Gói thầu: Gói 3 - Xà sắt, boulon, tủ điện và phụ kiện sắt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 3 - Xà sắt, boulon, tủ điện và phụ kiện sắt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344534 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 16:53:00 đến ngày 2021-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 532,477,546 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Boulon 16x100 (01 đai ốc) | 130 | cây | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 2 | Boulon 16x150 (01 đai ốc) | 58 | cây | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 3 | Boulon 16x50 (01 đai ốc) | 589 | cây | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 4 | Boulon VRS 16x250 (04 đai ốc) | 21 | cây | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 5 | Boulon VRS 16x700 (04 đai ốc) | 1 | cây | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 6 | Boulon VRS 16x750 (04 đai ốc) | 13 | cây | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ xà đa năng 2,4 mét (Composite) Gồm: Đà L75x75x6 dài 2,4m: 1 cây Thanh chống: 40x10x920mm: 2 cây | 29 | bộ | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ xà trạm ngồi gồm: (1) Đà U100x46x4,5x1100mm: 2 cây (2) Đà U100x46x4,5x500mm: 2 cây (3) Đà U100x46x4,5x700mm: 2 cây (4) Đà U100x46x4,5x700mm: 1 cây (5) Đà U100x46x4,5x900mm: 2 cây (6) Đà U160x64x5x700mm: 1 cây (7) Đà U160x64x5x1440mm: 1 cây (8) Đà U160x64x5x1700mm: 2 cây (9) Đà U160x64x5x2100mm: 2 cây | 8 | bộ | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 9 | Cọc + kẹp tiếp đất Փ16 dài 2,4m (mạ kẽm) | 205 | bộ | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 10 | Collier 30x3 Φ250 giữ ống đôi | 318 | bộ | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 11 | Collier 40x4 Φ300 lắp tủ điện (trụ đôi) | 18 | bộ | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 12 | Collier 40x4 Φ300 lắp tủ điện (trụ đơn) | 124 | bộ | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 13 | Dây đai inox 20x0,4 | 284 | mét | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 14 | Giá treo MBA 3x50kVA | 32 | cái | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 15 | Khóa đai inox 20x0,4 | 832 | cái | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 16 | Long đền Φ18 (50x50x2,5mm) | 2.473 | cái | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật | ||
| 17 | Tủ điện kế 3 pha 2 ngăn 900x660x600 | 88 | cái | Phần B: yêu cầu đặc tính kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi