Gói thầu: Mua sắm vật tư thay thế thiết bị công nghệ thông tin (gói thầu số 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thay thế thiết bị công nghệ thông tin (gói thầu số 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521196 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị được để lại theo quy định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 08:20:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 948,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vỏ máy tính (case) Đứng | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 2 | Bo mạch chủ máy tính H110 | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 3 | Bộ nhớ trong máy tính - DDRam4 4Gb | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 4 | Bộ nhớ trong máy tính - DDRam3 2Gb | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 5 | Mouse + Keyboard Không dây | 3 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 6 | Bàn phím máy tính để bàn | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 7 | Chuột máy tính để bàn | 40 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 8 | Màn hình máy tính 19,5 inch | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 9 | Adapter màn hình | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 10 | Khung gắn ổ cứng SSD cho máy tính để bàn | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 11 | Ổ cứng SSD 250GB | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 12 | Ổ cứng HDD 500GB | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 13 | Ổ cứng HDD 4TB | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 14 | Nguồn máy tính để bàn | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 15 | Nguồn máy tính đồng bộ | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 16 | Nguồn máy tính đồng bộ Dell | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 17 | Quạt chíp máy tính để bàn | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 18 | Cartridge HP CB 540A | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 19 | Cartridge HP CB 541A | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 20 | Cartridge HP CB 542A | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 21 | Cartridge HP CB 543A | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 22 | Cartridge máy in Canon 3300/3310/3370 | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 23 | Cartridge máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 24 | Cartridge máy in HP M402D/402DN | 80 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 25 | Cartridge máy in HP Pro400 M401/M425 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 26 | Gạt mực máy in Canon 2900, Canon 3300 | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 27 | Gạt từ máy in Canon 2900, Canon 3300 | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 28 | Gạt mực máy in HP (1005, 1102, 402DN, 402D, 401DN, 401D) | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 29 | Gạt từ máy in HP (1005, 1102, 402DN, 402D, 401DN, 401D) | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 30 | Hộp quang máy in HP (M402D, 402DN, 401DN) | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 31 | Hộp quang máy in Canon 3300 | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 32 | Hộp quang máy in Canon 2900 | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 33 | Mực đổ máy in đen trắng 140gram (dùng cho HP 1005, 1102, 402DN, 402D, 401DN, Canon 3300, 2900) | 800 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 34 | Catridge HP 6000A (Dùng cho dòng máy in: HP LaserJet 1600 và 2600,HP LaserJet CM1015 MFP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 35 | Catridge HP 6001A (Dùng cho dòng máy in: HP LaserJet 1600 và 2600,HP LaserJet CM1015 MFP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 36 | Catridge HP 6002A (Dùng cho dòng máy in: HP LaserJet 1600 và 2600,HP LaserJet CM1015 MFP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 37 | Catridge HP 6003A (Dùng cho dòng máy in: HP LaserJet 1600 và 2600,HP LaserJet CM1015 MFP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 38 | Quả đào cuốn giấy máy in Canon | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 39 | Quả đào cuốn giấy máy in HP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 40 | Trống máy in Canon 2900 | 80 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 41 | Trống máy in Canon 3300 | 130 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 42 | Trống máy in HP 2035 | 6 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 43 | Trống máy in HP M401DN | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 44 | Trống máy in HP M402D/M402DN | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 45 | Trục cao áp máy in Canon | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 46 | Trục cao áp máy in HP | 250 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 47 | Trục từ máy in Canon | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 48 | Trục từ máy in HP | 250 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 49 | Vỏ lụa máy in Canon | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 50 | Vỏ lụa máy in HP | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 51 | Lô ép máy in canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 52 | Lô ép máy in HP | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 53 | Lô sấy máy in canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 54 | Lô sấy máy in HP | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 55 | Thanh nhiệt máy in Canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 56 | Thanh nhiệt máy in HP | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 57 | Bạc lô ép máy in Canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 58 | Bạc lô ép máy in HP | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 59 | Bo Formater máy in Canon | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 60 | Bo Formater máy in HP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 61 | Bo Nguồn máy in Canon | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 62 | Bo Nguồn máy in HP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 63 | Phíp Lô ép máy in Canon | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 64 | Phíp Lô ép máy in HP | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 65 | Sensor máy in Canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 66 | Sensor máy in HP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 67 | Bánh răng máy in Canon | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 68 | Bánh răng máy in HP | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 69 | Mực màu máy in Epson T60 màu đen | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 70 | Mực màu máy in Epson T60 màu xanh | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 71 | Mực màu máy in Epson T60 màu hồng | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 72 | Mực màu máy in Epson T60 màu vàng | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 73 | Mực mầu máy in Epson T60 màu xanh nhạt | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 74 | Mực màu máy in Epson T60 màu hồng nhạt | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 75 | HP Cartridge CE310A Black (HP126A) Dùng cho máy in HP 1025/1025 NW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 76 | HP Cartridge CE311A Cyan (HP126A) Dùng cho máy in HP 1025/1025 NW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 77 | HP Cartridge CE312A Yellow (HP126A) Dùng cho máy in HP 1025/1025 NW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 78 | HP Cartridge CE313A Magenta (HP126A) Dùng cho máy in HP 1025/1025 NW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 79 | HP Cartridge CF513A Magenta (HP 204A) Dùng cho máy in HP Color LaserJet Pro M154a - M154NW - M180N - M180FW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 80 | HP Cartridge CF512A Yellow (HP 204A) Dùng cho máy in HP Color LaserJet Pro M154a - M154NW - M180N - M180FW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 81 | HP Cartridge CF511A Cyan (HP 204A) Dùng cho máy in HP Color LaserJet Pro M154a - M154NW - M180N - M180FW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 82 | HP Cartridge CF510A Black (HP 204A) Dùng cho máy in HP Color LaserJet Pro M154a - M154NW - M180N - M180FW | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 83 | Hộp mực in HP 78 Tri color Original Ink | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 84 | Mực in HP 45 Black | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 85 | Cartidge Drum Panasonic KX-MB 2030 | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 86 | Hộp Mực máy fax Panasonic KX-MB 2030 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 87 | Dây curoa máy in Epson T60 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 88 | Trống máy photo Canon Imager Runner 2520 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 89 | Rulo ép máy photo Imager Runner 2520 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 90 | Bao lụa máy photo Imager Runner 2520 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 91 | Mực máy photo Imager Runner 2520 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 92 | Mực Photo DC V 2060/3060/3065 | 6 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 93 | Cụm trống DC V 2060/3060/3065 | 4 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 94 | Bánh xe kéo giấy khay ADF máy Photocopy Xerox 3065 | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 95 | Bộ cao su kéo giấy Xerox DC V 2060/3060/3065 (3 quả) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 96 | Bánh răng các loại máy Photocopy Xerox 3065 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 97 | Cụm motor máy Photocopy Xerox DC V 2060/3060/3065 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 98 | Bo nguồn máy Photocopy Xerox DC V 2060/3060/3065 | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 99 | Bột từ máy Photocopy Xerox 3065 | 2 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 100 | Cụm sấy DC V 2060/3060/3065 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 101 | Camera IP | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 102 | Nguồn camera | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 103 | Dây cáp đồng trục liền nguồn cho camera | 1 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 104 | Bộ phát WiFi hai băng tần | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 105 | Bút trình chiếu | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 106 | Cáp mạng CAT6 (305m) | 10 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 107 | Rắc RJ45 Hạt mạng Panduit Cat5e chính hãng | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 108 | Nhân UTP cat 5e Panduit | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 109 | Cầu nối dây mạng | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 110 | Tủ rack 6U D400 | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 111 | Modul quang SFP-10G | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 112 | Thiết bị chia mạng - 24PP 24 port 10/100Mbps PoE, 2 port 10/100/1000Mbps, 2 Combo mini-GBIC ports | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 113 | Kìm bấm mạng Dintek | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 114 | Card PCI (Card ghi hình siêu âm, nội soi) | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 115 | Cáp chuyển HDMI to VGA-Audio | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 116 | USB 16Gb | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 117 | Màn hình Smart tivi 32inch gọi khám | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 118 | Màn hình Smart tivi 25inch gọi khám | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 119 | Giá treo tivi 24 - 32inch | 8 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 120 | Dây HDMI 5m | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 121 | Dây HDMI 10m | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 122 | Dây HDMI 20m | 3 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 123 | Giấy in mã vạch | 200 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 124 | Mực in mã vạch | 20 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 125 | Card màn hình rời NVIDIA | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi