Gói thầu: Mua sắm thiết bị giáo dục thể dục thể thao năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567193-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Long An |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị giáo dục thể dục thể thao năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567182 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 09:58:00 đến ngày 2021-06-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,265,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ vận động đa năng thuộc Bộ thiết bị ngoài trời dành cho tiểu học | 27 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 2 | Đu quay mâm không ray hình địa cầu thuộc Bộ thiết bị ngoài trời dành cho tiểu học | 108 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 3 | Xích đu sàn lắc thuyền đầu rồng tiểu học thuộc Bộ thiết bị ngoài trời dành cho tiểu học | 81 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 4 | Bộ tranh Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 816 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 5 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 816 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 6 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 816 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 7 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 816 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 8 | Bộ tranh về bài tập thể dục và các bài nhạc thể dục, dân vũ (BTTD) thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 816 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 9 | Quả bóng đá thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 4.080 | quả | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 10 | Cầu môn (bộ 2 cái) thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 204 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 11 | Quả bóng rỗ thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 4.080 | quả | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 12 | Cột bóng rỗ (bộ 2 cột) thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 204 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 13 | Cột, lưới cầu lông thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 408 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 14 | Quả bóng chuyền hơi thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 4.080 | quả | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 15 | Cột và lưới bóng chuyền thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 408 | quả | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 16 | Bàn cờ, quân cờ thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 10.200 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 17 | Bàn cờ, quân cờ treo tường thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 408 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 18 | Trụ đấm, đá môn boxing thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 1.020 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 19 | Đích đấm, đá (cầm tay) môn boxing thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 4.080 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 20 | Dây kéo co thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 408 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 21 | Bóng ném thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 1.224 | quả | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 22 | Đồng hồ bấm giây thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 1.224 | chiếc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 23 | Còi thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 1.224 | chiếc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 24 | Thước dây thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 1.224 | chiếc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 25 | Thảm TDTT thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 10.200 | tấm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 26 | Dây nhảy tập thể thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 1.224 | chiếc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 27 | Dây nhảy cá nhân thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 4.080 | chiếc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 28 | Nắm thể thao: Loại thông dụng thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 12.240 | chiếc | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 29 | Cờ lệnh thể thao thuộc Bộ thiết bị thể dục cho tiểu học | 408 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 30 | Tranh mô tả các yếu tố dinh dưỡng trong phát triển thể chất thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 31 | Tranh mô tả kĩ thuật chạy cự li ngắn thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 32 | Tranh minh họa kỹ thuật các giai đoạn ném bóng thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 33 | Cầu đá (hộp 6 quả): Theo tiêu chuẩn UBTDTT thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 24 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 34 | Bóng đá số 4 thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 12 | trái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 35 | Bóng chuyền số 5 thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 20 | trái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 36 | Trụ Bóng chuyền + Lưới bóng chuyền thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 2 | cặp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 37 | Vợt Cầu lông thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 30 | cặp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 38 | Lưới cầu lông thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 39 | Cầu lông (hộp 10 quả) thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 30 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 40 | Trụ Cầu lông, đá cầu thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 41 | Thước dây thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 6 | cuộn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 42 | Đồng hồ Cờ vua thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 43 | Đồng hồ bấm giây thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 44 | Trụ xà nhảy cao thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 45 | Nệm nhảy cao thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 46 | Xà nhảy cao đúng chuẩn thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 4 | cây | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V | ||
| 47 | Dây kéo co thuộc Thiết bị thể dục cho trung học | 4 | dây | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật ở chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi