Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành Trunking đợt 6 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành Trunking đợt 6 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210572375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 (Sửa chữa tài sản chuyên dùng tại xí nghiệp - Thông tin. Mục: 6900.6905.40.04) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 11:00:00 đến ngày 2021-06-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 312,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,200,000 VNĐ ((Ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở dán 1206 330kΩ 1% | 6 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 2 | Tụ hóa 330µF/100V 1% | 12 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 3 | Tụ hóa 470µF/50V 1% | 36 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 4 | Tụ nhôm dán 220µF/35V 10x10mm 1% | 36 | Chiếc | Sai số 1% | ||
| 5 | Bán dẫn 60CPF02 P834XA | 6 | Chiếc | VF(30A) | ||
| 6 | Bán dẫn IRFP2907 849P | 6 | Chiếc | VDSS = 75V RDS(on) = 4.5mΩ ID = 209A | ||
| 7 | Module PAF500F48-28 TDK-Lambda | 6 | Chiếc | Đầu vào 36÷76VDC Đầu ra 28VDC Công suất 500W | ||
| 8 | Cuộn cảm dán 2,2uH IHLP5050CERZ2R2M01 10x10x3mm | 12 | Chiếc | Kích thước 10x10x3mm | ||
| 9 | Cầu chì dán 2008 15A | 24 | Chiếc | Chịu dòng 15A | ||
| 10 | Bán dẫn 14GE | 25 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 11 | Bán dẫn 303 h | 64 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 12 | Bán dẫn 32W | 38 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 13 | Bán dẫn 32W75 | 26 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 14 | Bán dẫn 3Ks | 40 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 15 | Bán dẫn ABZJ | 220 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 16 | Bán dẫn ACKT | 33 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 17 | Bán dẫn K2 | 188 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 18 | Bán dẫn KFXM3 | 32 | Chiếc | Chịu dòng 0,5 A | ||
| 19 | Biến áp TC 1-1 | 23 | Chiếc | Tỷ lệ vòng dây 300:600 | ||
| 20 | Bộ dao động thạch anh 12.8QCOM | 40 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 21 | Bộ dao động thạch anh 90SC15BB | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 22 | DALE R33D717 | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 23 | Dao động thạch anh 556AU P7DCJ | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 24 | Dao động thạch anh EA.G4 | 87 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 25 | Điện cảm các loại | 270 | Chiếc | Đầu cái, loại hàn, bọc nhựa | ||
| 26 | Điện trở dán 30K 0402 1% | 31 | Chiếc | Điện trở dán 0402, sai số 1% | ||
| 27 | Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5% | 30 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 28 | Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5% | 117 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 29 | Điện trở dán P100KGTR-ND 100K 0603 ±5% | 25 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 30 | Điện trở dán P10KGTR-ND 10K 0603 ±5% | 19 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 31 | Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5% | 68 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 32 | Điện trở dán P2.2KGTR-ND 2,2K 0603 ±5% | 48 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 33 | Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5% | 60 | Chiếc | Điện trở dán 0603, sai số 5% | ||
| 34 | DSP TMS320VC5416PEG160 | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 35 | EEPROM CY2071A FXI 71367 | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 36 | Flash71PL064JBOBFWQB0715MPM | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 37 | Giắc kết nối bàn phím | 30 | Chiếc | Chuẩn bus 16 chân 1cm | ||
| 38 | Giắc kết nối dữ liệu màn hình | 18 | Chiếc | Bus 10 chân 8mm | ||
| 39 | IC 556AU P8HBA | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 40 | IC 8563 75401 713 | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 41 | IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65L | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 42 | IC biến đổi DAC 5741 EUB | 21 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 43 | IC CTRH 4871 | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 44 | IC điều khiển nạp BQ24002 | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 45 | IC DS3640 0845A1 641AC | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 46 | IC khuếch đại audio2001D1 74KA55F | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 47 | IC khuếch đại LNA MTRH V358 | 20 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 48 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | 39 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 49 | IC RF2175 RFMD0616 P028G | 13 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 50 | IC trộn 8020 244R ctG621B | 64 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 51 | IC trộn 80283EX3 ctG843B GM | 41 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 52 | IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224 | 34 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 53 | IC trộn thu-1 AD607 ARSZ#0722 182999 | 20 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 54 | IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611L | 18 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 55 | Khuếch đại +AAAZ | 95 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | ||
| 56 | Lọc thạch anh RM0495RA38 0714 | 13 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 57 | Lọc thạch anh RM0810RA38 0636 | 38 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 58 | Lọc thông dải 380-400 MHzLR 9101 LEADTEK | 20 | Chiếc | Đúng datasheet NSX Dải tần số 380-400 MHz | ||
| 59 | Mạch in bàn phím | 18 | Chiếc | Mạ vàng, phủ xanh lá | ||
| 60 | Mạch in giao tiếp với ngoại vi | 18 | Chiếc | Mạ vàng, phủ xanh lá | ||
| 61 | Ổn áp CKF | 41 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 62 | Ổn áp D7RC8 | 222 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 63 | Ổn áp KFXA1 | 71 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 64 | Ổn áp nguồn ADIV | 21 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 65 | Ổn áp SFKRIX | 34 | Chiếc | Đúng datasheet NSX | ||
| 66 | Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5% | 55 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | ||
| 67 | Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10% | 64 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | ||
| 68 | Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5% | 92 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | ||
| 69 | Tụ điện dán 10µF 0402 ±5% | 34 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 5% | ||
| 70 | Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10% | 92 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | ||
| 71 | Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10% | 72 | Chiếc | Tụ dán 0402, sai số 10% | ||
| 72 | UDA1345TS-audio codec | 39 | Chiếc | Đúng datasheet NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi