Gói thầu: Cung ứng hóa chất y tế năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Cung ứng hóa chất y tế năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210560069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn ngân sách nhà nước cấp (Kinh phí chi đặc thù chương trình phòng chống Lao) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 09:54:00 đến ngày 2021-06-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 856,800,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,600,000 VNĐ ((Tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | HCYT | 4 | Lọ | Lọ ≥10ml | 6 |
| 2 | Anti AB | HCYT | 4 | Lọ | Lọ ≥10ml | 6 |
| 3 | Anti B | HCYT | 4 | Lọ | Lọ ≥10ml | 6 |
| 4 | Bộ nhuộm Gram | HCYT | 3 | Bộ | Chai 100ml/ Bộ 4 chai | 6 |
| 5 | Bộ que + kim đường huyết (On-Call Plus) | HCYT | 100 | Bộ | Hộp ≥25 bộ | 6 |
| 6 | Bộ que + kim đường huyết (Omron) | HCYT | 2.000 | Bộ | Hộp ≥25 bộ | 6 |
| 7 | Dung dịch nội kiểm Calib | HCYT | 2 | Hộp | CAL 2, 20 lọ x ≥5ml | 3 |
| 8 | CTNK sinh hóa Genaral Clinical Chemisstry Programme | HCYT | 3 | Hộp | Hộp 6 lọ x ≥5m | 3 |
| 9 | Chương trình ngoại kiểm huyết học (Haematology) | HCYT | 1 | Hộp | Hộp 3 lọ x ≥2ml | 3 |
| 10 | Dầu soi kính | HCYT | 2 | Hộp | Hộp 3 lọ x ≥2ml | 3 |
| 11 | Dung dịch pha loãng dùng rửa máy huyết học BC-3200 | HCYT | 1 | Thùng | 18 thông số/ Thùng 20 lít | 6 |
| 12 | Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho máy huyết học BC-3200 | HCYT | 1 | Thùng | 18 thông số/ Thùng 20 lít | 6 |
| 13 | Gel Bôi trơn nội soi phế quản | HCYT | 5 | Tube | Tube ≥ 60 g | 6 |
| 14 | Giemsa | HCYT | 2 | Chai | Chai ≥ 500ml | 6 |
| 15 | Hóa chất cho máy huyết học tự động MS4e | HCYT | 13 | Bộ | Bộ 20 lít+5lit +1lit | 3 |
| 16 | Hoá chất ion đồ Reagent Pack | HCYT | 12 | Hộp | Bộ 20 lít+5lit +1lit | 3 |
| 17 | Dung dịch nội kiểm Hum Asy Control 2 | HCYT | 2 | Hộp | 20 lọ x ≥ 5 ml | 3 |
| 18 | Dung dịch nội kiểm Hum Asy Control 3 | HCYT | 2 | Hộp | 20 lọ x ≥ 5 ml | 3 |
| 19 | Dung dịch ly giải tách hồng cầu, bạch cầu dùng máy huyết học BC-3200 | HCYT | 1 | Chai | Chai ≥ 1 lít | 6 |
| 20 | E-Z cleanser | HCYT | 1 | Lọ | Lọ ≥ 100 ml | 6 |
| 21 | Probe cleanser | HCYT | 1 | Lọ | Lọ ≥17 ml | 6 |
| 22 | Nước tẩy quần áo | HCYT | 20 | Chai | Chai ≥1 lít | 5 |
| 23 | Nước rửa máy sinh hóa Extran M5 | HCYT | 20 | Chai | Chai ≥2.5 lít | 3 |
| 24 | Na2HPO4.2H20 (di-Sodiumhydrogen phosphate dihydrate) | HCYT | 1 | Hộp | Hộp ≥1kg | 6 |
| 25 | Natri Citrate (Tri-Sodium citrate dihydrate) | HCYT | 1 | Hộp | Hộp ≥100g | 6 |
| 26 | Ống nghiệm có chất chống đông EDTA | HCYT | 10.000 | Cái | Hộp ≥ 100 cái | 5 |
| 27 | Ống nghiệm có hạt tinh thể ly tâm nhanh | HCYT | 10.000 | Cái | Bị ≥ 500 cái | 5 |
| 28 | Thuốc rửa phim Developeri | HCYT | 4 | Can | part (1+2+3) | 6 |
| 29 | Thuốc rửa phim Fixer | HCYT | 4 | Can | part (1+2) | 6 |
| 30 | Thuốc thử ALT (GPT) | HCYT | 12 | Hộp | R1 6 x ≥ 44 ml, R2 3 x ≥ 22 ml | 3 |
| 31 | Thuốc thử AST ( GOT) | HCYT | 12 | Hộp | R1 6 x ≥ 44 ml, R2 3 x ≥ 22 ml | 3 |
| 32 | Thuốc thử Bilirubin Direct | HCYT | 6 | Hộp | R1 6 x ≥ 44 ml, R2 3 x ≥ 22 ml | 3 |
| 33 | Thuốc thử Bilirubin Total | HCYT | 6 | Hộp | R1 6 x ≥ 44 ml, R2 3 x ≥ 22 ml | 3 |
| 34 | Thuốc thử Cholesterol | HCYT | 4 | Hộp | Hộp/10 x ≥44 ml | 3 |
| 35 | Thuốc thử Creatinin | HCYT | 12 | Hộp | Hộp/5 x ≥ 44ml, 5 x ≥ 11ml | 3 |
| 36 | Thuốc thử Gama GT | HCYT | 28 | Hộp | Hộp/5 x ≥ 44ml, 5 x ≥ 11ml | 3 |
| 37 | Thuốc thử Glucose | HCYT | 10 | Hộp | Hộp/10 x ≥44 ml | 3 |
| 38 | Thuốc thử Protein TP | HCYT | 5 | Hộp | Hộp/10 x ≥44 ml | 3 |
| 39 | Test thử nước tiểu toàn phần TC.101 | HCYT | 30 | Hộp | Hộp ≥100 test | 6 |
| 40 | Test HIV -1/2 3,0 | HCYT | 800 | Test | Hộp ≥30 test | 6 |
| 41 | Thuốc thử Triglyceride | HCYT | 4 | Hộp | Hộp/10 x ≥44 ml | 3 |
| 42 | Tuberculin | HCYT | 20 | Lọ | Lọ ≥10 liều | 6 |
| 43 | Tube môi trường cấy lỏng (BBL MGPT) | HCYT | 8 | Hộp | Ống 7ml/hộp ≥ 100 ống | 3 |
| 44 | Test định danh vi khuẩn lao (MGIT Tbe Idertification Test) | HCYT | 10 | Hộp | Hộp ≥25test | 3 |
| 45 | Thuốc thử Urea | HCYT | 12 | Hộp | Hộp/5 x ≥ 44ml, 5 x ≥ 11ml | 3 |
| 46 | Thuốc thử Uric Acid | HCYT | 4 | Hộp | Hộp/10 x ≥44 ml | 3 |
| 47 | HBsAg | HCYT | 1.000 | Test | Hộp ≥ 40 test | 6 |
| 48 | Anti HCV | HCYT | 1.000 | Test | Hộp ≥ 40 test | 6 |
| 49 | Acid Chlohydric | HCYT | 1 | Chai | Chai ≥ 1000ml | 6 |
| 50 | Acid acetic | HCYT | 1 | Chai | Chai ≥500ml | 6 |
| 51 | Methylen blue | HCYT | 1 | Lọ | Lọ ≥25g | 6 |
| 52 | Fuchsine | HCYT | 100 | Gr | Lọ ≥25g | 6 |
| 53 | Phenol dạng bột | HCYT | 1.000 | Gr | Chai ≥1kg | 6 |
| 54 | Hóa chất chuẩn máy MGIT (Kit calibrator MGIT 960) | HCYT | 2 | Hộp | ≥ 17 ống/hộp | 3 |
| 55 | Chất hỗ trợ môi trường cấy lỏng (Kit bactec mgit 960 supplement) | HCYT | 16 | Hộp | 12 lọ x ≥15ml | 3 |
| 56 | KH2PO4 (Potassium dihydrogen phosphate) | HCYT | 1 | Chai | Chai ≥1 kg | 6 |
| 57 | NaOH | HCYT | 1 | Hộp | Hộp ≥ 1kg | 6 |
| 58 | N-Acetyl-L-Cysteine (Hóa chất làm tan đàm) | HCYT | 10 | Lọ | Lọ ≥25gr | 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi