Gói thầu: Gói thầu số 10: Mua sắm vật tư quang-điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210565929-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Mua sắm vật tư quang-điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7.
Số hiệu KHLCNT 20210563109
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sử dụng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 10:27:00 đến ngày 2021-06-04 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 601,785,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áp tô mát АК50Б-3МГ-ОМ3, 40А 1 cái АК50Б-3МГ-ОМ3, 40А
2 Bán dẫn 2T908A 9 cái Theo Datasheet
3 Bán dẫn 2T809Ƃ 4 cái Theo Datasheet
4 Bán dẫn 2T922A 2 cái Theo Datasheet
5 Bán dẫn 2T922B 2 cái Theo Datasheet
6 Bán dẫn 2T922Ƃ 2 cái Theo Datasheet
7 Bán dẫn 2T913A 2 cái Theo Datasheet
8 Bán dẫn 2T911A 6 cái Theo Datasheet
9 Bán dẫn 2T920Ƃ 2 cái Theo Datasheet
10 Bán dẫn 2T934Ƃ 4 cái Theo Datasheet
11 Bán dẫn 2T904A 2 cái Theo Datasheet
12 Bán dẫn 2T803A 12 cái Theo Datasheet
13 Bán dẫn 2T808A 5 cái Theo Datasheet
14 Bán dẫn 2T610Ƃ 2 cái Theo Datasheet
15 Bán dẫn 2T608Ƃ 18 cái Theo Datasheet
16 Bán dẫn 2T606Ƃ 7 cái Theo Datasheet
17 Bán dẫn 2T602Ƃ 4 cái Theo Datasheet
18 Bán dẫn 2T203Ƃ 16 cái Theo Datasheet
19 Bán dẫn 2T203Г 20 cái Theo Datasheet
20 Bán dẫn 2T203A 14 cái Theo Datasheet
21 Bán dẫn 2T203Д 4 cái Theo Datasheet
22 Bán dẫn 2T201A 6 cái Theo Datasheet
23 Bán dẫn 2T201Ƃ 4 cái Theo Datasheet
24 Bán dẫn 2T201Г 2 cái Theo Datasheet
25 Bán dẫn 2T312A 16 cái Theo Datasheet
26 Bán dẫn 2T312Ƃ 12 cái Theo Datasheet
27 Bán dẫn 2T326Ƃ 4 cái Theo Datasheet
28 Bán dẫn 2T326B 4 cái Theo Datasheet
29 Bán dẫn 2T325B 4 cái Theo Datasheet
30 Bán dẫn 2T325Ƃ 6 cái Theo Datasheet
31 Bán dẫn 2T382A 8 cái Theo Datasheet
32 Bán dẫn 2T301Ж 4 cái Theo Datasheet
33 Bán dẫn 1T403Ƃ 4 cái Theo Datasheet
34 Bán dẫn 1T311Ƃ 5 cái Theo Datasheet
35 Bán dẫn 1T313Ƃ 12 cái Theo Datasheet
36 Bán dẫn 1T387A 5 cái Theo Datasheet
37 Bán dẫn 1T308Ƃ 8 cái Theo Datasheet
38 Bán dẫn 1T308B 6 cái Theo Datasheet
39 Bán dẫn 1T308Г 6 cái Theo Datasheet
40 Bán dẫn 2П103A 5 cái Theo Datasheet
41 Bán dẫn П307B 8 cái Theo Datasheet
42 Bán dẫn П307Ƃ 3 cái Theo Datasheet
43 Bán dẫn П308Ƃ 7 cái Theo Datasheet
44 Bán dẫn П306Ƃ 3 cái Theo Datasheet
45 Bán dẫn П701A 12 cái Theo Datasheet
46 Bán dẫn П214A 2 cái Theo Datasheet
47 Bán dẫn MП25Ƃ 3 cái Theo Datasheet
48 Bán dẫn MП26Ƃ 12 cái Theo Datasheet
49 Bán dẫn MП21A 2 cái Theo Datasheet
50 Bán dẫn MП10Ƃ 5 cái Theo Datasheet
51 Bán dẫn MП13Ƃ 4 cái Theo Datasheet
52 Bìa a mi ăng δ = 0,8 1 m2 δ = 0,8
53 Bìa a mi ăng δ = 1 1 m2 δ = 1
54 Bìa cách điện Profin δ=0,2 33 m Profin δ=0,2
55 Biến áp TA32-220/50Hz 1 cái TA32-220/50Hz
56 Biến áp TA11-220/50Hz 1 cái TA11-220/50Hz
57 Biến áp XЖ4.777.000 2 cái XЖ4.777.000
58 Biến áp XЖ4.777.004 1 cái XЖ4.777.004
59 Biến áp XЖ4.777.068 2 cái XЖ4.777.068
60 Biến áp XЖ4.770.064 6 cái XЖ4.770.064
61 Biến áp XЖ4.770.067 4 cái XЖ4.770.067
62 Biến áp ЯP4.770.002 1 cái ЯP4.770.002
63 Biến áp ЯP4.770.021 2 cái ЯP4.770.021
64 Biến áp ЯP4.770.007 3 cái ЯP4.770.007
65 Biến áp ЯP4.770.011 1 cái ЯP4.770.011
66 Biến áp ЯP4.770.012 1 cái ЯP4.770.012
67 Biến áp ЯP4.770.013 2 cái ЯP4.770.013
68 Biến áp T0,5-15 3 cái T0,5-15
69 Biến áp TM5-22 4 cái TM5-22
70 Biến áp TЦ4.770.524 1 cái TЦ4.770.524
71 Biến áp TЦ4.770.522 1 cái TЦ4.770.522
72 Biến áp TЦ4.770.318 1 cái TЦ4.770.318
73 Biến áp TЦ4.770.661 1 cái TЦ4.770.661
74 Biến áp TЦ4.770.655 1 cái TЦ4.770.655
75 Biến áp TЦ4.770.660 1 cái TЦ4.770.660
76 Biến áp XЖ4.700.038 1 cái XЖ4.700.038
77 Biến áp XЖ4.719.009 1 cái XЖ4.719.009
78 Biến áp XЖ4.719.002 1 cái XЖ4.719.002
79 Biến áp xung ГX4.720.024 2 cái ГX4.720.024
80 Biến trở 200Ω-15W 1 cái 200Ω-15W
81 Biến trở 47KΩ-2W 4 cái 47KΩ-2W
82 Biến trở 1KΩ-2W 3 cái 1KΩ-2W
83 Biến trở 220Ω-2W 4 cái 220Ω-2W
84 Biến trở 3,3KΩ-0,5W 5 cái 3,3KΩ-0,5W
85 Biến trở 4,7KΩ-0,5W 8 cái 4,7KΩ-0,5W
86 Biến trở 1,5KΩ-0,5W 4 cái 1,5KΩ-0,5W
87 Biến trở 1KΩ-0,5W 3 cái 1KΩ-0,5W
88 Biến trở 100Ω-0,25W 2 cái 100Ω-0,25W
89 Biến trở 680Ω-0,25W 8 cái 680Ω-0,25W
90 Biến trở PP-6ДК2741762/280Ω 2 cái PP-6ДК2741762/280Ω
91 Bóng đèn 12V-10W 8 cái 12V-10W
92 Cáp đồng mềm vỏ cao su S=100 24 mét Vỏ cao su, S=100
93 Cáp đồng mềm vỏ chống cháy S= 75 24 mét Vỏ chống cháy, S= 75
94 Cáp đồng mềm vỏ chống cháy S= 50 82 mét Vỏ chống cháy, S= 50
95 Cáp đồng mềm vỏ chống cháy S= 8 40 mét Vỏ chống cháy, S= 8
96 Cáp nguồn 3x4.0+1x2.5 40 mét 3x4.0+1x2.5
97 Cầu chì 3A 7 bộ 3A
98 Cầu chì 1A 7 bộ 1A
99 Cầu chì 160A-350V 4 cái 160A-350V
100 Cầu chì 5A 6 bộ 5A
101 Cầu chì 16A-220V 6 cái 16A-220V
102 Cầu chì 30A 6 bộ 30A
103 Cầu chì 16A 10 bộ 16A
104 Cầu dao 115A 2 cái 115A
105 Cầu dao 250A 2 cái 250A
106 Chổi than 6x8x20 4 cái 6x8x20
107 Chổi than máy phát 12x30x40 16 cái 12x30x40
108 Cổ góp máy phát ПP-125 2 cái ПP-125
109 Công tắc 12V/20A 2 cái 12V/20A
110 Công tắc KM1-1 18 cái KM1-1
111 Cuộn chặn XЖ5.778.009 5 cái XЖ5.778.009
112 Cuộn chặn XЖ5.778.006 3 cái XЖ5.778.006
113 Cuộn chặn XЖ5.778.003 4 cái XЖ5.778.003
114 Cuộn chặn XЖ5.778.012 2 cái XЖ5.778.012
115 Cuộn chặn XЖ5.778.010 3 cái XЖ5.778.010
116 Cuộn chặn XЖ7.102.501 2 cái XЖ7.102.501
117 Cuộn chặn XЖ3.656.161 2 cái XЖ3.656.161
118 Cuộn chặn ГИ0.477.004 2 cái ГИ0.477.004
119 Cuộn chặn ГИ0.477.005 4 cái ГИ0.477.005
120 Cuộn chặn TЦ5.775.680 4 cái TЦ5.775.680
121 Cuộn chặn TЦ5.775.681 5 cái TЦ5.775.681
122 Cuộn chặn TЦ5.775.679 3 cái TЦ5.775.679
123 Cuộn chặn Д27 2 cái Д27
124 Cuộn chặn Д46 1 cái Д46
125 Cuộn chặn Д5 2 cái Д5
126 Cuộn chặn Д59 2 cái Д59
127 Cuộn chặn Д11 1 cái Д11
128 Cuộn chặn Д53 1 cái Д53
129 Cuộn chặn Д63 1 cái Д63
130 Cuộn chặn Д9 1 cái Д9
131 Cuộn chặn ДM0,1-100MKГH 9 cái ДM0,1-100MKГH
132 Cuộn chặn ДM0,1-200MKГH 8 cái ДM0,1-200MKГH
133 Cuộn chặn ДM0,1-80MKГH 7 cái ДM0,1-80MKГH
134 Cuộn chặn ДM0,1-50MKГH 8 cái ДM0,1-50MKГH
135 Cuộn chặn ДM0,1-60MKГH 8 cái ДM0,1-60MKГH
136 Cuộn chặn ДM0,1-400MKГH 5 cái ДM0,1-400MKГH
137 Cuộn chặn ДM0,1-500MKГH 6 cái ДM0,1-500MKГH
138 Đảo mạch 15A 4 cái 15A
139 Đảo mạch 16A 4 cái 16A
140 Đầu cắm cao tần mạ bạc CP-50 8 cái CP-50
141 Dây bọc kim M2 150 m M2
142 Dây điện đôi 2x1 40 m 2x1
143 Dây điện đơn M 2.5 180 m M 2.5
144 Dây điện vỏ chống cháy M1.5 250 m M1.5
145 Dây điện vỏ chống cháy M2 100 m M2
146 Dây điện vỏ chống cháy M3 80 m M3
147 Dây điện vỏ chống cháy M4 20 m M4
148 Dây điện vỏ chống cháy M3.5 40 m M3.5
149 Dây điện vỏ chống cháy M2.5 200 m M2.5
150 Dây đồng bọc a mi ăng 1x8 50 kg 1x8
151 Dây đồng bọc a mi ăng 2x8 10 kg 2x8
152 Dây đồng e may Ф 0,5 8,8 kg Ф 0,5
153 Dây đồng e may Ф 0,35 4,7 kg Ф 0,35
154 Dây đồng e may Ф 0,4 2,6 kg Ф 0,4
155 Dây đồng e may Ф 0,95 1 kg Ф 0,95
156 Dây đồng e may Ф 2 0,5 kg Ф 2
157 Dây đồng e may Ф 0,25 5,1 kg Ф 0,25
158 Dây đồng e may Ф 2,5 2,2 kg Ф 2,5
159 Dây đồng e may Ф 0,3 0,8 kg Ф 0,3
160 Dây đồng e may Ф 1,2 5,9 kg Ф 1,2
161 Dây đồng e may Ф 0,7 2,4 kg Ф 0,7
162 Dây đồng e may Ф 2,2 16 kg Ф 2,2
163 Dây phi đơ PK 50 - 7 - 12 40 mét PK 50 - 7 - 12
164 Dây phi đơ PK 50 - 9 - 11 30 mét PK 50 - 9 - 11
165 Đèn báo sáng ЭП102Ƃ 3 bộ ЭП102Ƃ
166 Đèn báo sáng MH26-0,12 12 cái MH26-0,12
167 Đèn báo sáng MH6,3V-0,12 12 cái MH6,3V-0,12
168 Đèn cao không 12V 2 bộ 12V
169 Đèn điện tử ГC-15Ƃ 2 cái Theo Datasheet
170 Đèn điện tử ИB-9 4 cái Theo Datasheet
171 Đi ốt 2Д103A 4 cái Theo Datasheet
172 Đi ốt 2Д102A 25 cái Theo Datasheet
173 Đi ốt 2Д510A 8 cái Theo Datasheet
174 Đi ốt 2Д503Ƃ 12 cái Theo Datasheet
175 Đi ốt 2A509A 3 cái Theo Datasheet
176 Đi ốt 2Д509A 15 cái Theo Datasheet
177 Đi ốt 2B110A 20 cái Theo Datasheet
178 Đi ốt 2C212Ж 3 cái Theo Datasheet
179 Đi ốt 2C147A 3 cái Theo Datasheet
180 Đi ốt 2C133A 2 cái Theo Datasheet
181 Đi ốt 2C156A 5 cái Theo Datasheet
182 Đi ốt Д237Ƃ 30 cái Theo Datasheet
183 Đi ốt Д213A 8 cái Theo Datasheet
184 Đi ốt Д223Ƃ 25 cái Theo Datasheet
185 Đi ốt Д814A 10 cái Theo Datasheet
186 Đi ốt Д814Ƃ 10 cái Theo Datasheet
187 Đi ốt Д814Д 10 cái Theo Datasheet
188 Đi ốt Д815Ƃ 4 cái Theo Datasheet
189 Đi ốt Д817B 4 cái Theo Datasheet
190 Đi ốt Д818Д 10 cái Theo Datasheet
191 Đi ốt Д104A 8 cái Theo Datasheet
192 Đi ốt Д106A 25 cái Theo Datasheet
193 Đi ốt Д18 20 cái Theo Datasheet
194 Đi ốt Д226 8 cái Theo Datasheet
195 Đi ốt 2Д202B 20 cái Theo Datasheet
196 Điện trở 10Ω -2W 12 cái 10Ω -2W
197 Điện trở công suất 5,1Ω -35W 4 cái 5,1Ω -35W
198 Điện trở công suất 510Ω -10W 3 cái 510Ω -10W
199 Điện trở công suất 20KΩ -35W 3 cái 20KΩ -35W
200 Đồng hồ (0-50)µA 1 cái (0-50)µA
201 Đồng hồ (0-50)A 1 cái (0-50)A
202 Đồng hồ (0-200)A 1 cái (0-200)A
203 Đồng hồ (0-1)mA 2 cái (0-1)mA
204 Đồng hồ (0-250)V 1 cái (0-250)V
205 Đồng hồ (0-100)M% 1 cái (0-100)M%
206 Đồng hồ (0-150)VDC 4 cái (0-150)VDC
207 Giàn điện trở ba lát 0,22W/150A 2 cái 0,22W/150A
208 IC 140YД1Ƃ 10 cái Theo Datasheet
209 IC 140YД1A 12 cái Theo Datasheet
210 IC 1HT251 12 cái Theo Datasheet
211 IC 136ЛA3 5 cái Theo Datasheet
212 IC 133ЛA3 5 cái Theo Datasheet
213 IC 133ЛA8 6 cái Theo Datasheet
214 IC 133TB1 5 cái Theo Datasheet
215 IC 133TM2 4 cái Theo Datasheet
216 IC 134ЛƂ1A 10 cái Theo Datasheet
217 IC 134ЛƂ1Ƃ 2 cái Theo Datasheet
218 IC 134ЛA8A 3 cái Theo Datasheet
219 IC 134TB14 9 cái Theo Datasheet
220 IC 134TB1 7 cái Theo Datasheet
221 IC 134ЛƂ2A 8 cái Theo Datasheet
222 IC 149KT1B 8 cái Theo Datasheet
223 IC 149KT1Ƃ 3 cái Theo Datasheet
224 IC 162KT1A 5 cái Theo Datasheet
225 IC 2TC622A 3 cái Theo Datasheet
226 IC 448ГГ2 2 cái Theo Datasheet
227 Kính khuếch tán ĐK: 900 mm 2 cái ĐK: 900 mm
228 Loa 16Ω-2W 2 cái 16Ω-2W
229 Mô tơ ДАТ 31660 2 cái ДАТ 31660
230 Mô tơ điều áp 127V/250A 2 bộ 127V/250A
231 Mô tơ quạt gió ЭП 78/125 2 cái ЭП 78/125
232 Mô tơ quay ngang ЭП 110/245 2 cái ЭП 110/245
233 Mô tơ tự động ngoài ЭП 90/245 2 cái ЭП 90/245
234 Ổ cắm 12V-10A 1 cái 12V-10A
235 Panen điều khiển trung gian 5ДK064009 1 cái 5ДK064009
236 Phân khối 70-1 XЖ5.068.389 1 khối XЖ5.068.389
237 Rơ le PЭC-32 16 cái Theo Datasheet
238 Rơ le PЭC-10 3 cái Theo Datasheet
239 Rơ le PЭC-9 2 cái Theo Datasheet
240 Rơ le PЭH-29 4 cái Theo Datasheet
241 Rơ le PЭH-33 4 cái Theo Datasheet
242 Rơ le PЭK-23 3 cái Theo Datasheet
243 Rơ le PЭB-16 2 cái Theo Datasheet
244 Rơ le 8Э-11T 4 cái Theo Datasheet
245 Rơ le PЭC-42 3 cái Theo Datasheet
246 Rơ le PЭC-43 5 cái Theo Datasheet
247 Rơ le PЭC-49 5 cái Theo Datasheet
248 Rơ le PЭC-45 4 cái Theo Datasheet
249 Rơ le PЭC-47 22 cái Theo Datasheet
250 Vec ni cách điện ULTIMEG 2000 71 lít ULTIMEG 2000
251 Than âm Ф11x530 12 thanh Ф11x530
252 Than dương Ф16x550 12 thanh Ф16x550
253 Than mồi Ф11x56 6 thanh Ф11x56
254 Thiếc Asahi SN60 0.8mm (500g) 1 cuộn SN60 0.8mm (500g)
255 Thiếc hàn 0,9mm 1 kg 0,9mm
256 Thyristor  2Y208Г 3 cái Theo Datasheet
257 Thyristor  2Y202Ƃ 6 cái Theo Datasheet
258 Thyristor  2Y203Ж 2 cái Theo Datasheet
259 Thyristor  2Y101Г 3 cái Theo Datasheet
260 Tụ điện 50µF-500V 12 cái 50µF-500V
261 Tụ điện 20µF-450V 8 cái 20µF-450V
262 Tụ điện 200µF- 100V 10 cái 200µF- 100V
263 Tụ điện 200µF-50V 14 cái 200µF-50V
264 Tụ điện 100µF-50V 7 cái 100µF-50V
265 Tụ điện 330µF-50V 4 cái 330µF-50V
266 Tụ điện 300µF-25V 10 cái 300µF-25V
267 Tụ điện 1µF-160V 8 cái 1µF-160V
268 Tụ điện 2µF-250V 2 cái 2µF-250V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->