Gói thầu: Mua sắm hóa chất sinh hóa, đông máu, huyết học

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210572081-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất sinh hóa, đông máu, huyết học
Số hiệu KHLCNT 20210572010
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 09:54:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,705,376,514 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bilirubin Auto Total FS 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
2 Bilirubin Auto Direct FS 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
3 Cholesterol FS 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
4 Creatinine FS 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
5 Glucose Hexokinase FS 20 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
6 Urea FS 30 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
7 α-Amylase CC FS 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
8 ASAT (GOT) FS 15 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
9 ALAT (GPT) FS 15 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
10 Calcium P FS 15 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
11 Uric acid FS TOOS 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
12 Triglycerides FS 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
13 TruLab N 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
14 TruLab P 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
15 Wash Solution No. 3 20 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
16 Wash Solution No. 9 20 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
17 WASH SOLUTION C-1 10 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
18 HALOGEN LAMP 5 Cái Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
19 TruCal U 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
20 Ethanol FS 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
21 TruLab Ethanol 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
22 Ethanol Standard FS (0.5mg/mL) 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
23 Ethanol Standard FS (1.0mg/mL) 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
24 Ethanol Standard FS (2.0mg/mL) 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
25 Ethanol Standard FS (3.0mg/mL) 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy sinh hóa BX3010
26 INNOVIN 15 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
27 ACTIN FSL ACTIVATED PTT REAGENT 15 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
28 DADE THROMBIN REAGENT 15 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
29 CA CLEAN I 30 Chai Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
30 CA CLEAN II 10 Chai Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
31 DADE CI-TROL 1 200 Lọ Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
32 DADE CI-TROL 2 200 Lọ Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
33 CALCIUM CHLORIDE SOLUTION 4 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
34 DADE OWREN'S VERONAL BUFFER 4 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
35 STANDARD HUMAN PLASMA 5 Hộp Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
36 Reaction Tube SU 40 (Cuvette) 18.000 Cái Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy đông máu CA-104
37 FLUOROCELL WDF 15 Hộp Hóa chất sử dụng cho máy huyết học XN-550
38 CELLCLEAN AUTO 6 Hộp Hóa chất sử dụng cho máy huyết học XN-550
39 SULFOLYSER 10 Hộp Hóa chất sử dụng cho máy huyết học XN-550
40 Lysercell WDF 22 Thùng Hóa chất sử dụng cho máy huyết học XN-550
41 CELLPACK DCL 110 Thùng Hóa chất sử dụng cho máy huyết học XN-550
42 XN CHECK L2 20 Ống Hóa chất sử dụng cho máy huyết học XN-550
43 XN CHECK L3 20 Ống Hóa chất sử dụng cho máy huyết học XN-550
44 XN CHECK L1 20 Ống Hóa chất sử dụng cho máy huyết học XN-550
45 HC5D Diluent 60 Thùng Hóa chất sử dụng cho máy huyết học HumaCount5D
46 HC5D Diff Lyse 60 Chai Hóa chất sử dụng cho máy huyết học HumaCount5D
47 HC5D CBC Lyse 30 Chai Hóa chất sử dụng cho máy huyết học HumaCount5D
48 HC5D Clean 8 Chai Hóa chất sử dụng cho máy huyết học HumaCount5D
49 HC5D Control 6 Hộp Hóa chất sử dụng cho máy huyết học HumaCount5D
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->