Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm, tạp phẩm cho Bệnh viện Tim Hà Nội năm 2021.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548186-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm, tạp phẩm cho Bệnh viện Tim Hà Nội năm 2021. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540808 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 16:07:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,994,053,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính 2 mặt | 33 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Băng dính lụa | 24 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính lụa | 440 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Băng dính trong | 600 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Băng dính văn phòng | 30 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Bút xóa băng | 50 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bìa A4 | 40 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bìa mica | 55 | Gam | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bút bi 4 màu | 360 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bút ký nước | 40 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bút bi | 5.000 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bút chì gỗ | 26 | Cái | Chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Bút dạ bảng | 176 | Cái | Chi tiết tại chương V –Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Bút dạ dầu | 110 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Bút dạ kính | 1.540 | Cái | Chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Bút dính bàn đôi | 900 | Cái | Chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Bút nhớ dòng | 110 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Bút xóa nước | 60 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Cặp 3 dây giấy | 700 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Kẹp clip | 22 | Hộp | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Kẹp clip | 22 | Hộp | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Kẹp clip | 66 | Hộp | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Kẹp clip | 11 | Hộp | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Cặp trình ký đôi | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Cặp càng cua | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Chun vòng | 280 | Túi | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Cốc giấy | 33.000 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Cốc giấy | 70.000 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Dao cạo lưỡi kép | 2.200 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Dập ghim | 150 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Nước xả vải | 75 | Túi | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Đục lỗ | 45 | Cái | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Găng tay cao su | 220 | Đôi | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Ghim Acco | 20 | Hộp | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Ghim cài | 2.500 | Hộp | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Ghim dập số 10 | 7.000 | Hộp | Chi tiết tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Ghim dập 23/10 | 6 | Hộp | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Ghim dập số 3 | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Phân trang giấy 5 màu | 180 | Tập | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Giấy in ảnh | 200 | Gam | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Giấy in nhiệt | 1.800 | Cuộn | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Khăn giấy lau tay | 11.000 | Túi | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Giấy nhớ 3 x 3 | 264 | Tập | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Giấy photo màu | 600 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Giấy vệ sinh | 5.000 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Hồ khô | 10 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Hồ nước | 6.000 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Kéo văn phòng | 24 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Máy tính 12 số | 7 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Mực dấu | 120 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Nước rửa tay | 440 | Can | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Bột giặt máy cửa trước | 600 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Xà phòng bột | 110 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Pin 3A | 880 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Pin đũa | 3.500 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Pin 2A | 2.200 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Pin trung | 120 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Pin vuông | 400 | Quả | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Sổ A4 | 160 | Quyển | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Sổ A5 | 20 | Quyển | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Sổ công văn đến, đi | 13 | Quyển | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Sổ quỹ tiền mặt | 50 | Quyển | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Nước rửa chén | 400 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Tẩy | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Túi 1 cúc | 1.500 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | File nan nhựa | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Xóa bảng | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Giấy A4 | 11.000 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Giấy A5 | 1.000 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Cốc nhựa | 1.500 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Đĩa DVD | 1.200 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Giấy đề can | 40 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Khăn tắm | 40 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Khăn trắng nhỏ | 3.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Khăn vuông màu | 800 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Túi nilon trắng | 1.200 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Túi nilon trắng | 620 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Túi nilon vàng | 240 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E- HSMT | ||
| 79 | Túi nilon trắng | 300 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Túi bóng kính | 20 | Kg | Chi tiết tại chương V- yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Túi bóng kính | 30 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Túi bóng kính | 190 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Túi bóng kính 1kg | 10 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Túi zip | 30 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Túi zip | 5 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi