Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học cho các trường mầm non năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Long An |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học cho các trường mầm non năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 14:31:00 đến ngày 2021-06-08 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,353,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Bập bênh đế cong | 84 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Con vật nhún lò xo | 112 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Xích đu sàn lắc: thuyền rồng - 3 ghế 9 chỗ | 56 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Xích đu treo | 56 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Cầu trượt đôi | 56 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Đu quay mâm không ray | 56 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Xe đạp chân | 280 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Bộ vận động đa năng | 28 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | Thiết bị ngoài trời mẫu giáo: Nhà bóng | 28 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Thiết bị đồ chơi trong lớp mẫu giáo: Đồ dùng Giá phơi khăn mặt | 62 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Thiết bị đồ chơi trong lớp mẫu giáo: Tủ (giá) ca, cốc | 62 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Thiết bị đồ chơi trong lớp mẫu giáo: Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 62 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Thiết bị đồ chơi trong lớp mẫu giáo: Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 62 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Thiết bị đồ chơi trong lớp mẫu giáo: Giá để giày dép | 62 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Thiết bị đồ chơi trong lớp mẫu giáo: Thùng đựng rác | 124 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Thiết bị đồ chơi trong lớp mẫu giáo: Giá để đồ chơi và học liệu | 124 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Cổng chui | 310 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Cột ném bóng | 124 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Nguyên liệu để đan tết | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Các khối hình học | 620 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ xâu dây tạo hình | 620 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ dinh dưỡng 1 | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ dinh dưỡng 2 | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ dinh dưỡng 3 | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ dinh dưỡng 4 | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Tháp dinh dưỡng | 62 | tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Lô tô dinh dưỡng | 372 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ luồn hạt | 310 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ lắp ghép | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Búp bê bé trai | 186 | con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Búp bê bé gái | 186 | con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ đồ chơi gia đình | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ dụng cụ bác sĩ | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Tranh cảnh báo nguy hiểm (G.viên) | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Tranh cảnh báo nguy hiểm (H.Sinh) | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ ghép hình hoa | 186 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Hàng rào lớn | 186 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ xây dựng | 186 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 40 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 41 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Đồ chơi các phương tiện giao thông | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 42 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Đồ chơi các phương tiện giao thông (bằng gỗ) | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 43 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ lắp ráp xe lửa | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 44 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ động vật biển | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 45 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ động vật sống trong rừng | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 46 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ động vật nuôi trong gia đình | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 47 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ côn trùng | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 48 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 124 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 49 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Nam châm thẳng | 186 | hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 50 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Kính lúp | 186 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 51 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Phễu nhựa | 186 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 52 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Cân thăng bằng | 124 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 53 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ làm quen với toán | 930 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 54 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Đồng hồ lắp ráp | 186 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 55 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Ghép nút lớn | 186 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 56 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 186 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 57 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 186 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 58 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Tranh ảnh một số nghề nghiệp. | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 59 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh. | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 60 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bảng quay 2 mặt | 62 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 61 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ sa bàn giao thông | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 62 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Lô tô động vật | 620 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 63 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Lô tô thực vật | 620 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 64 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Lô tô các phương tiện giao thông | 620 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 65 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Lô tô đồ vật | 620 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 66 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Tranh số lượng | 62 | tờ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 67 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Đomino học toán | 310 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 68 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ chữ và số | 620 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 69 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Lô tô hình và số lượng | 930 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 70 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Tranh, ảnh về Bác Hồ | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 71 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Lịch của trẻ (vải) | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 72 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ chữ cái và số | 372 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 73 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 74 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Gạch xây dựng | 62 | thùng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 75 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Con rối (bộ/15con) | 62 | con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 76 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Băng/đĩa hình về Bác Hồ (1 đĩa/bộ) | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 77 | Thiết bị dạy học, đồ chơi, học liệu: Bộ đĩa DVD Hỗ trợ nâng cao năng lực thực hành áp dụng các modul ưu tiên phát triển chuyên môn cho CBQL và giáo viên theo quan điểm giáo dục lấy trẻ làm trung tâm | 62 | bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi