Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570143-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua sắm Văn phòng phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210366871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 14:32:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 241,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,600,000 VNĐ ((Ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực dùng cho máy in HP LaserJet Pro 400, 401 | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Mực dùng cho máy in HP LaserJet Pro 402 | 12 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Mực dùng cho máy in HP LaserJet Pro 404 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Hộp mực dùng cho máy phô tô Xerox DC - V5070/4070 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Hộp mực dùng cho máy phô tô Xerox IV 3060 CPE | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Hộp mực dùng cho máy phô tô Xerox IV 2060 CPE | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Hộp mực dùng cho máy phô tô Xerox S2520DD | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Hộp mực dùng cho máy phô tô Xerox DC III 2007 DD | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cụm trống dùng cho máy phô tô DC V4070/5070 | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cụm trống dùng cho máy phô tô Xerox IV 3060 CPE | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bút bi mực xanh bấm, có móc cài, đường kính viên bi = 0,07mm | 1.500 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bút bi mực đỏ bấm, có móc cài, đường kính viên bi = 0,07mm | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bút xóa | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút viết đĩa | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bút viết bảng | 60 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy A4 | 800 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Giấy A4 in màu hồng | 10 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Giấy A4 in màu xanh | 10 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Giấy nhắc việc màu vàng (hình vuông) 7x7cm | 100 | tập | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ghim cài chữ A | 200 | hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ruột ghim 10 | 100 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Dụng cụ tháo gỡ ghim bấm | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹo clips màu 25mm | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp clips màu 32mm | 50 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp clips màu 41mm | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | kẹp clips màu 51mm | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Túi bấm khuy A4 | 300 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cặp 3 dây | 600 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cặp hộp giấy đựng hồ sơ, tài liệu 10cm | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Băng dính xanh dầy dán gáy | 5 | cây | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Hồ dán | 50 | lọ | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Kéo cắt giấy văn phòng | 30 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Cặp trình ký da | 40 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Mực dấu đỏ tươi | 20 | lọ | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Khay mực đóng dấu | 20 | cái | Dẫn chiếu đến Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi