Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất số 01

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210570881-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 18:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy X61
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hóa chất số 01
Số hiệu KHLCNT 20210570733
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quốc phòng thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 18:19:00 đến ngày 2021-06-02 18:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 731,121,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,311,212 VNĐ ((Bảy triệu ba trăm mười một nghìn hai trăm mười hai đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ống thuỷ tinh định hình d=(5.6-6.2) 36.560 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
2 Chốt thuỷ tinh d=3.7-4.4 73.120 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Ampul thuỷ tinh d=3.7-4.2 58.840 Cái Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Lọ thủy tinh 100ml 368 Lọ Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
5 Kaliclorat (KClO3) 99,5% 643 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
6 Amoniclorua (NH4Cl) 99,5% 354 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
7 Antraxen KT 382 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
8 Bột Magiê PA 47 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
9 Bột AL (Merck) 45 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
10 Bột oxyt sắt ( Fe2O3) 99,5% 35 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
11 Ba Nitrat [Ba(NO3)2] 46 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
12 Slicagen đục 87 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Natri cacbonat “TKHH” 12 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Paranđehit “TK” 13 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Glixerin PA 84 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
16 IsopropanolPA 140 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
17 Phenol tinh thể PA 31 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
18 Axít gallic PA 56 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
19 Butanol 635 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Acetophenon 15 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Benzylbenzoat 81 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Axít orotic PA 45 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Axit arabic PA 51 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
24 Metylen red PA 28 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Axit Đilituric PA 22 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
26 Điisopropylamin KT 18 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
27 Anđêhit quế 190 g Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Axeton CN 76 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Kalibicromat "TK" 10 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
30 Methylen Blue PA 45 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
31 N-Nitrolenediamin PA 25 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
32 Etanol tuyệt đối 830 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
33 Keo PU 3 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
34 Nhựa HDPE (HD1100J) 232 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
35 Nhựa HDPE (LP2427K) 230 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
36 Nhựa HD 5502 25 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
37 Chất tạo màu xanh crôm Nga 3 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
38 Axit sufuric đặc PA 1 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
39 Ống chuẩn Na2S2O3 0.1N(merck) 2 Ống Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
40 Ống chuẩn NaOH (Merck) 2 Ống Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
41 Phenol phtalein (Merck) 7 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
42 Rượu etylic PA 5 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
43 Formandehyt (TKPT) 1 Lít Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
44 Natribicacbonnat(TKHH) 122 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
45 Than hoạt tính 0,8-2mm 12 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
46 Calcium hypochloride dạng bột 15 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
47 Chất lắng cặn PAC 11 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
48 Phèn nhôm 36 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
49 KI (PA) Merck 13 g Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
50 Sáp nến 30 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
51 Auramin 85 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
52 Lưu huỳnh 35 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
53 Yellow-3 8 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
54 Red-4 8 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
55 Geen-3 8 Kg Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->