Gói thầu: Gói thầu số 7: Mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình (không bao gồm thiết bị PCCC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình (không bao gồm thiết bị PCCC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777888 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 15:22:00 đến ngày 2021-06-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,631,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 15 PHÒNG HỌC-Bộ Bàn ghế giáo viên | 11 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 2 | Bảng từ chống lóa | 11 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng | 15 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Giá thư viện lớp học | 15 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | NHÀ 4 TẦNG XÂY DỰNG NĂM 2017- Phòng Tiếng Anh- Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Bảng từ chống lóa | 1 | Chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Khối điều khiển trung tâm bao gồm phần mềm điều khiển | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Bộ cấp nguồn | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Bộ điều khiển hệ thống dành cho giáo viên | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Tai nghe đồng bộ của giáo viên và học sinh | 46 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Thiết bị trả lời trắc nghiệm giáo viên và hs | 45 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Bộ chia tín hiệu | 23 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Phòng âm nhạc- Đàn | 2 | chiếc | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Phòng Đoàn Đội- Trống cái | 2 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Trống con | 12 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Xanh pan | 4 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Bộ quần áo đội. | 40 | bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Mũ ca nô trắng. | 50 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Giầy ba ta trắng | 50 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Kèn đồng nghi lễ | 20 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | loa nén | 6 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Amply | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | loa thùng | 4 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Đẩy | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Vang | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Mic không dây | 8 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Phụ kiện đồng bộ | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Tủ âm thanh | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Vật tư đấu nối | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 31 | Phòng Y tế -Bàn + ghế làm việc | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 32 | Cáng đẩy | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 33 | Cân có đo chiều cao | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 34 | Máy đo huyết áp | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 35 | Giường bệnh nhân | 2 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 36 | Dụng cụ y tế | 1 | bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 37 | Bảng từ trắng chống lóa | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 38 | NHÀ THỂ CHẤT- Cột bóng rổ | 2 | bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 39 | xà, cột nhảy cao | 2 | bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 40 | đệm nhảy cao | 2 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 41 | bóng rổ | 20 | quả | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 42 | vợt cầu lông | 50 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 43 | lưới cầu lông | 6 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 44 | cột cầu lông | 3 | bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 45 | bàn đạp chạy ngắn | 4 | bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 46 | NHÀ 4 TẦNG XÂY DỰNG MỚI- phòng học xây dựng mới 11 phòng- Bàn + ghế giáo viên | 11 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 47 | Bảng từ chống lóa | 11 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 48 | Tủ đựng đồ dùng | 11 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 49 | Giá thư viện lớp học | 11 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 50 | Phòng Công đoàn- Bàn + ghế làm việc | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 51 | Tủ để hồ sơ | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 52 | Bảng từ trắng | 1 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 53 | Phòng tổ chuyên môn (2 phòng)- Bàn + ghế làm việc | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 54 | Tủ để hồ sơ | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 55 | Bảng từ trắng | 1 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 56 | Phòng chờ tầng 1-Bàn phòng họp tổ | 8 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 57 | Ghế ngồi Gv | 80 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 58 | Tủ để hồ sơ | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 59 | Tủ để hồ sơ | 6 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 60 | Bảng từ trắng | 5 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 61 | Bọc ghế | 80 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 62 | Ti vi treo tường | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 63 | Phòng hiệu trưởng- Bàn làm việc | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 64 | Tủ lãnh đạo | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 65 | Máy fax đa chức năng | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 66 | Bảng từ trắng | 1 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 67 | Phòng Phó hiệu trưởng (2 phòng)- Bàn tiếp khách | 2 | bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 68 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 69 | Tủ lãnh đạo | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 70 | Bảng từ trắng | 2 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 71 | Phòng họp tầng 4- Bàn họp | 25 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 72 | Ghế phòng họp | 100 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 73 | Bảng từ trắng chống loá | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 74 | Tủ đựng đồ dùng | 4 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 75 | Ti vi | 1 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 76 | Loa | 6 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 77 | Amply | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 78 | Mic không dây | 4 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 79 | Phụ kiện đồng bộ | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 80 | Rèm cửa sổ | 180 | M2 | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 81 | phông nhung xanh | 150 | M2 | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 82 | Phông Cờ | 15 | M2 | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 83 | Sao vàng , búa liềm | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 84 | Tượng Bác | 1 | Bức | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 85 | Phòng Thư viện- Bàn + ghế giáo viên | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 86 | tủ thư mục | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 87 | Bàn đọc | 20 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 88 | Bảng từ chống lóa | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 89 | ghế HS | 80 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 90 | Ti vi | 1 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 91 | Tủ sách | 6 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 92 | giá sách | 8 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 93 | Phòng Văn thư, tài vụ- Bàn + ghế làm việc | 2 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 94 | Tủ để hồ sơ | 2 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 95 | Phòng Bảo vệ- Bàn + ghế làm việc | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 96 | Giường | 1 | Bộ | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 97 | Tủ để hồ sơ | 1 | Cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT | ||
| 98 | Ti vi | 1 | cái | Đáp ứng TCKT quy định tại Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi