Gói thầu: Mua sắm thiết bị, linh kiện, vật tư điện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546628-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị, linh kiện, vật tư điện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 14:35:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,001,876,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp 115-400Hz | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Biến áp ΓУ4 | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Cáp Э1 | 14 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Cáp Э2 | 14 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chiết áp ПП3-43 6K8K | 19 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chiết áp СП5-3B (2.2 KOM 5%) | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Chiết áp СП5-3B (6.8 KOM 5%) | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Chuyển mạch nguồn | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Chuyển mạch ВП1-1В 1А | 42 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Chuyển mạch ВП1-1В 2А | 53 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Chuyển mạch Щ1 CP-67 | 13 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Cuộn chặn ДМ-0.1-100 | 25 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Cuộn chặn ДМ-0.1-200 | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cuộn chặn ДМ-0.4-20 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cuộn chặn ДМ-2.4-20 В | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Cuộn chặn ДМ-3-1 | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đầu nối cáp (Ш) | 15 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Đầu sa 50 chân | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Dây điện bọc kim | 213,207 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Đi ốt 2C147A | 103 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đi ốt 2C156A | 117 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đi ốt 2C168A | 142 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Đi ốt 2Д202P | 104 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Đi ốt 2Д202Ж | 118 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Đi ốt 2Д204A | 114 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Đi ốt 2Д503Б | 80 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đi ốt 2Д815A | 18 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Đi ốt 2У101И | 76 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Đi ốt Д237Б | 118 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đi ốt Д815A | 115 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đi ốt Д818E | 95 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Điện trở C2 - 23-0,125 - 43 OM±10% | 93 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Điện trở C2 - 31-0,125B - 13 KOM±1,0% | 117 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Điện trở C2 - 31-0,125B - 22 KOM±1,0% | 106 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Điện trở C2 -31-0,125B - 24 KOM±1,0% | 159 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Điện trở C2-36 -4,75 KOM±1,0% | 155 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Điện trở C2-36-25,2 KOM±1,0% | 185 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Điện trở C5-5B-5Bt 8,2Ω±5% | 23 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Điện trở CП5-2BБ-0,5B-2,2 KOM±10% | 134 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Điện trở OMЛT- 0,25-22 KOM±10% | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Điện trở OMЛT-0,25-240 OM±10% | 94 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | IC 123УН1А | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | IC 124KT1Б | 88 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | IC 133ЛА3 | 72 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | IC 133ЛА8 | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | IC 140YД2 | 69 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | IC 142ЕН2Б | 99 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | IC 153YД2 | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | IC 164ИE1 | 110 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | IC 164ИE2 | 96 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | IC 168KT26 | 75 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | IC 190KT2 | 91 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | IC 198YT1A | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | IC 1HT251 | 93 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | IC 240ЛA6 | 100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | IC 240ЛА2 | 110 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | IC 2ТС613Б | 89 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | IC 544УД1A | 77 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | IC 564TM2 | 135 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | IC 564ЛE5 | 134 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | IC 597СA3A | 161 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | IC К153УД2 | 36 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | PЭC48Б | 38 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Rơle PЭC49 | 89 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Rơle PЭC55A | 79 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Rơle PЭC6 | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Rơle PЭC60 | 135 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Rơle PЭC9 | 47 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Rơle PЭK23 | 143 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Transistor 2T203A | 86 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Transistor 2T602Б | 113 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Transistor 2T608Б | 125 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Transistor 2T808A | 79 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Transistor 2T908A | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Transistor 2T920A | 80 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Transistor 2П103Д | 96 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Transistor 2Т630Б | 63 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Transistor П701A | 91 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Transistor П701AOC | 67 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Tranzistor 2П103Б | 109 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Tranzistor 2П302A | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Tranzistor 2Т922Б | 26 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Tụ điện K52-1-A-16-1,5 10% | 84 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Tụ điện K52-1-16-22 20% | 58 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Tụ điện K52-1-6,3-33 20% | 64 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Tụ điện K52-1B-25B-33MKφ±20% | 74 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Tụ điện K52-1B–50B-15MKφ±10% | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Tụ điện K52-1-I6B-47MKφ±20% | 93 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Tụ điện К52-1-6,3-470μF-10% | 35 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tụ điện К52-5 -100μF-70B 20% | 59 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Tụ điện К52-5 -220μF-25B 20% | 24 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu lần lượt tại Mục 2.1, Mục 2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi