Gói thầu: Cung cấp vật tư điện - điện tử cho đề tài KHCN cấp BQP
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư điện - điện tử cho đề tài KHCN cấp BQP |
| Số hiệu KHLCNT | 20210557328 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 21:23:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,672,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đi ốt MURS160T3 | 87 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Đi ốt MBR20200CT | 63 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Đi ốt 1N4007 | 63 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Đi ốt 1N5008 | 66 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Đi ốt ổn áp | 286 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Đi ốt MURS140T3 | 88 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Đi ốt RS206 | 54 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Đi ốt BAV70 | 54 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Đi ốt nắn dòng 1A | 36 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Đi ốt nắn dòng 20A | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Đi ốt nắn dòng 80A | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Rơ le phân cực РПС32Б | 78 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Rơ le các loại: 01 bộ gồm 01 rơ le nhiệt, 02 rơ le trung gian, 02 rơ le bán dẫn | 156 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Rơ le nhiệt | 11 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Rơ le trung gian + đế | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Rơ le TKE | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Rơ le TKД | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Rơ le PЭС | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Rơ le PB | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Giắc РПКМ3-67/67Ш1-В | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Giắc СНП260-135ВП21 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Giắc СНП260-135ВП22 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Giắc СНЦ23-32/27В-1-В | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Giắc СНЦ23-55/33Р-1-В | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Giắc СНЦ23-55/33В-1-а-В | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Giắc СНЦ23-61/36Р-1-В | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Giắc СНЦ23-61/36Р-1-а-В | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Giắc СНЦ23-61/36В-1-в-В | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Giắc СНЦ23-19/22В-1-В | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Giắc 24 chân PШ5П-8Ш5Т-B | 24 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Giắc 18 chân PШ1П-2Ш5Т 2Ш1Т-B | 24 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Giắc BИЛКА - DRB-37F | 39 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Giắc BИЛКА - DHR-44F | 39 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Giắc СНП260-30ВП22 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Giắc СНП260-46ВП22 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Vi mạch (IC) 533TЛ2 | 141 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Vi mạch 1533TM2 | 79 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Vi mạch 544УД1A | 73 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Vi mạch TOP232G | 80 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Vi mạch UCC2800D | 54 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Vi mạch FOD2712 | 27 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Vi mạch MC33152D | 27 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Vi mạch MC33025W | 27 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Vi mạch LM 317 | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Vi mạch LM 723 | 60 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Vi mạch LM1812 | 60 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Vi mạch LM1830 | 60 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Vi mạch MC33025W | 27 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Vi mạch LM1904D | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Vi mạch TLP281 | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Vi mạch 521CA301 | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Vi mạch 1533ЛA3 | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Vi mạch 1533ЛA7 | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Vi mạch 1533ЛA9 | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Vi mạch 2ДС523В | 102 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Vi mạch 504НТ1А | 123 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Vi mạch 564АГ1 | 120 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Vi mạch 564ЛА10 | 104 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Vi mạch 820АГ1 | 76 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Vi mạch 820ХА6 | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Vi mạch 820НЕ1Б | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Vi mạch 820УД1 | 48 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Vi mạch 2TC622Б | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Vi mạch 100LM324 | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Vi mạch chuyên dụng 1109KT5 hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Vi mạch chuyên dụng 133ЛИ1 hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Vi mạch chuyên dụng 530 ЛН1 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Vi mạch chuyên dụng 530 TM2 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Vi mạch 571HL1 hoặc tương đương | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Vi mạch 571 XЛ4 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Vi mạch 571 XЛ5 hoặc tương đương | 11 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Vi mạch chuyên dụng 533 ЛА12 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Vi mạch chuyên dụng 533 ЛЛ1 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Vi mạch 533ЛП5 | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Vi mạch chuyên dụng 533 ЛР11 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Vi mạch chuyên dụng 533ЛИ3 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Vi mạch chuyên dụng 533ИП3 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Vi mạch chuyên dụng 533ИП4 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Vi mạch chuyên dụng 533ИП5 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Vi mạch chuyên dụng 533 KП11 hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Vi mạch 533КП13 | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Vi mạch chuyên dụng 533 TM2 hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Vi mạch chuyên dụng 533 TM8 hoặc tương đương | 13 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Vi mạch chuyên dụng 533ИД7 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Vi mạch 168КТ2В | 26 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Vi mạch 198НТ1Б | 26 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Vi mạch 198НТ5Б | 26 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Vi mạch 112PY | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Vi mạch 1HT251 | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Vi mạch C533YD2 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Vi mạch 1LB342A | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Vi mạch 134 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Vi mạch 15363AP | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Vi mạch 301HP7B | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Vi mạch 134ТВ14 | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Vi mạch 142ЕН6А | 78 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Card điều khiển các ma trận vào tín hiệu DC - DCI Control | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Card điều khiển các ma trận vào tín hiệu AC - ACI Control | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Card phối ghép các Card điều khiển Mother Board IMCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Card phối ghép các Card ma trận vào Mother Board IM | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Card điều khiển các ma trận ra tín hiệu AC - ACO Control | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Card điều khiển các ma trận ra tín hiệu DC - DCO Control | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Card điều khiển các ma trận ra tín hiệu điều khiển ±27V/GND | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Card phối ghép các Card điều khiển Mother Board OMCC | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Card phối ghép các Card ma trận ra Mother Board OM | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Bóng bán dẫn C4304 | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Bóng bán dẫn C4300 | 82 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Bóng bán dẫn C828 | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Bóng bán dẫn D438 | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Bóng bán dẫn C2581 | 85 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Bóng bán dẫn C2987 | 82 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Bóng bán dẫn công suất IRF 740 | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Bóng bán dẫn công suất IRF 840 | 78 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Bóng bán dẫn công suất IRF 024 | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Vật liệu dẫn từ vô định hình | 65 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Dây đồng bọc sợi thuỷ tinh 1x1,5mm | 58 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Dây đồng bọc sợi thuỷ tinh 2x1,5mm | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Dây điện bọc kim lắp máy 1.0mm | 75 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Dây điện bọc kim lắp máy 1.5mm | 39 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Dây dẫn điện chống cháy | 60 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Dây điện bọc kim 0,7mm | 20 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Băng cách điện thuỷ tinh amiăng 20mm | 15 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Cầu đấu | 180 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Cầu đấu 10A | 216 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Cầu chì 0,5A | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Cuộn chặn xoay chiều DP | 14 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Cuộn chặn Д23 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Cuộn cảm các loại: lõi không khí, lõi Ferit | 45 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Cuộn lọc nhiễu vô tuyến | 21 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Bộ lọc nhiễu vô tuyến công suất 7,5KW | 9 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Bộ hiệu chỉnh chống nhiễu đầu ra các pha 400Hz | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Chân cắm chuyên dụng ГPПMШ-1-31ШУ2-B hoặc tương đương | 78 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Chân cắm chuyên dụng ГPПMШ-1-45ШУ2-B hoặc tương đương | 163 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Chân cắm chuyên dụng ГPПMШ-1-61ШУ2-B hoặc tương đương | 85 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Chiết áp 0,25W | 21 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Con tắc tơ 3 pha 65A | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Quạt làm mát đặc chủng 220V hoặc tương đương | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Ống ghen d=4,5mm | 12 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Ống ghen d=8,9mm | 21 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Ống ghen d=20; 25mm | 12 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Đầu nối dây bằng đồng dòng lớn | 42 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Phíp tấm 2mm | 18 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Phíp tấm 3mm | 22,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Phíp tấm 5mm | 9 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Phíp tấm 12mm | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Đồng hồ đo điện áp 500V 50Hz E8021 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Đồng hồ đo điện áp (0-250V) 400Hz | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Đồng hồ đo điện áp (0-250V) 1000Hz | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Chuyển mạch đo 2 tầng, ba vị trí | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Cụm đèn hiệu | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Nút ấn 16mm | 36 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Gia công bộ cốt đồng 8 | 168 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Bộ cốt đồng cho cáp đầu vào, đầu ra 35 | 174 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Biến áp nuôi mạch ĐK ổn áp 1000Hz | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Biến áp nuôi mạch ĐK ổn áp 220V, 400Hz | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Biến áp nguồn nuôi các bộ bảo vệ điện áp 220V | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Biến áp nguồn nuôi các bộ bảo vệ điện áp 27V | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Biến áp nguồn nuôi các bộ Điều khiển | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Biến thế nguồn, biến thế tín hiệu | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Bộ biến tần chuyên dụng 3 pha vòng kín 5,5Kw | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Mạch in hai lớp (Kích thước 3dm2/bộ) | 99 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Mạch in (6 tấm 3dm2, 24 tấm 9 dm2) | 234 | dm2 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Bóng Bán dẫn công suất 2SC5200 | 119 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Bóng Bán dẫn công suất 2T844 | 125 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Bóng Bán dẫn công suất D880Y | 147 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Điện trở, tụ điện | 240 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Điện trở 0,25 W | 288 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Điện trở 2W | 322 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Điện trở ОМЛТ | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Vi điện trở chính xác cao 1K W-0,5W | 26 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Vi điện trở chính xác cao 110Ω-0,5W | 26 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Vi điện trở chính xác cao 82W-0,5W | 26 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Cụm điện trở Б19K-3-1 | 78 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Bộ cáp vào ra thiết bị | 28 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Cụm tụ điện Б18-17 | 104 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Cụm tụ điện Б18-19 | 103 | Cụm | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Tụ điện K-50-63V-1000m, 10m, 2200m | 180 | cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Tụ điện các loại: gốm, hóa, bạc mica,… | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Tụ truyền độ chính xác cao 68mF-32V | 27 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Đầu nối (Conector) hàn mạch | 102 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Mô đun giải mã | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Mô đun lọc | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Mô đun nguồn | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Đi ốt điều khiển (Thyristor) 160A | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Bóng bán dẫn (Tranzitor) họ 2T | 28 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Bóng bán dẫn (Tranzitor) họ 2P | 27 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Bóng bán dẫn (Tranzitor) họ KP | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Nút ấn 25mm | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Công tắc | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Bộ phần mềm cài đặt hiệu chỉnh nguồn 400HZ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Bộ phần mềm cài đặt hiệu chỉnh nguồn tạo sin 400HZ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Bộ phần mềm cài đặt hiệu chỉnh nguồn 1000HZ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Bộ tự động ổn áp xoay chiều 400Hz | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Bộ tự động ổn áp xoay chiều 1000Hz | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Bộ hiệu chỉnh chống nhiễu đầu ra các pha 1000Hz | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Bộ điều khiển xử lý ba pha (24 - 30)V - dòng 30A-DC | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Bộ bảo vệ quá áp tự động | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Ma trận DCIM | 2 | board | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Ma trận ACIM | 6 | board | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Ma trận ACOM | 2 | board | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Ma trận DCOM | 2 | board | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Ma trận Command | 4 | board | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Khối phối ghép trung gian giữa Common bus và khổi kiểm tra (Trong 1 vỏ cơ khí có thể gồm một hoặc nhiều khối) | 8 | khối | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Khối xử lý tín hiệu, chuyển mạch, cách ly, bảo hiểm giữa đối tượng kiểm tra và card điều khiển | 8 | Khối | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Mạch truyền thông, giao tiếp giữa các card điều khiển với máy tính | 1 | Mạch | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Thiếc hàn | 63 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Đầu cốt các loại. | 1.062 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Tủ bộ nguồn tổng hợp và phụ kiện cơ khí khác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Tủ thiết bị kiểm tra, tìm hỏng và phụ kiện cơ khí khác | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Gông bộ lọc sin 3 pha 36V - 400Hz | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Gông bộ lọc sin 3 pha 36V - 1000Hz | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Gông bộ lọc sin 3 pha 115V - 400Hz | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Gông biến áp 3 pha 36V - 400Hz | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Gông biến áp 3 pha 36V - 1000Hz | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Gông biến áp 3 pha 220V - 400Hz | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Bộ gông cuộn chặn cộng hưởng | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi