Gói thầu: Gói thầu số 9: Hoá chất – vật tư tiêu hao dùng cho sàng lọc sơ sinh trên hệ thống máy tự động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Hoá chất – vật tư tiêu hao dùng cho sàng lọc sơ sinh trên hệ thống máy tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20210449017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 16:23:00 đến ngày 2021-06-17 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,543,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | GSP Neonatal hTSH kit | 20 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | Quy cách: 1152 test/kit | |
| 2 | GSP Neonatal Thyroxine (T4) kit | 10 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 1152 test/kit | |
| 3 | GSP Neonatal 17-α-OH-progesterone kit | 20 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 1152 test/kit | |
| 4 | GSP Neonatal IRT kit | 20 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 1152 test/kit | |
| 5 | GSP Neonatal Biotinidase kit | 20 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 1152 test/kit | |
| 6 | GSP Neonatal G6PD kit | 20 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 1152 test/kit | |
| 7 | GSP Neonatal Creatinin Kinase- MM kit | 10 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 1152 test/kit | |
| 8 | NeoLSD MSMS kit | 12 | hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 960 test/hộp | |
| 9 | GSP Neonatal GALT kit | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 1152 test/kit | |
| 10 | GSP Neonatal Phenylalanine kit | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Nhóm 3 | 1152 test/kit | |
| 11 | Ống đo Quibit | 20 | túi | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Không phân nhóm | 500 ống/túi | |
| 12 | Kit đo nồng độ dsDNA cho máy Quibit 3.0 | 15 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ; Không phân nhóm | 500 test / kit |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi