Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Khảo sát thiết kế tư vấn Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765486 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 10:03:00 đến ngày 2021-06-03 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,683,596,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Song chắn rác | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật: - Kích thước: 500 x 900mm - Vật liệu: Inox 304 khe hở 5mm - Gia công mới 100% | ||
| 2 | Bơm chìm nước thải | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 6-66 m3/h - Cột áp: 22,2-6,4m - Công suất: 3hp - Điện áp: 380v/3 pha/50Hz - Đk hút xả: d60 - Vật liệu: Thân gang, buồng bơm gang, cánh gang, trục inox | ||
| 3 | Khớp nối nhanh cho bơm | 2 | Cái | - Bộ Auto coupling dùng cho bơm chìm - Thanh trượt ống inox 304 D27 - Phụ kiện bao gồm: chân đế, ngàm trên, ngàm dưới, bulong - lông đền, ma-ní. | ||
| 4 | Phao kiểm soát mực nước | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật: - Dạng phao quả ngâm trong nước - Cáp dài: 5-10m - Mới 100% | ||
| 5 | Đĩa phân phối khí bọt thô | 30 | Cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng thiết kế: 0.0 - 13 m3/h - Vật liệu khung: ABS - Vật liệu màng: EPDM - Đường kính đĩa (cả vành và màng đĩa): 127mm | ||
| 6 | Bồn chứa Javel | 1 | Cái | - Kiểu: bồn đứng - Vật liệu: nhựa - Thể tích: V = 1000 lít | ||
| 7 | Động cơ giảm tốc | 1 | Cái | - Công suất: 0,4kw - Tỉ số truyền: 1400/70rpm - Điện áp: 3 pha 220/380v, 50Hz - Trục cốt D22 - Mặt bích F=171mm - Mặt bích F=140mm | ||
| 8 | Bơm định lượng Javel | 1 | Cái | - Kiểu: bơm màng - Lưu lượng: Q = 110 lít/giờ - Điện áp: 3pha/380V/50Hz | ||
| 9 | Cánh khuấy hóa chất: | 1 | Cái | - Inox 304 dạng ống D27 bao gồm cánh khuấy | ||
| 10 | Bộ điều khiển và đầu dò PH Dải đo: 0.0 – 14.0 pH | 1 | Bộ | Độ phân giải: 0.01pH Độ chính xác ở 25oC: ±0.02 pH Relay: Max 2A, 250VAC, 30VDC (Điều khiển bơm axit hoặc kiềm) Điểm đặt: Điều chỉnh từ 0-14pH Cộng thêm giờ: Điều chỉnh từ 5 đến khoảng 30 phút Đầu ra: 4-20mA, độ chính xác ±0.20 mA, trở kháng lớn nhất 500Ohm Trở kháng vào: 10¹² Ohm Nguồn cung cấp: 220VAC - 50/60Hz | ||
| 11 | Bơm chìm nước thải | 2 | cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 6-66 m3/h - Cột áp: 22,2-6,4m - Công suất: 3hp - Điện áp: 380v/3 pha/50Hz - Đk hút xả: d60 - Vật liệu: Thân gang, buồng bơm gang, cánh gang, trục inox | ||
| 12 | Khớp nối nhanh cho bơm | 2 | cái | - Bộ Auto coupling dùng cho bơm chìm -Thanh trượt ống inox 304 D27 - Phụ kiện bao gồm: chân đế, ngàm trên, ngàm dưới, bulong - lông đền, ma-ní. | ||
| 13 | Máy khuấy chìm: | 2 | cái | - Loại: khuấy chìm, - lưu lượng: 3,2m3/p - Cấp độ bảo vệ: IP68 - Chuẩn cách nhiệt: lớp F (chịu nhiệt đến 1550C) - Vật liệu: toàn thân inox 304 - Điện áp: 380V/3 pha/50Hz/0.75Kw | ||
| 14 | Thanh trượt cho máy khuấy chìm | 2 | Bộ | - Loại: ray trượt - Vật liệu: inox SUS304 hình hộp vuông 50*50mm*1,2mm - Phụ kiện kèm theo: xích inox SUS304 | ||
| 15 | Bơm bùn thải tuần hoàn: | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 3-18 m3/h - Cột áp: 9,4-5,7m - Công suất: 1,8hp - Điện áp: 380v/3 pha/50Hz - Đk hút xả: d60 - Vật liệu: Thân inox, buồng bơm gang, cánh inox, trục inox | ||
| 16 | Khoang lắng | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: - Dạng ống - D 700mm * H 1500mm *1,2mm - Vật liệu: inox 304 Gia công mới 100% | ||
| 17 | Máng răng cưa | 1 | Bộ | - Kích thước theo bể lắng bùn - Vật liệu: inox 304 x1.5mm - Gia công mới 100% | ||
| 18 | Bồn chứa Javel | 1 | cái | - Kiểu: bồn đứng - Vật liệu: nhựa - Thể tích: V = 1000 lít | ||
| 19 | Động cơ giảm tốc | 1 | cái | - Công suất: 0,4kw - Tỉ số truyền:1400/70rpm - Điện áp: 3pha 220/380v, 50Hz - Trục cốt D22 - Mặt bích F=171mm | ||
| 20 | Bơm định lượng Javel | 1 | cái | - Kiểu: bơm màng - Lưu lượng: Q = 110 lít/giờ - Điện áp: 3pha/380V/50Hz | ||
| 21 | Cánh khuấy hóa chất: | 1 | cái | - Inox 304 dạng ống D27 bao gồm cánh khuấy | ||
| 22 | Máy thổi khí | 4 | cái | - Lưu lượng: Q = 5 m³/phút; - Cột áp: H = 4mH2O; - Đường kính ống vào & ra: DN80 - Motor: 3 pha/380V/50Hz/7.5Kw - Phụ kiện: Ống giảm thanh hút - đẩy, van 1 chiều, van an toàn, belt cover, đồng hồ áp lực, pulley, cua-ro, khớp nối mềm, khung đế - Vật liệu: Thân gang, guồng gang | ||
| 23 | Đĩa phân phối khí bọt tinh | 60 | cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng thiết kế: 0.0 - 9.5 m3/h - Diện tích bề mặt hoạt động: 0.038 m² - Vật liệu màng: EPDM hoặc Poly urethane - Đường kính đĩa (cả vành và màng đĩa): 270mm | ||
| 24 | Khung giá thể vi sinh | 1 | Bể vi sinh | - Khung chính inox hộp 30x60x1,2mm - Khung phụ inox hộp 15x15x1,2mm - Vật liệu: inox 304 - Gia công mới tại công trình | ||
| 25 | Giá thể vi sinh | 95 | m3 | - Kiểu: Dạng: tổ ong 1000x500mm hoặc dạng sợi dài 2m - Vật liệu: nhựa - Kích thước: theo kích thước bể - Màu trắng/ đen | ||
| 26 | Bơm bùn thải tuần hoàn: | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 3-18 m3/h - Cột áp: 9,4-5,7m - Công suất: 1,8hp - Điện áp: 380v/3 pha/50Hz - Đk hút xả: d60 - Vật liệu: Thân inox, buồng bơm gang, cánh inox, trục inox | ||
| 27 | Khoang lắng | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: - Dạng ống - D 800mm * H 1500mm *1,2mm - Vật liệu: inox 304 - Gia công mới 100% | ||
| 28 | Máng răng cưa | 1 | Bộ | - Kích thước theo bể lắng bùn - Vật liệu: inox 304 x1.5mm - Gia công mới 100% | ||
| 29 | Bơm nước thải: | 2 | cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 6-66 m3/h - Cột áp: 22,2-6,4m - Công suất: 3hp - Điện áp: 380v/3 pha/50Hz - Đk hút xả: d76 - Vật liệu: Thân gang, buồng bơm gang, cánh gang, trục inox | ||
| 30 | Cột lọc áp lực | 1 | cái | - Kích thước: D=1000mm x 2300mm - 1 cửa trên đổ vật liệu lọc vào D400 x5mm và mặt bích kết nối ống D60 - 1 cửa hông để thay vật liệu lọc D400 x5mm - 1 cửa đáy D250 x5mm và mặt bích kết nối ống D60 - Thân bồn và 2 đầu chỏm cầu inox 304 dầy 2mm - Vật liệu - chế tạo bồn: Inox 304 Gia công mới 100% Vật liệu lọc | ||
| 31 | Vật liệu lọc | 1 | Cột | - Sỏi lọc 4-8 mm - Cát thạch anh 0,4 - 0,8 mm - Than hoạt tính Kích thước hạt: 2-6mm - Mới 100% | ||
| 32 | Bồn chứa Javel | 1 | cái | - Kiểu: bồn đứng - Vật liệu: nhựa - Thể tích: V = 1000 lít | ||
| 33 | Động cơ giảm tốc | 1 | cái | - Công suất: 0,4kw - Tỉ số truyền:1400/70rpm - Điện áp: 3pha 220/380v, 50Hz - Trục cốt : D22 - Mặt bích F=171mm | ||
| 34 | Bơm định lượng Javel | 1 | cái | - Kiểu: bơm màng - Lưu lượng: Q = 110 lít/giờ - Điện áp: 3pha/380V/A191 | ||
| 35 | Cánh khuấy hóa chất: | 1 | cái | - Inox 304 dạng ống D27 bao gồm cánh khuấy | ||
| 36 | Hệ khung giá đỡ bơm định lượng, motor giảm tốc | 1 | Bộ | - Vật liệu: inox 304, hộp 25*50*1,2mm | ||
| 37 | Phao kiểm soát mực nước | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: - Dạng phao quả ngâm trong nước - Cáp dài: 5-10m - Mới 100% | ||
| 38 | Bơm chìm nước thải: | 2 | cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 6-66 m3/h - Cột áp: 22,2-6,4m - Công suất: 3hp - Điện áp: 380v/3 pha/50Hz - Đk hút xả: d76 - Vật liệu: Thân gang, buồng bơm gang, cánh gang, trục inox | ||
| 39 | Khớp nối nhanh cho bơm | 2 | cái | - Bộ Auto coupling dùng cho bơm chìm -Thanh trượt ống inox 304 D27 - Phụ kiện bao gồm: chân đế, ngàm trên, ngàm dưới, bulong - lông đền, ma-ní. | ||
| 40 | Phao kiểm soát mực nước | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: - dạng phao quả ngâm trong nước - Cáp dài: 5-10m - Mới 100% | ||
| 41 | Đồng hồ đo lưu lượng nước thải đầu ra | 1 | cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng trung bình: 40 m3/h - Đường kính: 80 mm | ||
| 42 | Đường ống dẫn khí | 1 | ht | - Đường ống tiếp xúc với ánh sáng và không khí: Vật liệu inox 304; D90, D114 - Đường ống không tiếp xúc với ánh sáng và không khí: Vật liệu: uPVC ≥ 6 bar, Bình Minh/Đệ Nhất (hoặc tương đương) - Ke pát đỡ ống: Sus 304 - Phụ kiện: Mặt bích, co, tê, van, cút,...có chất liệu và xuất xứ tương ứng với đường ống kèm theo. | ||
| 43 | Đường ống dẫn nước thải | 1 | ht | - Vật liệu: uPVC ≥ 6 bar, Bình Minh/Đệ Nhất (hoặc tương đương). - Ke pát đỡ ống: Sus 304 - Phụ kiện: Mặt bích, co, tê, van, cút,...có chất liệu và xuất xứ tương ứng với đường ống kèm theo. | ||
| 44 | Đường ống dẫn bùn | 1 | ht | - Vật liệu: uPVC ≥ 6 bar, Bình Minh/Đệ Nhất (hoặc tương đương) - Ke pát đỡ ống: Sus 304 - Phụ kiện: Mặt bích, co, tê, van, cút,...có chất liệu và xuất xứ tương ứng với đường ống kèm theo. | ||
| 45 | Đường ống dẫn hóa chất | 1 | ht | - Vật liệu: uPVC, Bình Minh/Đệ Nhất (hoặc tương đương). - Ke pát đỡ ống: Sus 304 - Phụ kiện: co, tê, van, cút,...có chất liệu và xuất xứ tương ứng với đường ống kèm theo. | ||
| 46 | Tủ điện điều khiển | 1 | Tủ | - Vỏ tủ: + Vật liệu: Thép CT3, sơn tĩnh điện + Xuất xứ: Việt Nam - Chế độ điều khiển: tự động và bán tự động - Linh kiện điều khiển: LS (hoặc tương đương) - Vật tư phụ | ||
| 47 | Dây cáp điện động lực | 1 | ht | - Xuất xứ: Cadivi (hoặc tương đương) | ||
| 48 | Phụ kiện | 1 | ht | - Ống luồn: uPVC | ||
| 49 | Quạt hút Q=1000m3/h | 2 | cái | - Loại: ly tâm -Công suất: 3HP - Điện áp: 380V-50Hz | ||
| 50 | Cột lọc khử mùi | 1 | cái | - Đường kính: D600 - Vật liệu: SUS304 -Vật liệu lọc: than hoạt tính | ||
| 51 | Bơm tuần hoàn hóa chất khử mùi | 2 | cái | Thông số kỹ thuật: - Lưu lượng: 45l/phút - Cột áp: 30m - Công suất: 150W - Điện áp: 220v/1 pha/50Hz | ||
| 52 | Bồn hóa chất khử mùi | 1 | cái | - Kiểu: bồn đứng - Vật liệu: nhựa - Thể tích: V = 300 lít | ||
| 53 | Cung cấp men vi sinh xử lý nước thải | 1 | ht | Theo hồ sơ thiết kế | ||
| 54 | Hóa chất vận hành | 1 | ht | Theo hồ sơ thiết kế | ||
| 55 | Phân tích mẫu nước thải (để nghiệm thu) | 1 | ht | Theo hồ sơ thiết kế | ||
| 56 | Vận chuyển và lắp đặt | 1 | ht | Theo hồ sơ thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi