Gói thầu: Gói thầu thiết bị số 01 - Hệ thống mạng máytính, điện thoại, truyền hình, camera quan sát Đội y tế dự phòng và Đội chăm sóc sức khỏe huyện Khánh Sơn, Khánh Vĩnh, Diên Khánh và Đội chăm sóc sức khỏe huyện Vạn Ninh thuộc dự án Các đội Y tế dự phòng huyện và các Đội chăm sóc sức khỏe huyện; Thời gian thực hiện hợp đồng là: 150 ngày, tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên hoàn thành theo nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng;
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu thiết bị số 01 - Hệ thống mạng máytính, điện thoại, truyền hình, camera quan sát Đội y tế dự phòng và Đội chăm sóc sức khỏe huyện Khánh Sơn, Khánh Vĩnh, Diên Khánh và Đội chăm sóc sức khỏe huyện Vạn Ninh thuộc dự án Các đội Y tế dự phòng huyện và các Đội chăm sóc sức khỏe huyện; Thời gian thực hiện hợp đồng là: 150 ngày, tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên hoàn thành theo nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng; |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216895 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 18:25:00 đến ngày 2021-06-03 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,165,775,355 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt máng cáp | The Sun hoặc tương đương | 112 | m | Máng cáp 100(W)x50(H) - 0,8mm; Thép, Tôn sơn tĩnh điện (cán nóng hoặc nguộn) | |
| 2 | Lắp đặt co nối máng | The Sun hoặc tương đương | 6 | cái | Co nối máng | |
| 3 | Lắp đặt tê nối máng | The Sun hoặc tương đương | 2 | cái | Tê nối máng | |
| 4 | Vật tư máng (Ti treo; U đỡ máng; Nối máng; ...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 5 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 982 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 6 | Lắp đặt cáp CAT6e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 159 | m | Cáp CAT6e UTP 4P | |
| 7 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | Cadivi hoặc tương đương | 93 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | |
| 8 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 251 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính RJ45 | Commscope hoặc tương đương | 27 | cái | Ổ cắm mạng máy tính RJ45 | |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm điện | Vanlock hoặc tương đương | 3 | cái | Ổ cắm điện | |
| 11 | Lắp đặt tủ rack 6U | Cityrack hoặc tương đương | 3 | tủ | Tủ rack 6U | |
| 12 | Lắp đặt switch 16-Port Gigabit | Cisco hoặc tương đương | 3 | cái | 16 Ports 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX); Chuẩn và giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x; Bảng địa chỉ MAC: 8K; Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m), 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m); Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz. | |
| 13 | Lắp đặt bộ phát sóng Wifi | UniFi hoặc tương đương | 3 | cái | Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (300 Mbps/ 2,4GHz và 867 Mbps/ 5GHz); Tần số: 2.4 Ghz và 5.0 Ghz; Chế độ: AP, WDS; Cổng kết nối: 10/100/1000x1 cổng; Anten tích hợp sẵn: MIMO 2,4GHz/ 5GHz; Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i; Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng; Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 700m2 không che chắn/ 100 người; Phụ kiện: Nguồn PoE 24V, 0.5A | |
| 14 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 15 | Lắp đặt cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | Sino hoặc tương đương | 889 | m | Cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | |
| 16 | Lắp đặt cáp ĐT 20P (20x2x0,5mm2) | Sacom hoặc tương đương | 122 | m | Cáp ĐT 20P (20x2x0,5mm2) | |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Commscope hoặc tương đương | 24 | cái | Ổ cắm điện thoại RJ11 | |
| 18 | Lắp đặt tủ MDF 50P | Postef hoặc tương đương | 1 | tủ | Tủ MDF 50P | |
| 19 | Lắp đặt tủ MDF 20P | Postef hoặc tương đương | 2 | tủ | Tủ MDF 20P | |
| 20 | Lắp đặt tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line | Panasonic hoặc tương đượng | 1 | bộ | Tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line Bao gồm: Khung chính tích hợp sẵn 6 trung kế analog, 16 máy nhánh analog, 2 port Digital, 2 kênh Disa, voicemail cơ bản; Card 16 máy nhánh mở rộng; Bàn lập trình KX-DT543X | |
| 21 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | bộ | Bộ nguồn dự phòng | |
| 22 | Lắp đặt điện thoại bàn | Panasonic hoặc tương đượng | 24 | cái | Điện thoại bàn | |
| 23 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 24 | Lắp đặt cáp đồng trục RG6 | SP hoặc tương đương | 566 | m | Cáp đồng trục RG6 | |
| 25 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (tivi) | Cadivi hoặc tương đương | 392 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (tivi) | |
| 26 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 189 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm tivi | Vanlock hoặc tương đương | 10 | cái | Ổ cắm tivi | |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm điện | Vanlock hoặc tương đương | 10 | cái | Ổ cắm điện | |
| 29 | Lắp đặt hộp đấu nối | Việt Nam hoặc tương đương | 3 | hộp | Hộp đấu nối | |
| 30 | Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu ban đầu | Winersat hoặc tương đương | 1 | bộ | Bộ khuếch đại tín hiệu ban đầu Operation Frequency Range: 45~860MHz; Output Level: 60dBmV; Gain: Typical 50dB; Gain Control: 0~-18dB Continuously Adjustable; Tilt Control: 0~-16dB Continuously Adjustable; Gain Flatness; ±1.0dB; Input Return Loss: 13dB; Output Return Loss: 14dB; Noise Figure: 7.0dB; Input & Output Impedance: 75Ω; Input & Output Test Point: -20dB; Connectors: Input, Output & Input, Output Test Point (All F-Type); Power Supply: 190V~230VAC; Power Consumption: 20W | |
| 31 | Lắp đặt bộ chia tivi (4;8) | Pacific hoặc tương đương | 3 | bộ | Bộ chia tivi (4;8) | |
| 32 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 33 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 202 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 34 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 202 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | |
| 35 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 21 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 36 | Lắp đặt camera quan sát IP (bao gồm chân đế) | Hikvision hoặc tương đương | 6 | bộ | Camera quan sát IP (bao gồm chân đế) Camera hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+; Cảm biến 1/2.8" Progressive Scan CMOS; Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG; Độ nhạy sáng Màu : 0.01 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0.028 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR; Độ phân giải tối đa: 25fps/30fps(1920×1080); Ông kinh 4mm (2.8mm,6mm) ; Tính năng chống ngược sáng thực WDR 120dB, 3D DNR; ICR; HLC; Hồng ngoại 30m; + Nguồn cấp: DC12V&PoE; Tiêu chuẩn IP67 | |
| 37 | Lắp đặt đầu ghi hình 08 kênh | Hikvision hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu ghi hình 08 kênh Chuẩn nén H.265, H265+, H.264, H264+; Băng thông đầu vào: 80Mbps; Băng thông đầu ra 160Mbps; Hỗ trợ 1 cổng Audio vào, 1 cổng Audio ra; Hỗ trợ 2 cổng USB 2.0 và 1 cổng USB 3.0; Hỗ trợ 4 cổng báo động vào, 1 cổng báo động ra; Hỗ trợ 1 cổng mạng RJ45 10/100/1000Mbps; Hỗ trợ 2 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB; Hỗ trợ tính năng ANR; Nguồn cấp 12VDC | |
| 38 | Lắp đặt ổ cứng 02TB | WD hoặc tương đương | 2 | cai | Ổ cứng 02TB | |
| 39 | Lắp đặt màn hình theo dõi LCD 40" | Samsung hoặc tương đương | 1 | cái | Màn hình theo dõi LCD 40" | |
| 40 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 41 | Lắp đặt máng cáp | The Sun hoặc tương đương | 80 | m | Máng cáp 100(W)x50(H) - 0,8mm; Thép, Tôn sơn tĩnh điện (cán nóng hoặc nguộn) | |
| 42 | Lắp đặt co nối máng | The Sun hoặc tương đương | 4 | cái | Co nối máng | |
| 43 | Lắp đặt tê nối máng | The Sun hoặc tương đương | 2 | cái | Tê nối máng | |
| 44 | Vật tư máng (Ti treo; U đỡ máng; Nối máng; ...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 45 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 943 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 46 | Lắp đặt cáp CAT6e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 28 | m | Cáp CAT6e UTP 4P | |
| 47 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | Cadivi hoặc tương đương | 111 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | |
| 48 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 271 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính RJ45 | Commscope hoặc tương đương | 30 | cái | Ổ cắm mạng máy tính RJ45 | |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm điện | Vanlock hoặc tương đương | 4 | cái | Ổ cắm điện | |
| 51 | Lắp đặt tủ rack 6U | Cityrack hoặc tương đương | 2 | tủ | Tủ rack 6U | |
| 52 | Lắp đặt switch 16-Port Gigabit | Cisco hoặc tương đương | 2 | cái | 16 Ports 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX); Chuẩn và giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x; Bảng địa chỉ MAC: 8K; Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m), 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m); Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz. | |
| 53 | Lắp đặt bộ phát sóng Wifi | UniFi hoặc tương đương | 4 | cái | Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (300 Mbps/ 2,4GHz và 867 Mbps/ 5GHz); Tần số: 2.4 Ghz và 5.0 Ghz; Chế độ: AP, WDS; Cổng kết nối: 10/100/1000x1 cổng; Anten tích hợp sẵn: MIMO 2,4GHz/ 5GHz; Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i; Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng; Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 700m2 không che chắn/ 100 người; Phụ kiện: Nguồn PoE 24V, 0.5A | |
| 54 | Lắp đặt hộp đấu nối cáp quang 08FO | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | |
| 55 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 56 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 115 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 57 | Lắp đặt cáp CAT6e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 14 | m | Cáp CAT6e UTP 4P | |
| 58 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 115 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | |
| 59 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 24 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 60 | Lắp đặt camera quan sát IP (bao gồm chân đế) | Hikvision hoặc tương đương | 4 | bộ | Camera quan sát IP (bao gồm chân đế) Camera hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+; Cảm biến 1/2.8" Progressive Scan CMOS; Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG; Độ nhạy sáng Màu : 0.01 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0.028 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR; Độ phân giải tối đa: 25fps/30fps(1920×1080); Ông kinh 4mm (2.8mm,6mm) ; Tính năng chống ngược sáng thực WDR 120dB, 3D DNR; ICR; HLC; Hồng ngoại 30m; + Nguồn cấp: DC12V&PoE; Tiêu chuẩn IP67 | |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính RJ45 | Commscope hoặc tương đương | 4 | cái | Ổ cắm mạng máy tính RJ45 | |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm điện | Vanlock hoặc tương đương | 4 | cái | Ổ cắm điện | |
| 63 | Lắp đặt switch 08-Port Gigabit | Cisco hoặc tương đương | 1 | cái | 8Ports 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX); Chuẩn và giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x; Bảng địa chỉ MAC: 8K; Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m), 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m); Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz. | |
| 64 | Lắp đặt ổ cứng 02TB | WD hoặc tương đương | 1 | cai | Ổ cứng 02TB | |
| 65 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 66 | Lắp đặt máng cáp | The Sun hoặc tương đương | 70 | m | Máng cáp 100(W)x50(H) - 0,8mm; Thép, Tôn sơn tĩnh điện (cán nóng hoặc nguộn) | |
| 67 | Lắp đặt co nối máng | The Sun hoặc tương đương | 4 | cái | Co nối máng | |
| 68 | Vật tư máng (Ti treo; U đỡ máng; Nối máng; ...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 69 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 918 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 70 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | Cadivi hoặc tương đương | 101 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | |
| 71 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 202 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính RJ45 | Commscope hoặc tương đương | 26 | cái | Ổ cắm mạng máy tính RJ45 | |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm điện | Vanlock hoặc tương đương | 3 | cái | Ổ cắm điện | |
| 74 | Lắp đặt tủ rack 6U | Cityrack hoặc tương đương | 1 | tủ | Tủ rack 6U | |
| 75 | Lắp đặt switch 16-Port Gigabit | Cisco hoặc tương đương | 2 | cái | 16 Ports 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX); Chuẩn và giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x; Bảng địa chỉ MAC: 8K; Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m), 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m); Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz. | |
| 76 | Lắp đặt bộ phát sóng Wifi | UniFi hoặc tương đương | 3 | cái | Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (300 Mbps/ 2,4GHz và 867 Mbps/ 5GHz); Tần số: 2.4 Ghz và 5.0 Ghz; Chế độ: AP, WDS; Cổng kết nối: 10/100/1000x1 cổng; Anten tích hợp sẵn: MIMO 2,4GHz/ 5GHz; Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i; Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng; Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 700m2 không che chắn/ 100 người; Phụ kiện: Nguồn PoE 24V, 0.5A | |
| 77 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 78 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 100 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 79 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | |
| 80 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 20 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 81 | Lắp đặt camera quan sát IP (bao gồm chân đế) | Hikvision hoặc tương đương | 3 | bộ | Camera quan sát IP (bao gồm chân đế) Camera hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+; Cảm biến 1/2.8" Progressive Scan CMOS; Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG; Độ nhạy sáng Màu : 0.01 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0.028 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR; Độ phân giải tối đa: 25fps/30fps(1920×1080); Ông kinh 4mm (2.8mm,6mm) ; Tính năng chống ngược sáng thực WDR 120dB, 3D DNR; ICR; HLC; Hồng ngoại 30m; + Nguồn cấp: DC12V&PoE; Tiêu chuẩn IP67 | |
| 82 | Lắp đặt đầu ghi hình 08 kênh | Hikvision hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu ghi hình 08 kênh Chuẩn nén H.265, H265+, H.264, H264+; Băng thông đầu vào: 80Mbps; Băng thông đầu ra 160Mbps; Hỗ trợ 1 cổng Audio vào, 1 cổng Audio ra; Hỗ trợ 2 cổng USB 2.0 và 1 cổng USB 3.0; Hỗ trợ 4 cổng báo động vào, 1 cổng báo động ra; Hỗ trợ 1 cổng mạng RJ45 10/100/1000Mbps; Hỗ trợ 2 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB; Hỗ trợ tính năng ANR; Nguồn cấp 12VDC | |
| 83 | Lắp đặt ổ cứng 02TB | WD hoặc tương đương | 1 | cai | Ổ cứng 02TB | |
| 84 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 85 | Lắp đặt máng cáp | The Sun hoặc tương đương | 27 | m | Máng cáp 100(W)x50(H) - 0,8mm; Thép, Tôn sơn tĩnh điện (cán nóng hoặc nguộn) | |
| 86 | Lắp đặt tê nối máng | The Sun hoặc tương đương | 1 | cái | Tê nối máng | |
| 87 | Vật tư máng (Ti treo; U đỡ máng; Nối máng; ...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 88 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 275 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 89 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | Cadivi hoặc tương đương | 34 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | |
| 90 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 140 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính RJ45 | Commscope hoặc tương đương | 12 | cái | Ổ cắm mạng máy tính RJ45 | |
| 92 | Lắp đặt ổ cắm điện | Vanlock hoặc tương đương | 2 | cái | Ổ cắm điện | |
| 93 | Lắp đặt tủ rack 6U | Cityrack hoặc tương đương | 1 | tủ | Tủ rack 6U | |
| 94 | Lắp đặt switch 16-Port Gigabit | Cisco hoặc tương đương | 1 | cái | 16 Ports 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX); Chuẩn và giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x; Bảng địa chỉ MAC: 8K; Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m), 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m); Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz. | |
| 95 | Lắp đặt bộ phát sóng Wifi | UniFi hoặc tương đương | 2 | cái | Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (300 Mbps/ 2,4GHz và 867 Mbps/ 5GHz); Tần số: 2.4 Ghz và 5.0 Ghz; Chế độ: AP, WDS; Cổng kết nối: 10/100/1000x1 cổng; Anten tích hợp sẵn: MIMO 2,4GHz/ 5GHz; Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i; Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng; Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 700m2 không che chắn/ 100 người; Phụ kiện: Nguồn PoE 24V, 0.5A | |
| 96 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 97 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 87 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 98 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 87 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | |
| 99 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 38 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 100 | Lắp đặt camera quan sát IP (bao gồm chân đế) | Hikvision hoặc tương đương | 4 | bộ | Camera quan sát IP (bao gồm chân đế) Camera hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+; Cảm biến 1/2.8" Progressive Scan CMOS; Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG; Độ nhạy sáng Màu : 0.01 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0.028 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR; Độ phân giải tối đa: 25fps/30fps(1920×1080); Ông kinh 4mm (2.8mm,6mm) ; Tính năng chống ngược sáng thực WDR 120dB, 3D DNR; ICR; HLC; Hồng ngoại 30m; + Nguồn cấp: DC12V&PoE; Tiêu chuẩn IP67 | |
| 101 | Lắp đặt switch 08-Port Gigabit | Cisco hoặc tương đương | 1 | cái | 8Ports 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX); Chuẩn và giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x; Bảng địa chỉ MAC: 8K; Mạng media: 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m), 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m); Nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz. | |
| 102 | Lắp đặt đầu ghi hình 08 kênh | Hikvision hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu ghi hình 08 kênh Chuẩn nén H.265, H265+, H.264, H264+; Băng thông đầu vào: 80Mbps; Băng thông đầu ra 160Mbps; Hỗ trợ 1 cổng Audio vào, 1 cổng Audio ra; Hỗ trợ 2 cổng USB 2.0 và 1 cổng USB 3.0; Hỗ trợ 4 cổng báo động vào, 1 cổng báo động ra; Hỗ trợ 1 cổng mạng RJ45 10/100/1000Mbps; Hỗ trợ 2 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB; Hỗ trợ tính năng ANR; Nguồn cấp 12VDC | |
| 103 | Lắp đặt ổ cứng 02TB | WD hoặc tương đương | 2 | cai | Ổ cứng 02TB | |
| 104 | Lắp đặt màn hình theo dõi LCD 40" | Samsung hoặc tương đương | 1 | cái | màn hình theo dõi LCD 40" | |
| 105 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 106 | Lắp đặt cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | Sino hoặc tương đương | 555 | m | Cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | |
| 107 | Lắp đặt cáp ĐT 20P (20x2x0,5mm2) | Sacom hoặc tương đương | 30 | m | Cáp ĐT 20P (20x2x0,5mm2) | |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Commscope hoặc tương đương | 25 | cái | Ổ cắm điện thoại RJ11 | |
| 109 | Lắp đặt tủ MDF 50P | Postef hoặc tương đương | 1 | hộp | Tủ MDF 50P | |
| 110 | Lắp đặt tủ MDF 20P | Postef hoặc tương đương | 2 | tủ | Tủ MDF 20P | |
| 111 | Lắp đặt tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line | Panasonic hoặc tương đượng | 1 | bộ | Tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line Bao gồm: Khung chính tích hợp sẵn 6 trung kế analog, 16 máy nhánh analog, 2 port Digital, 2 kênh Disa, voicemail cơ bản; Card 16 máy nhánh mở rộng; Bàn lập trình KX-DT543X | |
| 112 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | bộ | Bộ nguồn dự phòng | |
| 113 | Lắp đặt điện thoại bàn | Panasonic hoặc tương đượng | 25 | cái | Điện thoại bàn | |
| 114 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 115 | Lắp đặt cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | Sino hoặc tương đương | 774 | m | Cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | |
| 116 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Commscope hoặc tương đương | 22 | cái | Ổ cắm điện thoại RJ11 | |
| 117 | Lắp đặt tủ MDF 50P | Postef hoặc tương đương | 1 | hộp | Tủ MDF 50P | |
| 118 | Lắp đặt tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line | Panasonic hoặc tương đượng | 1 | bộ | Tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line Bao gồm: Khung chính tích hợp sẵn 6 trung kế analog, 16 máy nhánh analog, 2 port Digital, 2 kênh Disa, voicemail cơ bản; Card 16 máy nhánh mở rộng; Bàn lập trình KX-DT543X | |
| 119 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | bộ | Bộ nguồn dự phòng | |
| 120 | Lắp đặt điện thoại bàn | Panasonic hoặc tương đượng | 22 | cái | Điện thoại bàn | |
| 121 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 122 | Lắp đặt cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | Sino hoặc tương đương | 782 | m | Cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | |
| 123 | Lắp đặt cáp ĐT 20P (20x2x0,5mm2) | Sacom hoặc tương đương | 13 | m | Cáp ĐT 20P (20x2x0,5mm2) | |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Commscope hoặc tương đương | 26 | cái | Ổ cắm điện thoại RJ11 | |
| 125 | Lắp đặt tủ MDF 50P | Postef hoặc tương đương | 1 | hộp | Tủ MDF 50P | |
| 126 | Lắp đặt tủ MDF 20P | Postef hoặc tương đương | 1 | tủ | Tủ MDF 20P | |
| 127 | Lắp đặt tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line | Panasonic hoặc tương đượng | 1 | bộ | Tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line Bao gồm: Khung chính tích hợp sẵn 6 trung kế analog, 16 máy nhánh analog, 2 port Digital, 2 kênh Disa, voicemail cơ bản; Card 16 máy nhánh mở rộng; Bàn lập trình KX-DT543X | |
| 128 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | bộ | Bộ nguồn dự phòng | |
| 129 | Lắp đặt điện thoại bàn | Panasonic hoặc tương đượng | 26 | cái | Điện thoại bàn | |
| 130 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 131 | Lắp đặt cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | Sino hoặc tương đương | 241 | m | Cáp ĐT (CAT3e) 4P (2x2x0,5mm2) | |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Commscope hoặc tương đương | 10 | cái | Ổ cắm điện thoại RJ11 | |
| 133 | Lắp đặt tủ MDF 20P | Postef hoặc tương đương | 1 | tủ | Tủ MDF 20P | |
| 134 | Lắp đặt tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line | Panasonic hoặc tương đượng | 1 | bộ | Tổng đài đt nội bộ 08 CO-32 Line Bao gồm: Khung chính tích hợp sẵn 6 trung kế analog, 16 máy nhánh analog, 2 port Digital, 2 kênh Disa, voicemail cơ bản; Card 16 máy nhánh mở rộng; Bàn lập trình KX-DT543X | |
| 135 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | bộ | Bộ nguồn dự phòng | |
| 136 | Lắp đặt điện thoại bàn | Panasonic hoặc tương đượng | 10 | cái | Điện thoại bàn | |
| 137 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất | ||
| 138 | Lắp đặt cáp CAT5e UTP 4P | Commscope hoặc tương đương | 210 | m | Cáp CAT5e UTP 4P | |
| 139 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 210 | m | Cáp điện Cu/PVC 2x1,5mm2 (wifi) | |
| 140 | Lắp đặt ống, nẹp nhựa 20mm | Vanlock hoặc tương đương | 64 | m | Ống, nẹp nhựa 20mm | |
| 141 | Lắp đặt camera quan sát IP (bao gồm chân đế) | Hikvision hoặc tương đương | 7 | bộ | Camera quan sát IP (bao gồm chân đế) Camera hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+; Cảm biến 1/2.8" Progressive Scan CMOS; Chuẩn nén H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG; Độ nhạy sáng Màu : 0.01 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0.028 Lux @ (F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR; Độ phân giải tối đa: 25fps/30fps(1920×1080); Ông kinh 4mm (2.8mm,6mm) ; Tính năng chống ngược sáng thực WDR 120dB, 3D DNR; ICR; HLC; Hồng ngoại 30m; + Nguồn cấp: DC12V&PoE; Tiêu chuẩn IP67 | |
| 142 | Lắp đặt đầu ghi hình 08 kênh | Hikvision hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu ghi hình 08 kênh Chuẩn nén H.265, H265+, H.264, H264+; Băng thông đầu vào: 80Mbps; Băng thông đầu ra 160Mbps; Hỗ trợ 1 cổng Audio vào, 1 cổng Audio ra; Hỗ trợ 2 cổng USB 2.0 và 1 cổng USB 3.0; Hỗ trợ 4 cổng báo động vào, 1 cổng báo động ra; Hỗ trợ 1 cổng mạng RJ45 10/100/1000Mbps; Hỗ trợ 2 ổ HDD, dung lượng tối đa mỗi ổ 6TB; Hỗ trợ tính năng ANR; Nguồn cấp 12VDC | |
| 143 | Lắp đặt ổ cứng 02TB | WD hoặc tương đương | 2 | cai | Ổ cứng 02TB | |
| 144 | Lắp đặt màn hình theo dõi LCD 40" | Samsung hoặc tương đương | 1 | cái | màn hình theo dõi LCD 40" | |
| 145 | Vật liệu phụ (Đinh; Vít; Băng keo...) | 1 | lô | Theo nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi