Gói thầu: Gói thầu số 5: VTTH dùng trong Hỗ trợ sinh sản
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: VTTH dùng trong Hỗ trợ sinh sản |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441289 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 16:07:00 đến ngày 2021-06-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,044,544,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm tiêm 3 nấc 10ml | 250 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 2 | Quy cách: 100 cái/hộp | |
| 2 | Bơm tiêm 3 nấc 1ml | 16 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 100 cái/hộp | |
| 3 | Đầu tip tiệt trùng Eppendorf 2-200µl | 70 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 100 cái/hộp | |
| 4 | Hộp nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF | 55 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | Hộp 120 cái | |
| 5 | Đĩa cấy Pettri 100x20mm | 2 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 250 cái/hộp | |
| 6 | Đĩa cấy Pettri 35x10mm | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 500 cái/ hộp | |
| 7 | Đĩa cấy Pettri 60x15 mm | 8 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 500 cái/ hộp | |
| 8 | Ống nghiệm tiệt trùng đơn chiếc, đáy nhọn 15ml | 7 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 300 cái/hộp | |
| 9 | Ống nghiệm tiệt trùng đơn chiếc đáy tròn 14ml | 7 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 500 cái/hộp | |
| 10 | Ống nghiệm tiệt trùng đơn chiếc đáy tròn 5ml | 7 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 500 cái/hộp | |
| 11 | Găng tay không bột chuyên dụng đã tiệt trùng dùng trong IVF | 10.000 | Đôi | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 50 đôi/hộp | |
| 12 | Kim giữ trứng 35 (Holding micropipettes) | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 3 | 20 cái/hộp | |
| 13 | Kim sinh thiết phôi ngày 5 (Biopsy micropipettes) | 30 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 3 | 20 cái/hộp | |
| 14 | Kim tiêm trứng 35 (ICSI micropipettes) | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 3 | 20 cái/hộp | |
| 15 | Pipette hút mẫu tiệt trùng 10ml | 8 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 200 cái/hộp | |
| 16 | Pipette hút mẫu tiệt trùng 1ml | 50 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 100 cái/hộp | |
| 17 | Pipette hút mẫu tiệt trùng 5ml | 5 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 200 cái/hộp | |
| 18 | Ống nghiệm tiệt trùng 5ml | 3.500 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 500 cái/hộp | |
| 19 | Ống nghiệm tiệt trùng 14ml, đáy tròn | 3.500 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 500 cái/hộp | |
| 20 | Ống nghiệm tiệt trùng 15ml, đáy nhọn | 2.100 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 500 cái/hộp | |
| 21 | Ống đựng tinh trùng, đáy gai 1,8ml | 20 | túi | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 50 cái/túi | |
| 22 | Đầu tip tiệt trùng 200µl có lọc | 30 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | Hộp 96 cái | |
| 23 | Đầu tip tiệt trùng10µl có lọc | 40 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | Hộp 96 cái | |
| 24 | Dụng cụ bơm tinh trùng Catheter IUI smooze long | 28 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 25 cái/ hộp | |
| 25 | Dụng cụ chuyển phôi loại mềm | 60 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 25 cái/ hộp | |
| 26 | Thảm dậm chân dính bụi | 5 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Không phải TBYT | 10 tấm/ Hộp | |
| 27 | Thanh nhôm giữ tube nhựa trữ lạnh (cryocane có mấu) | 30 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 10 cái/ hộp | |
| 28 | Cọng trữ phôi Cryotop | 1.000 | Túi | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 3 | 10 chiếc / túi | |
| 29 | Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm | 20 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 40 Cái/ Hộp | |
| 30 | Pipette Pasteur tiệt trùng 150mm | 80 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Nhóm 6 | 250 cái/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi