Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị VSAT quý II năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560121-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị VSAT quý II năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210559735
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQP2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 10:06:00 đến ngày 2021-06-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 127,295,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn CMOS FR5210S 8 Chiếc Như datasheet của NSX
2 Bán dẫn T7026-PGP 2 Chiếc Như datasheet của NSX
3 Bán dẫn TRF2436IRTBT 2 Chiếc Như datasheet của NSX
4 Cuộn dây 2104 V RC 3 Chiếc Như datasheet của NSX
5 Cuộn dây dán 0402 30 Chiếc Sai số 5%
6 Cuộn dây dán 0603 20 Chiếc Sai số 1%
7 Đầu connector -F 2 Chiếc Chuẩn RF
8 Đèn Led 3 màu 4 Chiếc Đường kính 3mm, điện áp 1,8V
9 Đi ốt 10 35V 2 Chiếc Như datasheet của NSX
10 Đi ốt 5BL 3 Chiếc Như datasheet của NSX
11 Đi ốt B27B RB42 6 Chiếc Như datasheet của NSX
12 Đi ốt D47150M 2 Chiếc Như datasheet của NSX
13 Đi ốt D7430 3 Chiếc Như datasheet của NSX
14 Đi ốt JP 7 1 Chiếc Như datasheet của NSX
15 Đi ốt MMSD914T1 3 Chiếc Như datasheet của NSX
16 Đi ốt P813L 2 Chiếc Như datasheet của NSX
17 Đi ốt SK36 22 Chiếc Điện áp hoạt động (0÷40)VDC; Dòng tải cực thuận: 3A
18 Đi ốt SK38 4 Chiếc Sai số 1%
19 Đi ốt SS5100H 5 Chiếc Như datasheet của NSX
20 Điện trở SMD 0402 1% 15 Chiếc Sai số 1%
21 Điện trở SMD 0603 1% 36 Chiếc Sai số 5%
22 Điện trở SMD 0805 5% 48 Chiếc Sai số 5%
23 Dung dịch tẩm phủ A10 1 Hộp Như datasheet của NSX
24 Giắc Header 26 chân 10 Chiếc Như datasheet của NSX
25 Giắc lược thanh nguồn 12 chân 1 Chiếc Như datasheet của NSX
26 Giắc nguồn vào 24V 2 Chiếc Như datasheet của NSX
27 Gioong cao su 1 m Chịu nhiệt, chống nước, màu trắng, dày 1mm
28 IC 4850AA 4 Chiếc Như datasheet của NSX
29 IC HALO 0526 2 Chiếc Như datasheet của NSX
30 IC MAXIM-2150E 4 Chiếc Như datasheet của NSX
31 IC SP3223ECA 2 Chiếc Như datasheet của NSX
32 IC 0808H 2 Chiếc Như datasheet của NSX
33 IC 4006159T 4 Chiếc Như datasheet của NSX
34 IC 517 S001 4 Chiếc Như datasheet của NSX
35 IC 51AD SZ74 6 Chiếc Như datasheet của NSX
36 IC 702 6 Chiếc Như datasheet của NSX
37 IC 74HC595 8 Chiếc Điện áp hoạt động: (2-6)VDC; Bộ đếm thanh ghi: 8 bit; Thời gian trễ: 13ns; Dòng tiêu thụ: 20mA
38 IC 7805A 2 Chiếc Như datasheet của NSX
39 IC 7915 2 Chiếc Như datasheet của NSX
40 IC 7Z0413 8 Chiếc Như datasheet của NSX
41 IC AD0L 4 Chiếc Như datasheet của NSX
42 IC ADF4106 2 Chiếc Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz, điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V, dòng tiêu thụ: 17mA
43 IC AV105-0719 2 Chiếc Điện áp cung cấp 5V; Điện áp điều khiển: 0 ÷ 5V; Tần số đầu ra 1: 100 ÷ 400 MHz; Suy giảm tín hiệu ở dải tần số 900÷ 1900 MHz trong khoảng 31 ÷ 35 dB
44 IC B26 6 Chiếc Như datasheet của NSX
45 IC CY62128ELL-45SXI 8 Chiếc Bộ nhớ: 1Mbit ; Điện áp hoạt động: (4.5-5.5)VDC; Dòng tiêu thụ: 16mA
46 IC F2ABW726 4 Chiếc Như datasheet của NSX
47 IC HMC407 2 Chiếc Nguồn cấp 5V/230mA; Công suất đầu ra 25dBm; Hệ số KĐ 15dB
48 IC HMC488MS8G 2 Chiếc Nguồn cấp: 46mA/4,5 ÷ 5,25V; tần số công tác 4GHz ÷ 7GHz
49 IC KA2 8 Chiếc Mức suy hao cố định 10dB; sai số ± 1,5dB; băng thông DC-25GHz; công suất đỉnh 25 dBm; nhiệt độ làm việc 25°C
50 IC LDQB 1 Chiếc Như datasheet của NSX
51 IC LDSB 1 Chiếc Như datasheet của NSX
52 IC LM2574-5P 10 Chiếc Như datasheet của NSX
53 IC LM78L05ACM 20 Chiếc Như datasheet của NSX
54 IC LM79L05ACM 20 Chiếc Như datasheet của NSX
55 IC LT0818 2 Chiếc Như datasheet của NSX
56 IC LT1308 IFE 2 Chiếc Như datasheet của NSX
57 IC LT1956 22 Chiếc Dải điện áp đầu vào: (5.5-60)VDC; Dải điện áp đầu ra: (3-60)VDC; Dòng tải: 1.5A; Tần số đóng mở: 500kHz
58 IC LTZF 5G33 4 Chiếc Như datasheet của NSX
59 IC MAX 186 BCWP 2 Chiếc Như datasheet của NSX
60 IC MAX 512 8 Chiếc Như datasheet của NSX
61 IC MAX202EWE 8 Chiếc Điện áp hoạt động: (4.5-5.5)VDC; Tốc độ truyền dữ liệu: 120kb/s; Dòng tiêu thụ: 15mA; Kênh giao tiếp: 2 kênh
62 IC MBAB 513A 4 Chiếc Như datasheet của NSX
63 IC MEAP LF3B 4 Chiếc Như datasheet của NSX
64 IC OPA699 ID 2 Chiếc Điện áp hoạt động: (4.8-5.5)V; Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 125)°C; Dòng điện: 250mA
65 IC PF4AL FDS 8 Chiếc Như datasheet của NSX
66 IC PFNI 2 Chiếc Như datasheet của NSX
67 IC R53 CE 4 Chiếc Như datasheet của NSX
68 IC SIL F330-B02WP 2 Chiếc Như datasheet của NSX
69 IC SK16 8 Chiếc Như datasheet của NSX
70 IC VHC 839 4 Chiếc Như datasheet của NSX
71 IC XILINX XC 9572XL 4 Chiếc Điện áp cung cấp 3÷3,6V( đã nạp chương trình); Các cổng vào ra có điện áp bằng nhau; Nhiệt độ từ 0÷70°C
72 Keo tản nhiệt 2 Hộp 25g/hộp
73 Nước rửa mạch 2 Lit Chai 1 lit
74 Ốc bắt mạch 2 Bộ Ốc inox 304
75 Thiếc hàn 2 Cuộn 250g/cuộn
76 Transistor F52105 4 Chiếc Như datasheet của NSX
77 Transistor FR3410 2 Chiếc Như datasheet của NSX
78 Transistor LM317T 14 Chiếc Như datasheet của NSX
79 Tranzistor C1815 8 Chiếc Nhiễu pha 1dB; Dòng qua cực C: 150mA
80 Tranzitor GALI 03 2 Chiếc Như datasheet của NSX
81 Tranzitor trường GALI 02 1 Chiếc Dòng điện h.động 55mA, Công suất thu 15dBm, dải nhiệt độ: (-45 ÷ 85)°C
82 Tụ 1000EFK 4 Chiếc Tụ tantanium; Điện dung 1000 μF
83 Tụ 100JFK 4 Chiếc Tụ tantanium; Điện dung 100 μF
84 Tụ điện 15A J100 18 Chiếc Điện dung 100 μF
85 Tụ điện 470 μF 63V 4 Chiếc Điện dung 470 μF; Điện áp 63V
86 Tụ giấy các loại 24 Chiếc Sai số 5%
87 Tụ hóa (dán) 10 μF 48V 10 Chiếc Điện dung 10 μF; Điện áp 48V
88 Tụ hóa 100 VFK 5K6 4 Chiếc Điện dung 100 μF
89 Tụ hóa 150 KFK 55EM 12 Chiếc Điện dung 150 μF
90 Tụ hóa 1uF/25V 10 Chiếc Điện dung 1 μF; Điện áp 25V
91 Tụ hóa TM2,2µF/250V 4 Chiếc Điện dung 2,2 μF; Điện áp 250V
92 Tụ hóa TM220µF/250V 16 Chiếc Điện dung 220 μF; Điện áp 250V
93 Tụ hóa TM2200µF/16V 40 Chiếc Điện dung 2200 μF; Điện áp 16V
94 Tụ hóa TM2200µF/25V 10 Chiếc Điện dung 2200 μF; Điện áp 25V
95 Tụ hóa TM2200µF/35V 6 Chiếc Điện dung 2200 μF; Điện áp 35V
96 Tụ hóa TM47µF/35V 26 Chiếc Điện dung 47 μF; Điện áp 35V
97 Tụ SMD 0402 1% 10 Chiếc Sai số 1%
98 Tụ SMD 0603 1% 54 Chiếc Sai số 1%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->