Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết bị công nghệ Trường Long |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531870 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và ngoài NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 11:33:00 đến ngày 2021-06-07 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,657,882,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kếp cao su | 3.500 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 2 | Keo latex | 3.100 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 3 | Keo newtex | 1.600 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 4 | Keo | 1.000 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 5 | Nước xử lý | 1.500 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 6 | Nước xử lý | 500 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 7 | Toluel | 2.000 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 8 | Kếp BR | 3.500 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 9 | CAO SU TỔNG HỢP SBR | 4.500 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 10 | Hạt EVA | 4.000 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 11 | Hạt PE | 6.000 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bột nở AC | 3.500 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 13 | Kẽm cacbonat | 650 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 14 | Kẽm Oxit | 1.500 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 15 | Axit | 1.400 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 16 | Xúc tiến D | 1.500 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 17 | Xúc tiến M | 800 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 18 | Xăng CN | 1.050 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 19 | DCP thường | 400 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 20 | Mực in | 700 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bột nhẹ | 7.000 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bột siêu mịn | 5.000 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bột đỏ | 100 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 24 | Hạt tím | 50 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 25 | Hạt đỏ | 30 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bột xanh | 20 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 27 | Hạt đen | 60 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 28 | Hạt tím | 80 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 29 | Hạt vàng | 60 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 30 | Hạt đỏ | 40 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 31 | Hạt phôi | 50 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bao tải | 500 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 33 | Túi PE | 1.000 | kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dây buộc nilong | 300 | M | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 35 | Hạt tăng dai | 15 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 36 | KCP (PU-PVC) | 20 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 37 | Nipo68 (nilen) | 6 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 38 | Chun cao su | 60 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 39 | Kéo bấm | 400 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 40 | Khăn lau | 150 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 41 | Dáp dính | 50 | Miếng | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT | ||
| 42 | Khay đựng hóa chất | 6 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi