Gói thầu: Gói thầu số 07: Mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 15:09:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 792,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng từ chống lóa | 7 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 2 | Bàn ghế giáo viên | 7 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Hệ thống bảng trượt | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Màn hình tương tác thông minh 75 inch | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Bộ Khuếch đại âm thanh | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Loa treo tường | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Mic không dây | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Bộ thu tín hiệu | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Bộ điều khiển từ xa cho giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Thiết bị trả lời - voting cho học sinh | 45 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Bàn thí nghiệm của giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Bàn thí nghiệm của giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Ghế giáo viên | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Bảng từ chống lóa | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Tủ đựng đồ dùng | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Tủ y tế | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Tủ điều khiển điện | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Tủ làm thí nghiệm | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm môn vật lý, công nghệ | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm môn hóa, sinh | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Tủ hút khí độc | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Tủ đựng hóa chất hút mùi, khử khí độc | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Ghế chuẩn bị thí nghiệm | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Bảng công tác | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Tủ thiết bị dạy học | 4 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Giá thiết bị dạy học | 4 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Chậu rửa giáo viên | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 31 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 32 | Xe đẩy | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 33 | Phụ kiện lắp đặt | 2 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 34 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 35 | Bảng từ chống lóa | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 36 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 37 | Tủ thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 38 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 39 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 40 | Bàn thí nghiệm của giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 41 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 42 | Bảng từ chống lóa | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 43 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 44 | Tủ y tế | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 45 | Tủ điều khiển điện | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 46 | Chậu rửa học sinh | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 47 | Quạt thông gió | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 48 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 49 | Ghế chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 50 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 51 | Tủ thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 52 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 53 | Chậu rửa giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 54 | Quạt thông gió | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 55 | Xe đẩy | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 56 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 57 | Bàn vi tính giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 58 | Ghế vi tính giáo viên | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 59 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 60 | Bảng từ chống loá | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 61 | Chi phí lắp đặt hệ thống mạng | 1 | HT | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 62 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 63 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 64 | Bảng từ chống loá | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 65 | Loa và phụ kiện đi kèm | 1 | Cặp (2 loa) | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 66 | Dây loa | 100 | m | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 67 | Ampli kèm mixer | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 68 | Micro không dây | 1 | Bộ (2 micro) | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 69 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 70 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 71 | Bảng từ chống loá | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 72 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 73 | Bảng từ chống lóa | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 74 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 75 | Bộ trụ, lưới cầu lông | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 76 | Bộ Vợt cầu lông | 4 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 77 | Bàn đạp xuất phát chạy | 2 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 78 | Trụ nhảy cao và xà | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 79 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 80 | Thước dây loại 50m | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 81 | Quạt công nghiệp đứng | 3 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 82 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | 1 | Máy | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 83 | Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ diesel | 1 | Máy | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 84 | Máy bơm bù áp chữa cháy động cơ điện | 1 | Máy | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 85 | Tủ điều khiển bơm 3 chữa cháy (trọn bộ). | 1 | Tủ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 86 | Tủ trung tâm báo cháy 15 kênh | 1 | Tủ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi