 | Cọ quét trám | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 25 | Cồn 70 độ | 120 | Lít | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 26 | Cồn 90 độ | 30 | Lít | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 27 | Đai nẹp cẳng tay các cỡ | 20 | cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 28 | Đai nẹp cổ tay các cỡ | 20 | cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 29 | Đai xương đòn các số | 40 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 30 | Dao mổ số các số, các loại | 300 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 31 | Đầu col vàng | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 32 | Đầu col xanh | 4.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 33 | Dây cho ăn (sonde DD) các cỡ | 60 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 34 | Dây hút nhớt số các cỡ | 150 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 35 | Dây oxy 1 nhánh các cỡ | 20 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 36 | Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 30 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 37 | Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 500 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 38 | Dây thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 20 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 39 | Dây thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 150 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 40 | Dây thông tiểu 2 nhánh size 30 | 5 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 41 | Denfil A3 | 5 | tuyp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 42 | Denfil Flow A3; A3.5 | 10 | Tub | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 43 | Dung dịch Microshield 4% (màu hồng) | 80 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 44 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ Anios Clean Excel D (hoặc tương đương) | 3 | Can | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 45 | Etching | 5 | Ống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 46 | EUGENOL 30cc | 2 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 47 | Gạc miếng | 600 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 48 | Gạc ổ bụng cản quang | 900 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 49 | Gel Siêu âm | 8 | Bình | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 50 | Giấy đo điện tim 50mm x 30m | 40 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 51 | Giấy đo điện tim 60mm x 30m | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 52 | Giấy đo điện tim 63mm x 30m | 20 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 53 | Giấy in siêu âm | 40 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 54 | Huyết áp (Người lớn + trẻ em ) | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 55 | Kely cong có mấu | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 56 | Kely cong không mấu | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 57 | Kely thẳng có mấu | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 58 | Kéo cắt chỉ các cỡ | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 59 | Kéo mũi thẳng | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 60 | Kéo mũi thẳng tù, nhọn | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 61 | Keo trám Bonding 6g | 4 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 62 | Kẹp rốn | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 63 | Khẩu trang giấy | 50.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 64 | Kim châm cứu | 2.500 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 65 | Kìm kẹp kim 16 cm | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 66 | Kìm kẹp kim 18cm | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 67 | Kìm kẹp kim 20cm | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 68 | Kìm kẹp kim răng chuột | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 69 | Lọ đựng mẫu bệnh phẩm chưa tiệt trùng | 4.000 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 70 | Lentulo 25mm Số 25-40 | 2 | Vỉ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 71 | Mask thở Oxy có túi các cỡ | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 72 | Mask thở Oxy không túi các cỡ | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 73 | Mask xông khí dung các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 74 | Máy thử đường huyết | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 75 | Miếng dán ECG | 1.000 | Miếng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 76 | Mũi khoan đầu tròn | 10 | Mũi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 77 | Mũi khoan quả trám màu đỏ, vàng | 10 | Mũi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 78 | Mũi khoan trụ thuôn đầu bằng | 10 | Mũi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 79 | Mũi khoan trụ thuôn đầu nhọn | 10 | Mũi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 80 | Mũi khoan trụ thuôn đầu tròn | 10 | Mũi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 81 | Mũi nong tủy K-file 25mm | 16 | Vỉ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 82 | Mũi nong tủy K - files 21mm | 16 | Vỉ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 83 | Nẹp cổ cứng các cỡ | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 84 | Nẹp đùi vải các số | 60 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 85 | Nẹp insanen 25cm | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 86 | Nẹp ngón tay dài | 30 | cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 87 | Nẹp ngón tay ngắn | 50 | cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 88 | Nhíp có mấu số 16 | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 89 | Nhíp có mấu số 18 | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 90 | Nhíp không mấu số 16 | 10 | cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 91 | Nhíp Không mấu số 18 | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 92 | Nội Khí quản các cỡ | 60 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 93 | Nón Nam | 400 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 (*) | |
| 94 | Nón nữ | 400 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 (*) | |
| 95 | Ống hút điều kinh | 500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 96 | Ống nghiệm Edta | 10.000 | Ống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 97 | Ống Nghiệm heparine (Nắp đen) | 5.000 | Ống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 98 | Ống nghiệm nhựa (mica) nắp trắng | 10.000 | Ống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 99 | Ống nghiệm Serumplast có hạt | 3.000 | Ống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 100 | Phim khô laser SD-S/SD-Q, hoặc tương đương, 20x25cm (8*10 inch) | 24 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 101 | Presept | 12 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Không phân nhóm (*) | |
| 102 | Que đè lưỡi Tongue Depressor | 150 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 103 | Que lấy mẫu, lấy bệnh phẩm (que gòn xét nghiệm) | 6 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 104 | Que thử đường huyết | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 105 | Rửa tay sát khuẩn nhanh gel 500ml | 250 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Không phân nhóm (*) | |
| 106 | Sò đánh bóng | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 107 | Tai nghe | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 108 | Thuốc tê bôi | 5 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 109 | Trâm H file số 8.10.15 | 6 | Vỉ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 110 | Túi đo máu sau sinh | 150 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 111 | Túi đựng máu đơn 250ml | 60 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 112 | Túi đựng nước tiểu | 150 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 113 | Túi treo tay bằng vải các số | 150 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 114 | Vaselin | 20 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 115 | Xốp cầm máu Spongel | 100 | Bịch | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 116 | ZnO | 3 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi