Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ, thiết bị phục vụ giảng dạy khoa kỹ thuật năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ, thiết bị phục vụ giảng dạy khoa kỹ thuật năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540303 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu sự nghiệp tại Quyết số 84/QĐ-TCĐN ngày 31/3/2021 của Trường Cao đẳng nghề |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 17:03:00 đến ngày 2021-06-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 391,896,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,800,000 VNĐ ((Năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải sắt | 15 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng keo bạc (Băng keo chịu nhiệt) | 20 | Cuộn | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo điện | 150 | Cuộn | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Biến trở 100kΩ | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Biến trở công tắc 500kΩ | 15 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Biến trở 5kΩ | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ 60 jumper nhựa 2.54mm | 2 | Bộ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cầu chì ô tô 10A | 50 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cầu chì ô tô 20A | 150 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chì hàn Ø 0.8 mm, | 100 | Cuộn | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chổi than ổn áp | 3 | Cặp | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cọ quét 20 | 30 | Cây | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cọ quét 50 | 50 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cổng NAND 74LS00 | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cổng NOR 74LS02 | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dầu chống rỉ sét | 5 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu cos điện càng trần | 400 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đầu cose chữ Y 1-3 | 35 | Bịch | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Đầu cose chữ Y 2-4 | 20 | Bịch | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dầu Emunxi | 18 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dầu máy lạnh 68 | 30 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dầu máy lạnh R134a | 15 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dầu máy nén lạnh (dùng cho lốc lạnh ô tô gas 134a) | 3 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dầu nghẹt methanol | 30 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dầu thắng | 5 | Kg | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây cắm breakboard loại cái-cái | 3 | Vĩ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây cắm breakboard loại đực-cái | 3 | Vĩ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây cắm breakboard loại đực-đực | 3 | Vĩ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây điện đôi 2x16 | 200 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dây điện đôi 2x32 | 500 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây điện đơn 0.75 | 500 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây điện đơn 1.0 | 200 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Dây điện đơn 1.5 | 600 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dây điện đơn 2.0 | 100 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dây điện đơn 2.5 | 100 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây điện đơn 0.5 | 1.000 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dây hàn MIG/MAG | 2 | Cuộn | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây rút 25 | 30 | Bịch | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dây rút 10 | 10 | Bịch | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Diac DB3 | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Điện trở 1Ω | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Điện trở 10Ω | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Điện trở 220Ω | 450 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Điện trở 330Ω | 300 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Điện trở 470Ω | 300 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Điện trở 560Ω | 150 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Điện trở 1kΩ | 450 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Điện trở 3,3kΩ | 140 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Điện trở 4,7kΩ | 300 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Điện trở 10kΩ | 200 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Điện trở 22kΩ | 70 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Điện trở 27kΩ | 70 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Điện trở 47kΩ | 150 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Điện trở 1MΩ | 150 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Điện trở 2MΩ | 70 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Diode 1N4007 | 100 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Fin lọc máy lạnh Ø12 | 30 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Fin lọc máy lạnh Ø16 | 30 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Fin lọc gas 3/8''0" | 5 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Foam màu đen | 15 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Foam màu trắng | 15 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Gas R22 | 3 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Gas R32 | 1 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Gas R410A | 2 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giấy cách điện 0,1 mm | 10 | m2 | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy cách điện 0,2 mm | 20 | m2 | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giấy nhám 320 | 14 | Tờ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Giấy nhám mịn 400 | 100 | Tờ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Giấy nhám thô 240 | 50 | Tờ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Giẻ lau | 100 | kg | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | IC đếm BCD lập trình được | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | IC đếm thập phân | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | IC định thời | 100 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | IC Fip-Flop D | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | IC Flip-Flop JK | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | IC giải mã BCD ra LED 7 đoạn | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | IC Ổn áp +05V | 15 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | IC ổn áp +12V | 15 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | IC ổn áp +5V | 15 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Khí cacbonic (CO2) | 1 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | LED 7 đoạn | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | LED đỏ | 1.000 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | LED trắng | 150 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | LED vàng | 150 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | LED xanh dương | 150 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | LED xanh lá | 150 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Máng điện nhựa răng cưa (35x35mm) | 30 | Cây | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Máng điện nhựa răng cưa (25x25mm) | 6 | Cây | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Máng điện nhựa răng cưa (25x45mm) | 10 | Cây | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Mỡ chuyên dùng cho HT phanh (Mỡ bò đồng chịu nhiệt) | 1 | Hộp | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Nhôm hàn (có lõi thuốc) | 50 | Cuộn | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Nhớt động cơ (nhớt 30) | 10 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Nhớt máy tiện, máy phay (nhớt 10) | 36 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Nhớt SAE 40 | 36 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Dầu trợ lực tay lái ATF Jetcar 24*1L | 1 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Ống dẫn khí nén PVC Ø 4mm | 1 | Cuộn | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ống dẫn khí nén PVC Ø 6mm | 1 | Cuộn | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Ống đồng Ø 6 | 300 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Ống đồng Ø 8 | 30 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ống đồng Ø10 | 210 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Ống đồng Ø10 | 75 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Ống đồng Ø16 | 90 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Ống đồng dẫn dầu phanh | 2 | Cuộn | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Ống gen cách điện (Ø 1mm) | 50 | Sợi | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Ống gen cách điện (Ø 2mm) | 50 | Sợi | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Ống gen cách điện (Ø 5mm) | 50 | Sợi | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Ống gen cách điện (Ø 6mm) | 50 | Sợi | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Ống gen co nhiệt 1910 | 3 | Gói | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Ống gen đôi 6-10 | 25 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Ống gen đôi 6-12 | 50 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Ống mao Ø2,5 | 20 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Ống mao Ø1,6 | 30 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Phôi thép CT3 | 30 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Phôi thép CT3 | 150 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Phôi thép CT3 | 50 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Que hàn bạc | 300 | Que | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Que hàn điện Ø2.5; E6013 | 100 | Que | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Que hàn điện Ø3.2; E6013 | 130 | Que | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Que hàn thau Ø1.5 | 100 | Que | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Que thép hàn gió đá Ø3 | 70 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Que thép hàn gió đá Ø5 | 45 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Rào đực đơn chân thẳng | 15 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Si quấn | 50 | Kg | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Sò nóng lạnh 12706 | 2 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Thanh ghi 8 bit vào nối tiếp ra song song (IC 74LS164) | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Thanh ray nhôm (cài/cố định khí cụ điện) | 15 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Thép CT35 vuông 30 | 5 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Thép hộp 25x25 | 36 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Thép ống Ø27x2 mm | 24 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Thép plate 40 | 30 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Thép plate 40 | 50 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Thép tấm 200x50x5 | 70 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Thép tấm 200x50x6 | 500 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Thép tấm CT35 dày 10mm | 70 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Thép tấm CT35 dày 5mm | 70 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Thép tấm dày 1mm | 70 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Thép tấm dày 5mm | 30 | Tấm | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Thép tròn CT35 Ø20 | 8 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Thép tròn CT35 Ø25 | 10 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Thép tròn CT35 Ø30 | 10 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Thép tròn CT35 Ø35 | 30 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Thép tròn CT35 Ø50 | 1 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Thép tròn CT35 Ø80 | 3 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Thép tròn CT35 Ø100 | 3 | Mét | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Tôn kẽm phẳng | 20 | m2 | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Transistor C1815 | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Transistor BC547 | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | TRIAC BTA12-400B | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Tụ hóa 10µF | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Tụ hóa 100µF | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Tụ hóa 220µF | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Tụ hóa 4,7µF | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Tụ hóa 4,7mF | 25 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Tụ hóa 47µF | 50 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Tụ không phân cực 683K | 30 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Đầu ty nạp gas | 200 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Xà phòng rửa tay | 50 | Cục | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Sáp bảo vệ súng hàn Mig/Mag | 1 | Hộp | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Gas hàn (Butagas) | 5 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Oxy | 5 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Ni tơ | 1 | Bình | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Dầu diesel | 150 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Xăng A95 | 300 | Lít | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bộ nguồn điện 1 chiều (DC) | 2 | Bộ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Cảm biến điện dung CR18-8DP | 2 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Cảm biến quang loại thu - phát PZ-G51CB | 2 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Cảm biến từ | 2 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Động cơ quạt ngăn đá tủ lạnh | 7 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Động cơ vảy đảo gió ĐHKK | 7 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Bộ Đèn huỳnh quang đơn 1,2m | 3 | Bộ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Đèn thủy ngân cao áp + tăng phô | 3 | Bộ | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Đomino 12 lam | 20 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Hạt công tắc 1 chiều (hạt nhỏ) | 20 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Hạt công tắc 2 chiều (hạt nhỏ) | 20 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Hạt ổ cắm | 20 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Khuôn nhựa biến áp 3A | 5 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Khuôn nhựa biến áp 5A | 5 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Kit RF Thu Phát Wifi ESP8266 | 2 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Mạch chuyển đổi I2C cho LCD | 3 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Mạch điều khiển ổn áp | 2 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Mạch hiển thị 4 LED ma trận MAX7219 | 3 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Mặt dùng 3 thiết bị (hạt nhỏ) | 15 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Module thời gian thực RTC DS3231 | 3 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Rơ le đèn ưu tiên (FLASHER UNIT) | 1 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Dao phay chữ T thép gió | 20 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Dao phay góc 60o thép gió | 20 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Dao phay ngón thép gió | 25 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Dao phay vát mép 45o thép gió | 20 | Con | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Dao tiện thép gió | 10 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Dao tiện thép gió (cắt rãnh) | 20 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Mãnh dao hợp kim gắn dao phay mặt đầu | 40 | Mãnh | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Mũi dao tiện hợp kim | 10 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Mũi khoan tâm Ø3 | 10 | cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Thép gió | 4 | Cây | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Thép gió | 5 | Cây | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Dũa dẹp (có cán) | 35 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Dũa tròn (có cán) | 9 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Lưỡi máy cưa cần | 3 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Lưỡi cưa tay | 30 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Đá cắt đĩa | 5 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Đá mài tay | 10 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Ấm đun nước nóng siêu tốc | 1 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bàn là hơi nước | 1 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bình ắc quy | 1 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Cán dao bào gắn lưỡi thép gió | 3 | Cây | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Cán dao tiện dùng để hàn mảnh hợp kim | 7 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Kính bảo hộ lao động | 30 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Mặt nạ hàn (Loại đội đầu) | 15 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Máy sấy tóc | 3 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Nồi cơm điện | 2 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Quạt bàn | 1 | Cái | Xem mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi