Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư hàng hóa, đồ điện nước năm 2021 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư hàng hóa, đồ điện nước năm 2021 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210338280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế được để lại theo quy định của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 14:14:00 đến ngày 2021-06-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,496,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chấm dấu | 5 | Bàn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Băng dính lụa xanh | 70 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính trắng | 60 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bìa A4 các màu | 40 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bìa bóng kính A4 | 10 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bút bi các màu | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bút bi đôi gắn bàn; 2 cái/bộ | 60 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bút chì | 36 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bút dạ không xóa | 150 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bút đánh dấu văn bản | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bút ký lãnh đạo | 250 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bút mực đỏ loại | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bút xóa | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cặp 2 khóa | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cặp đục lỗ gáy cao 5cm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cặp đục lỗ gáy cao 7cm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cặp giấy 3 day gáy cao 20cm | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cặp giấy 3 dây - Kích thước: (35 cm x 30 cm), gáy cao 10cm | 200 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cặp giấy 3 dây - Kích thước: (35 cm x 30 cm), gáy cao 7cm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cặp nhựa bấm loại bé | 150 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cặp nhựa bấm loại to | 100 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cặp nhựa cứng 2 khoá trình ký | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cặp sắt các màu kẹp chứng từ - Đóng gói: 60 chiếc/hộp - Kích thước: 15mm | 20 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cặp sắt các màu kẹp chứng từ - Kích thước: 19mm, 42 cái/hộp | 20 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cặp sắt các màu kẹp chứng từ - Kích thước: 25mm, 48 cái/hộp | 50 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cặp sắt các màu kẹp chứng từ - Kích thước: 51mm, 12 cái/ hộp | 20 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dập gim đại | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dập gim loại nhỡ | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Dập gim mini | 50 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dây dứa buộc chứng từ | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đục lỗ tài liệu | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Giá nhựa 3 phai | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Giấy A5 | 600 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Giấy A3 | 15 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Giấy A4 in phun | 200 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy A4 | 4.900 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy dán công văn - Kích thước: (100 x 76) mm | 20 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy dán công văn - Kích thước: (76 x 76) mm | 25 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Gấy gói thuốc | 150 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy FAX; 20cm | 20 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Túi đựng phim X Quang | 30.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Túi đựng phim CT | 15.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Túi đựng thuốc loại to | 50.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Túi đựng thuốc loại nhỏ | 45.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Giấy ny lon dán tài liệu các màu | 50 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Gim dập mini | 200 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Gim dập nhỡ | 15 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Gim gài chứng từ | 50 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Gim dập loại đại | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Gim dập loại to | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Gọt bút chì | 40 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Kéo cán nhựa loại đại | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Kéo cán nhựa loại to | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Mực dấu | 10 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Sổ ghi chép A4 bìa cứng | 25 | Quyển | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Sổ ghi chép A4 bìa cứng màu đen | 15 | Quyển | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ấm chén | 10 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bàn chải cước | 25 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bản lề 3D | 150 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bao tải dứa | 450 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bật lửa ga | 40 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Bộ ấm chén | 5 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ca uống thuốc bắc | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Cầu là chân Inox | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Cây Inox treo quần áo | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Cây lau nhà | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Cây phơi quần áo Inox | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Chậu nhựa nhỡ | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Chậu nhựa to đại | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Chỉ dù khâu chứng từ | 3 | Cuận | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Chỉ khâu các màu cuộn to | 20 | Cuận | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Chiếu nhựa cá nhân | 600 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Chổi nhựa cán dài 1,2m | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Chổi nhựa tròn cọ toa lét | 12 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Chốt cửa dọc; sắt mạ inox, ф 14mm | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Chốt ngang; sắt mạ inox, ф 14mm | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Chun quần cuộn 100m | 8 | Cuận | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Cốc thủy tinh uống nước | 40 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Túi bóng kính | 80 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Dép nhựa tổ ong màu trắng | 160 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Đồng hồ treo tường | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Găng tay cao su đỏ dài tay 35cm | 100 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Ghế nhựa cao không tựa | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Giấy vệ sinh | 1.100 | Lố | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Khăn bông các màu - Kích thước: (25 x 40)cm | 150 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Khăn bông các màu - Kích thước: (30 x 40)cm | 800 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Khăn bông các màu - Kích thước: (40 x 50)cm | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Khăn bông trắng | 1.500 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Khóa treo loại bé | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Khóa treo loại 1 | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Khóa treo loại 2 | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Khóa treo loại 3 | 13 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Kim khâu chứng từ | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Kim khâu đồ vải | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Lõi chăn bông 4 kg | 200 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Mắc áo Inox gắn tường | 13 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Mắc áo nhôm to | 80 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Miếng rửa dụng cụ | 45 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Ni lông hoa | 600 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Nịt cao su | 25 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Nước giặt - Quy cách: 3,2 lít/chai | 45 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Nước giặt - Quy cách: 2,4 lít/chai | 5 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Nước rửa chén | 15 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Nước thơm lau nhà sạch | 20 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Nước vệ sinh | 15 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Nước xả loại 1 | 40 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Nước xả loại 2 | 8 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Ống nhựa hút | 4.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Sọt nhựa đựng rác | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Sọt nhựa tròn to | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Tăm bông | 40 | Gói | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Thảm nhựa chùi chân | 8 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Thảm nỉ chùi chân | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Thùng nhựa | 2 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Thùng nhựa cứng | 3 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Thùng rác đạp chân nhựa mềm | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Túi ni lông dùng trong y tế các loại | 1.500 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Túi ni lông - KT: (50x30) cm | 60 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Túi ni lông - KT: (40x60) cm | 30 | Kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Xà phòng bột | 3.000 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Xà phòng thơm | 2.000 | Bánh | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Xô nhựa - Dung tích 10 lít, dày 5mm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Xô nhựa - Dung tích 15 lít, dày 5mm | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Xô nhựa có nắp - Dung tích: 25 lít, dày 7mm | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Xô nhựa có nắp - Dung tích: 30 lít, dày 7mm | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Bình thủy tinh đựng nước | 300 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Ấm pha trà | 400 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Gối đầu cá nhân vải thô. | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Vải phin trắng | 250 | M2 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Búi sắt | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Màn tuyn cá nhân | 150 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Ấm đun nước siêu tốc | 12 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Ấm sứ sắc thuốc điện tự động | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Bàn là | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Đèn pin ắc quy | 4 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Đèn pin nạp điện | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Phích điện đun nước | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Pin đại | 100 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Pin dẹt | 40 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Pin tiểu con thỏ | 120 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Pin trung đèn đôi | 80 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Quả lọc nước đầu trắng | 15 | Quả | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Quả lọc nước số 1 | 25 | Quả | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Quả lọc nước số 2 | 12 | Quả | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Quả lọc nước số 3 | 12 | Quả | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Quạt cây | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Quạt treo tường | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Vít + nở 4 | 700 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Vít + nở 8 | 100 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Át tô mát 1 pha 30A;32A; 1 cực | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Át tô mát 1 pha 30A;32A; 2 cực | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Băng zen cuộn to; 1,5cm,20BK | 50 | Cuận | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Băng dính điện; 2 cm,15BK | 50 | Cuận | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Bóng cao áp 250W; E40 | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bóng led | 100 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Bóng đèn led | 120 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Bóng tuýp led | 100 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Cần gật gù | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Cây gen | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Chấn lưu bóng 1,2m loại dày | 60 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Chìa cắm | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Chân sen | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Cốc xí toa lét | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Dây + bát sen tắm | 20 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Dây cấp nước nóng lạnh bọc sắt | 5 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Dây chậu | 35 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Dây may so bình nóng lạnh | 5 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Đui điện bóng tuýp; nhựa cứng E27 | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Đui điện xoáy; nhựa cứng E27 | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Hộp số quạt trần | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Lõi sen tắm nóng lạnh | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Ổ cắm di động - Dây dài: 3 mét, 6 ổ cắm | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Ổ cắm di động - Dây dài: 5 mét, 6 ổ cắm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Ổ cắm đôi đế nổi | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Ruột két xí | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Sen tắm nóng lạnh | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Tắc te | 180 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Thoát chậu Inox | 35 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Tai chậu Inox | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Vòi chậu đơn Inox | 25 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Vòi MPV mạ đồng | 25 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Vòi xịt vệ sinh | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Dây điện súp đôi 0.7 | 150 | Mét | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Dây điện đơn 2.5 | 100 | Mét | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Đui điện xoắn gắn tường, nhựa cứng E27 | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi