Gói thầu: Mua sắm thiết bị tivi, camera cho Cơ sở Chăm sóc và phục hồi chức năng người tam thần - Cai nghiện ma túy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị tivi, camera cho Cơ sở Chăm sóc và phục hồi chức năng người tam thần - Cai nghiện ma túy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547325 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước được giao tại Quyết định số 2358/QĐ - UBND ngày 11/12/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 08:59:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 255,521,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ti vi | 1 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 2 | Camera (có báo động) | 8 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 3 | Camera Giám sát (không có báo động) | 12 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 4 | Đầu Ghi hình Camera chuyên dụng | 2 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 5 | Ổ cứng | 4 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 6 | Cột lắp thiết bị | 10 | Cây | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 7 | Cáp quang | 1.500 | Mét | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 8 | Dây tín hiệu | 1.500 | Mét | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 9 | Dây điện | 500 | Mét | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 10 | Convert Quang | 6 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 11 | Swich 8 Pot | 6 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 12 | Swich 5 Pot | 6 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 13 | Tủ để thiết bị ngoài trời | 12 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 14 | Nguồn camera | 12 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 15 | Hộp kỹ thuật | 20 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 16 | Tủ Đựng thiết bị | 1 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 17 | Đầu kết nối ống thun & hộp chân đế bắt cam | 20 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 18 | Ống thun ruột gà chống cháy phi 20 | 20 | Cuộn | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 19 | Ghen tròn Sino Phi 20 | 100 | Cây | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 20 | Kẹp, Cút L, Cút T, Cút nối | 200 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 21 | Giá Treo Tivi | 1 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 22 | Ổ cắm điện, Phích cắm điện | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 23 | Dây HDMI (kết nối tivi ) | 2 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 24 | Đầu hạt mạng J45 | 50 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 25 | Đinh vít, lạt … | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 26 | Ti vi | 1 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 27 | Camera Giám sát | 3 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 28 | Ổ cứng | 1 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 29 | Cáp quang | 200 | Mét | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 30 | Dây camera | 200 | Mét | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 31 | Dây điện | 100 | Mét | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 32 | Swich 8 Pot | 2 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 33 | Tủ để thiết bị ngoài trời | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 34 | Hộp kỹ thuật | 3 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 35 | Nguồn Tổng 12V - 30A | 2 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 36 | Ghen tròn Sino Phi 20 | 22 | Cây | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 37 | Kẹp , Cút L, Cút T, Cút nối | 29 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 38 | Giá Treo Tivi | 1 | Cái | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 39 | Ổ cắm điện, Phích cắm điện | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 40 | Dây HDMI ( kết nối tivi ) | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 41 | Đầu hạt mạng | 30 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 42 | Ống thun ruột gà chống cháy (loại màu trắng) phi 20 | 4 | Cuộn | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 43 | Đinh vít, lạt … | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật được quy định tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi