Gói thầu: USTH 33 Mua sắm vật tư hóa chất cho đề tài mã số ĐL0000.06 20-22 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội |
| Tên gói thầu | USTH 33 Mua sắm vật tư hóa chất cho đề tài mã số ĐL0000.06 20-22 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí nhiệmvụ KHCN năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 10:07:00 đến ngày 2021-06-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 249,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Indium tin oxide coated glass slide | 4 | Gói 50 tấm | Kích thước: 2x2cm, điện trở: 8-12 Ω/sq | ||
| 2 | Gold(III) chloride hydrate | 2 | Lọ 500mg | độ tinh khiết 99% | ||
| 3 | Silver nitrate | 2 | Lọ 25g | độ tinh khiết 99% | ||
| 4 | Dodecyl sulfate sodium | 1 | Lọ 100ml | độ tinh khiết 99% | ||
| 5 | Ammonium hydroxide solution | 1 | Lọ 500ml | hàm lượng 28 - 30% | ||
| 6 | Acetonitrile | 3 | Chai 2.5L | độ tinh khiết 99% | ||
| 7 | Tetraethylammonium tetrafluoroborate | 4 | Lọ 25g | độ tinh khiết 99% | ||
| 8 | Lithium perchlorate | 2 | Lọ 100g | độ tinh khiết ≥ 95% | ||
| 9 | Phosphate buffered saline | 4 | Lọ (100 viên) | lọ 100 viên | ||
| 10 | Ferrocene | 1 | Lọ 100g | độ tinh khiết 98% | ||
| 11 | 3,4-Ethylenedioxythiophene | 3 | Lọ 10g | độ tinh khiết 97% | ||
| 12 | Pyrrole | 2 | Lọ 500 ml | độ tinh khiết 98% | ||
| 13 | Aniline | 1 | Lọ 500 ml | độ tinh khiết 99% | ||
| 14 | 4-Nitrobenzenediazonium tetrafluoroborate | 1 | Lọ 10g | độ tinh khiết 97% | ||
| 15 | Polystyrene particles, Carboxyl-functionalized (PS-COOH) | 3 | Lọ 10 ml | Kích thước: 300nm | ||
| 16 | Polystyrene particles, Carboxyl-functionalized (PS-COOH) | 3 | Lọ 10 ml | Kích thước: 1000nm | ||
| 17 | Sodium nitrite | 1 | Lọ 500g | độ tinh khiết 99%, dùng cho chất điện li trong điện hóa | ||
| 18 | Diclofenac | 1 | Lọ 50g | độ tinh khiết 99% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi