Gói thầu: Gói thầu số 01 2021-VTPK-ĐTXD: “Cung cấp tủ điện và vật tư” phục vụ công trình: “Xây dựng mới các TBA trên địa bàn Quận Hà Đông năm 2020 (Phường Yên Nghĩa, Phú Lương, Phú Lãm); Xây dựng mới các TBA trên địa bàn Quận Hà Đông năm 2021 ( phường Đồng Mai, Phú La, Quang Trung, Dương Nội, La Khê); Xây dựng mới các TBA trên địa bàn Quận Hà Đông năm 2021 (phường Phú Lãm, Mỗ Lao, Nguyễn Trãi, Hà Cầu, Kiến Hưng); Nâng công suất các TBA khu vực Hà Đông năm 2021; Cải tạo lưới điện hạ thế trong khu đô thị Xa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 2021-VTPK-ĐTXD: “Cung cấp tủ điện và vật tư” phục vụ công trình: “Xây dựng mới các TBA trên địa bàn Quận Hà Đông năm 2020 (Phường Yên Nghĩa, Phú Lương, Phú Lãm); Xây dựng mới các TBA trên địa bàn Quận Hà Đông năm 2021 ( phường Đồng Mai, Phú La, Quang Trung, Dương Nội, La Khê); Xây dựng mới các TBA trên địa bàn Quận Hà Đông năm 2021 (phường Phú Lãm, Mỗ Lao, Nguyễn Trãi, Hà Cầu, Kiến Hưng); Nâng công suất các TBA khu vực Hà Đông năm 2021; Cải tạo lưới điện hạ thế trong khu đô thị Xa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553356 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 14:57:00 đến ngày 2021-06-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,082,270,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 962,000,000 VNĐ ((Chín trăm sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 2CD+1MC trọn bộ (có đầu T-plug 35kV Cu 3x240mm2-bộ 3 pha, đầu T-plug 35kV Cu 3x50mm2-bộ 3 pha, bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | Tủ RMU 35kV (2CD+1MC) | 1 | tủ | Tủ RMU 35kV (2CD+1MC) | |
| 2 | Tủ RMU 22kV-Indoor-630A-16kA/s-3 ngăn-(2CD+MC)không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt | Tủ RMU 22kV (2CD+1MC) | 17 | tủ | Tủ RMU 22kV (2CD+1MC) | |
| 3 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA - 01 ATM tổng 630A, 01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA-630A | 9 | trụ | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA-630A | |
| 4 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 630kVA - 01 ATM tổng 1000A,01 ATM 400A, 03 ATM 250A, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 630kVA -1000A | 8 | trụ | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + trung thế Trạm biến áp trụ thép 630kVA -1000A | |
| 5 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA - 01 ATM tổng 630A,01 ATM 400A, 02 ATM 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 ATM 25A tự dùng, 02 vị trí dự phòng (đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp) + vị trí lắp tụ bù (không tích hợp vị trí lắp tủ RMU) | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA -630A | 1 | trụ | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế Trạm biến áp trụ thép 400kVA -630A | |
| 6 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ (1MCCB 1000A + 3MCCB 250A + 1MCCB 400A +1MCCB 100A) | Tủ điện hạ thế 600V-1000A | 13 | cái | Tủ điện hạ thế 600V-1000A | |
| 7 | Tủ điện hạ thế 600V-2500A trọn bộ trong nhà (1MC 2500A + 2MCCB 250A + 6MCCB 400A +1MCCB 250A) | Tủ điện hạ thế 600V-2500A | 1 | cái | Tủ điện hạ thế 600V-2500A | |
| 8 | Tủ Pillar 400A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 1MCCB 3P-400A,2MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha | Tủ Pillar 400A-600V | 6 | cái | Tủ Pillar 400A-600V | |
| 9 | Tủ Pillar 250A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 2MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha | Tủ Pillar 250A-600V | 20 | cái | Tủ Pillar 250A-600V | |
| 10 | Tủ Pillar 160A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha | Tủ Pillar 160A-600V | 23 | cái | Tủ Pillar 160A-600V | |
| 11 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | Cầu dao phụ tải 22kV-630A | 1 | bộ | Cầu dao phụ tải 22kV-630A | |
| 12 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 1 | bộ | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | |
| 13 | Máy cắt hạ áp ACB 3 cực 600V-2000A-85kA/s | Máy cắt hạ áp ACB 3 cực 600V-2000A-85kA/s | 1 | bộ | Máy cắt hạ áp ACB 3 cực 600V-2000A-85kA/s | |
| 14 | Ống nhựa luồn cáp HDPE-F130/100 | HDPE-F130/100 | 2.921 | m | HDPE-F130/100 | |
| 15 | Ống nhựa luồn cáp HDPE-F105/80 | HDPE-F105/80 | 1.592 | m | HDPE-F105/80 | |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | HDPE d=195/150 | 1.807 | m | HDPE d=195/150 | |
| 17 | Cáp ngầm trung áp 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 21 | m | 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | |
| 18 | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 1.841 | m | 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | |
| 19 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10 mm2 | 1.156 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x10 mm2 | |
| 20 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x25 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x25 mm2 | 70 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x25 mm2 | |
| 21 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x95 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x95 mm2 | 84 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x95 mm2 | |
| 22 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 | 616 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 | |
| 23 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | 200 | m | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185mm2 | |
| 24 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | 1.036 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | |
| 25 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 | 1.008 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 | |
| 26 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 790 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | |
| 27 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25 mm2 | 210 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x25 mm2 | |
| 28 | Cáp hạ áp không có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x35 mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x35 mm2 | 140 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x35 mm2 | |
| 29 | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2 | 489 | m | 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2 | |
| 30 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | 22kV-1 pha-1x50mm2 | 105 | m | 22kV-1 pha-1x50mm2 | |
| 31 | Cáp ngầm trung áp 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-Màn chắn băng đồng-Chống thấm dọc | 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2 | 39 | m | 20,2/35(38,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2 | |
| 32 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | 1.281 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | |
| 33 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | 618 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | |
| 34 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 4.260 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | |
| 35 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | 1.587 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | |
| 36 | Cáp hạ áp có giáp bảo vệ 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | 12 | m | 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | |
| 37 | Cáp điện vặn xoắn (LV-ABC) 0,6/1kV-4x120 mm2 | (LV-ABC) 0,6/1kV-4x120 mm2 | 16.434 | m | (LV-ABC) 0,6/1kV-4x120 mm2 | |
| 38 | Cáp điện vặn xoắn (LV-ABC) 0,6/1kV-4x95 mm2 | (LV-ABC) 0,6/1kV-4x95 mm2 | 458 | m | (LV-ABC) 0,6/1kV-4x95 mm2 | |
| 39 | Cáp điện vặn xoắn (LV-ABC) 0,6/1kV-4x70 mm2 | (LV-ABC) 0,6/1kV-4x70 mm2 | 370 | m | (LV-ABC) 0,6/1kV-4x70 mm2 | |
| 40 | Cáp điện vặn xoắn (LV-ABC) 0,6/1kV-4x50 mm2 | (LV-ABC) 0,6/1kV-4x50 mm2 | 193 | m | (LV-ABC) 0,6/1kV-4x50 mm2 | |
| 41 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A | 158 | Bộ | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 63A | |
| 42 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 2 | bộ | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | |
| 43 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 35 | Bộ | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | |
| 44 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 22 | bộ | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | |
| 45 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | 77 | Bộ | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | |
| 46 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | 83 | Bộ | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | |
| 47 | Ghíp LV-IPC 95-95 (35-95/6-95) -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bulông nhựa | Ghíp LV-IPC 95-95 (35-95/6-95) -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bulông nhựa | 1.123 | cái | Ghíp LV-IPC 95-95 (35-95/6-95) -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bulông nhựa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi