Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, vật tư tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Chư Păh năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569077-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế Huyện Chư Păh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, vật tư tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Chư Păh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553147 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn thu sự nghiệp y tế của Trung tâm Y tế huyện Chư Păh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 14:53:00 đến ngày 2021-06-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,899,485,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 200 | Kg | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 5 | Kg | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 20 | Chai | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 20 | Chai | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 5 | Chai | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 3.500 | Viên | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 100 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 100 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 50 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 2.500 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 200 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 100 | Miếng | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Băng vô trùng các loại, các cỡ | 3.000 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Gạc các loại, các cỡ | 400 | Gói | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Gạc các loại, các cỡ | 200 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Gạc các loại, các cỡ | 2.000 | Mét | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Gạc các loại, các cỡ | 5.000 | Miếng | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ | 1.000 | Miếng | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn các loại, các cỡ | 2.500 | Miếng | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ | 150 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ống bơm tiêm | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 1.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 50.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 15.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 1.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Kim chích máu các loại, các cỡ | 8.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 10.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 1.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 10.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 10.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 5.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ | 50 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 30.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 13.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 2.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 2.000 | Cây | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 6.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 65.000 | Đôi | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 1.000 | Đôi | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 10.000 | Đôi | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 100 | Đôi | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Ống, dây cho ăn các loại, các cỡ | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ống, dây cho ăn các loại, các cỡ | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Túi đo khối lượng máu sau sinh đẻ các loại, các cỡ | 400 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ống (sonde) thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 200 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 200 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | 50 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ rửa dạ dày kín sử dụng một lần các loại, các cỡ | 200 | Bộ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 200 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 300 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ | 200 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 5 | Bộ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Kim khâu các loại, các cỡ | 500 | Cây | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 360 | Sợi | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 400 | Sợi | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 400 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 360 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 24 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 240 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 24 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 48 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 150 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 120 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 480 | Sợi | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 100 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 48 | Tép | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Các loại dao, lưỡi dao sử dụng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 800 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 25 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 10 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 20 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 20 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Phim X- quang các loại, các cỡ | 50 | Tấm | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Phim X- quang các loại, các cỡ | 60 | Tấm | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Đầu côn các loại, các cỡ | 4.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Đầu côn các loại, các cỡ | 2.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Đầu côn các loại, các cỡ | 1.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ | 40.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ | 200 | Miếng | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 50 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 200 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 200 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 200 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 200 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Ampu Bóp Bóng Người Lớn | 10 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Ampu Bóp Bóng sơ Sinh | 5 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Ampu Bóp Bóng trẻ em | 5 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Khẩu trang giấy 2 lớp chưa tiệt trùng | 10.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Ống Chống Đông EDTA | 7.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Ống nghiệm Serum nắp đỏ | 8.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Ống nghiệm trắng có nắp 5ml | 2.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Lam kính | 5 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Lọ đựng nước tiểu | 4.000 | Lọ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Lọ vô trùng lấy mẫu | 1.000 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Dây ga ro bằng cao su | 300 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Kẹp rốn | 300 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Huyết áp cơ trẻ em không kèm ống nghe | 20 | Bộ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Huyết áp cơ người lớn không kèm ống nghe | 40 | Bộ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Ống nghe | 20 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Nhiệt kế | 300 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Giấy siêu âm đen trắng 110mmx20m | 100 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Giấy in nhiệt K57 | 100 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Giấy điện tim 3 cần 80mm x 30 m | 300 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Giấy in monitor sản khoa | 3 | Cuộn | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Dây cắm máy điện châm | 40 | Dây | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Máy điện châm | 10 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Hoá chất rửa phim | 20 | Bộ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Gel siêu âm | 30 | Can | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Nước cất | 300 | Can | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Ống Nghiệm Citrat | 500 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Dung dịch Javel | 1 | Can | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Fuji 9 | 10 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Arsenic | 1 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Canxi | 1 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Cortisomol | 1 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Composide đặc màu A2 | 5 | Tuýp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Composide đặc màu A3 | 5 | Tuýp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Composide lỏng màu A3 | 2 | Tuýp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Zno | 5 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Eugenol | 5 | Chai | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Acid | 6 | Tuýp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Keo 3M | 2 | Lọ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Lindocain 2% | 5 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Ulta-blend Plus | 1 | Tuýp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Spongel | 5 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Dũa K | 18 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Reamer cd | 30 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Kim gây tê | 10 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Mũi khoan trụ tròn | 6 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Mũi khoan trụ thuôn | 6 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Mũi khoan chóp cụt | 2 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Mũi ngọn lửa |
2 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Mũi ngọn lửa | 2 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Mũi trụ thuôn |
2 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Mũi trụ thuôn | 2 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Lentulo cd 21mm | 10 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Trâm gai | 50 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Guttapectra | 20 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Cọ bôi keo | 5 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Mở mũi khoan | 2 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Đá đánh thuốc | 3 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ đánh bóng composie | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Cevitron | 10 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Mũi khoan cắt xương | 2 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Côn phụ B | 10 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Lèn A,B,C,D | 2 | Vĩ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Ống hút | 10 | Bì | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Bẫy răng các loại | 12 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Ống chích sung | 3 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Chổi đánh bóng | 100 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Kềm nhổ răng cối lớn hàm dưới | 3 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Kềm nhổ răng cối lớn trái hàm trên | 2 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Kềm nhổ răng cối lớn phải hàm trên | 2 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Bạc đạn | 2 | Cái | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Test chẩn đoán virus viêm gan siêu vi B | 500 | Test | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Test DOA (Ma túy 4 chân) | 1.000 | Test | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Test kháng nguyên virus Dengue (Dengue NS1Ag) | 2.000 | Test | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Test H.pylori Ab | 250 | Test | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Test nước tiểu 13 thông số | 1.000 | Test | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Test HAV | 80 | Test | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Test nhanh HCV (Test viêm gan C) | 400 | Test | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Dầu soi kính | 1 | Chai | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Dung dịch giêm sa mẹ | 2 | Lọ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Anti A | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Anti B | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Anti AB | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Anti D | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Diagon Diaton SYS Diluent | 20 | Thùng | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Diagon Diastromlyser-SYS WH | 20 | Chai | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Diagon Diaclean SYS | 12 | Lọ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Isotonac 3 | 5 | Can | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Hemolynac 310 | 5 | Can | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Hemolynac 510 | 5 | Can | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Cleanac 710 | 5 | Can | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Urea | 5 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Creatinine | 5 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Glucose | 8 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Acid Uric | 3 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Total protein | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Bilirubin Direct | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Bilirubin Total | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Cholesterol | 4 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Triglycerid | 4 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Direct HDL cholesterol | 4 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | GGT | 4 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | GOT | 7 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | GPT (ALT) | 7 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | XL MULTICAL | 12 | Lọ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | ERBA NORM | 12 | Lọ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | ERBA PATH | 12 | Lọ | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | XL WASH | 4 | Chai | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Mẫu ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học Haematology Programme. | 4 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Mẫu ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh Monthly Clinical Chemistry Programme | 2 | Hộp | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Khí Oxy dược dụng | 30 | Bình | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Khí Oxy dược dụng | 20 | Bình | Mục 2, chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi