Gói thầu: Cung cấp sổ sách vận hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp sổ sách vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474674 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCTX (SXKD) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:27:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 96,783,225 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ NKVH chức danh Trưởng ca | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 2 | Sổ NKVH chức danh TKLM | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 3 | Sổ NKVH chức danh Lò trưởng | 96 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 4 | Sổ NKVH chức danh Lò phó | 96 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 5 | Sổ NKVH chức danh MNKG | 96 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 6 | Sổ NKVH chức danh TCTX | 48 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 7 | Sổ NKVH chức danh TPTX | 96 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 8 | Sổ NKVH chức danh trực nước ngược | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 9 | Sổ NKVH chức danh TC FGD | 48 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 10 | Sổ NKVH chức danh TP FGD | 48 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 11 | Sổ NKVH CD Trực nhà dầu 5000 m3 | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 12 | Sổ NKVH CD Trực nhà dầu 200 m3 | 48 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 13 | Sổ NKVH chức danh Máy trưởng | 96 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 14 | Sổ NKVH chức danh Máy phó | 72 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 15 | Sổ NKVH chức danh trực khí nén | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 16 | Sổ NKVH chức danh trực tuần hoàn | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 17 | Sổ theo dõi bổ sung dầu mỡ - tiêu hao bi máy nghiền | 48 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 24t/q, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 18 | Sổ nhật ký vận hành hệ thống thổi bụi (Lò trưởng) | 16 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 30t/q, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 19 | Sổ theo dõi bổ sung, thay thế dầu mỡ (TKLM) | 48 | Quyển | In 1 mặt, khổ giấy A4, đóng quyền 30t/q, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 20 | Sổ theo dõi tổng hợp hơi và nước ngưng - TB11 | 12 | Quyển | In 1 mặt khổ A3; đóng quyển 4 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 21 | Bảng theo dõi thông số vận hành tubin - TB1 | 48 | Quyển | In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 22 | Bảng theo dõi thiết bị phụ trợ tuabin - TB2 | 48 | Quyển | In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 23 | Bảng theo dõi thông số thiết bị phụ trợ tuabin - TB3 | 48 | Quyển | In 2 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 24 | Bảng theo dõi mức dầu | 48 | Quyển | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 25 | Bảng theo dõi thông số vận hành thiết bị khí nén - TB7 | 24 | Quyển | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 26 | Bảng theo dõi thời gian vận hành thiết bị khí nén - TB8 | 12 | Quyển | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 4 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 27 | Bảng theo dõi thông số vận hành trạm bơm tuần hoàn -TB5 | 12 | Quyển | In 1 mặt khổ A3; đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 28 | Bảng theo dõi thời gian vận hành trạm bơm tuần hoàn -TB6 | 12 | Quyển | In 1 mặt khổ A3; đóng quyển 4 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 29 | Bảng theo dõi tiêu hao Clo trạm bơm tuần hoàn | 4 | Quyển | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 18 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 30 | Sổ theo dõi phiếu công tác (PXVH) | 50 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 20tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 31 | Phụ lục phiếu công tác (PXVH) | 1.200 | Tờ | In 1 mặt khổ A4 | ||
| 32 | Phiếu công tác (Cơ nhiệt hóa - PXVH) | 12 | Tờ | In 2 mặt khổ A4 | ||
| 33 | Bảng theo dõi nhiệt độ nước tuần hoàn | 12 | Quyển | In 1 mặt khổ A4; đóng quyển 16 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 34 | Sổ ghi thông số vận hành thiết bị Lò hơi LH-02 | 48 | Quyển | in 1 mặt giấy A3, đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 35 | Sổ theo dõi thông số vận hành thiết bị Lò hơi LH-03 | 48 | Quyển | in 1 mặt giấy A3, đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 36 | Sổ theo dõi thông số dầu máy nghiền, quạt khói, quạt gió LH07-1 | 48 | Quyển | in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 37 | Sổ theo dõi thông số hệ thống khói gió LH07-2 | 48 | Quyển | in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 38 | Sổ theo dõi kết quả phân tích mẫu than mịn | 12 | Quyển | in 1 mặt giấy A4, đóng quyển 31 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 39 | Sổ theo dõi khiếm khuyết | 36 | Quyển | In 1 mặt giấy A4 đóng quyển 25 tờ/quyển . Bìa màu xanh lá cây có kính bóng, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 40 | Sổ NKVH chức danh Trưởng kíp điện | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 41 | Sổ NKVH CD trực chính C&I | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 42 | Sổ NKVH chức danh Trực chính điện | 96 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 43 | Sổ NKVH CD trực phụ điện trung tâm | 96 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 44 | Sổ NKVH CD trực phụ điện TB phụ | 48 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 45 | Sổ NKVH CD trực trạm Hydro | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 35 tờ/quyển. Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 46 | Sổ theo dõi điện năng tổ máy 1&2 | 12 | Quyển | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 47 | Sổ theo dõi điện năng tổ máy 3&4 | 12 | Quyển | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 48 | Sổ ghi thông số máy phát MBA | 48 | Quyển | In 1 mặt khổ giấy A3; đóng quyển 32 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 49 | Sổ ghi thông số vận hành điện TD | 48 | Quyển | In 1 mặt khổ giấy A3; đóng quyển 32 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 50 | Sổ ghi thông số nhiệt độ máy phát | 48 | Quyển | In 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 50 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 51 | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp suât khí SF6 tổ máy 1 | 12 | Quyển | in 1 mặt khổ A4; đóng quyển 32 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 52 | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp suât khí SF6 tổ máy 2 | 12 | Quyển | in 1 mặt khổ A4; đóng quyển 32 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 53 | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp suât khí SF6 tổ máy 3 | 12 | Quyển | in 1 mặt khổ A4; đóng quyển 32 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 54 | Sổ ghi thông số VH mức dầu – áp suât khí SF6 tổ máy 4 | 12 | Quyển | in 1 mặt khổ A4; đóng quyển 32 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 55 | Sổ ghi thông số hệ thống lọc bụi tĩnh điện | 48 | Quyển | In 1 mặt khổ giấy A4, đóng quyển 32 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 56 | PCT Thiết bị điện | 6.000 | Tờ | in hai mặt khổ giấy A4, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 57 | Phiếu Công tác ( C&I) | 3.000 | Tờ | In 2 mặt khổ A4 | ||
| 58 | Sổ theo dõi PCT phần điện | 14 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 30 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 59 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 1 | 24 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 60 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 2 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 61 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 3 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 62 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực chính điện 4 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 63 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực phụ trung tâm 1 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 64 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực phụ trung tâm 2 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 65 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực phụ trung tâm 3 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 66 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực phụ trung tâm 4 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 67 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực phụ điện FGD QN1 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 68 | Sổ theo dõi thiết bị tại chỗ trực phụ điện FGD QN2 | 12 | Quyển | In hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 93 tờ/quyển, Bìa màu xanh lá cây có kính bóng | ||
| 69 | Nhật ký vận hành các chức danh nhiên liệu | 264 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; Đóng quyển 90 tờ/quyển | ||
| 70 | Nhật ký vận hành Trưởng kíp nhiên liệu | 36 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3t; Đóng quyển 81 tờ/quyển | ||
| 71 | Nhật ký vận hành Trực chính nhiên liệu | 36 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; Đóng quyển 81 tờ/quyển | ||
| 72 | Nhật ký vận hành, tiếp nhận lấy mẫu than và đá vôi | 18 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; Đóng quyển 90 tờ/quyển | ||
| 73 | Sổ giao nhận mẫu than | 18 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3 Đóng quyển 90 tờ/quyển | ||
| 74 | Sổ theo dõi mã hóa mẫu than | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; Đóng quyển 60 tờ/quyển | ||
| 75 | Sổ báo cáo sản lượng hàng ngày | 14 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; Đóng quyển 90 tờ/quyển | ||
| 76 | Sổ giao nhận than qua ô tô | 36 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A3; Đóng quyển 90 tờ/quyển | ||
| 77 | Phiếu chốt cân Trưởng kíp | 2.400 | Tờ | in hai mặt; khổ giấy A3; Để rời | ||
| 78 | Phiếu công tác thiết bị Cơ- Nhiệt- Hóa- Nhà máy điện | 1.200 | Tờ | In 2 mặt khổ A4 | ||
| 79 | Sổ theo dõi ghi giờ cấp than và khối lượng lên Bunker lò máy | 24 | Quyển | in 2 mặt; khổ giấy A3; Để rời | ||
| 80 | Sổ ghi thông số vận hành trạm Cao Vân | 50 | Quyển | in 1 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 25 tờ/quyển | ||
| 81 | Sổ ghi thông số xử lý nước lò | 200 | Quyển | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 35 tờ/quyển | ||
| 82 | Phiếu kết quả phân tích than nguyên | 5 | Tờ | in 1 mặt A4 để rời | ||
| 83 | Sổ ghi thông số xử lý nước khử khoáng | 24 | Quyển | in 2 mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 16 tờ/quyển | ||
| 84 | Sổ ghi thông số xử lý nước thải chính | 24 | Quyển | in 2 mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 16 tờ/quyển | ||
| 85 | Sổ ghi thông số trực trạm cứu hỏa | 24 | Quyển | in 2 mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 17 tờ/quyển | ||
| 86 | Phiếu công tác thiết bị Cơ-Nhiệt- Hóa ( Nhiên Liệu) | 2 | Tờ rời | in 2 mặt (tờ rời ) | ||
| 87 | Phiếu Phân tích mẫu than (KT) | 2 | Tờ rời | in 1 mặt A4 (để rời) | ||
| 88 | Trưởng kíp hóa | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | ||
| 89 | Trực trạm cao vân | 24 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | ||
| 90 | Các chức danh vận hành hóa | 192 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 70 tờ/quyển | ||
| 91 | Sổ TS hoàn nguyên cation & anion | 10 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 40 tờ/quyển | ||
| 92 | Sổ TS hoàn nguyên hỗn hợp | 5 | Quyển | in hai mặt; khổ giấy A4; đóng quyển 20 tờ/quyển | ||
| 93 | Sổ theo dõi sản xuất và sử dụng nước( xử lý nước) | 20 | Quyển | in 2 mặt; khổ giấy A3; đóng quyển 15 tờ/quyển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi