Gói thầu: Gói thầu số 11: Mua sắm vật tư ô tô, sửa chữa TBQS-A40 PX7.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Mua sắm vật tư ô tô, sửa chữa TBQS-A40 PX7. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 10:48:00 đến ngày 2021-06-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 198,998,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc biên | Cos0-Ф74.00 | 24 | cái | Cos0-Ф74.00 | |
| 2 | Bạc trục khuỷu | Cos0-Ф82.00 | 24 | cái | Cos0-Ф82.00 | |
| 3 | Bạt che cửa + gọng treo | 800 x 550 | 2 | bộ | 800 x 550 | |
| 4 | Bạt che đồng bộ khuy, dây buộc | KT 4000x4000 | 2 | bộ | KT 4000x4000 | |
| 5 | Bạt che đồng bộ khuy, dây buộc | KT 1000x550 | 2 | bộ | KT 1000x550 | |
| 6 | Bát phanh | 150В-3519010 | 2 | Cái | 150В-3519010 | |
| 7 | Bầu lọc gió | 66111109010 | 1 | cái | 66111109010 | |
| 8 | Bầu lọc gió | 431410-1109010 | 2 | cái | 431410-1109010 | |
| 9 | Bầu trợ lực phanh | 53-12-3550010 | 1 | Bộ | 53-12-3550010 | |
| 10 | Bộ chia điện | СОАТЭ 2402370610 | 1 | Bộ | СОАТЭ 2402370610 | |
| 11 | Bộ chia điện | Р-137-01 СОАТЭ | 2 | cái | Р-137-01 СОАТЭ | |
| 12 | Bộ chia hơi gạt mưa | СЛ440-5205010-А | 1 | Cái | СЛ440-5205010-А | |
| 13 | Bộ gạt mưa + cần chổi | 300mm (2х5.8mm) | 3 | bộ | 300mm (2х5.8mm) | |
| 14 | Bọc ghế đệm | Mẫu xe Gaz 66 | 2 | bộ | Mẫu xe Gaz 66 | |
| 15 | Bọc ghế đệm | Mẫu xe ZIL130 | 4 | cái | Mẫu xe ZIL130 | |
| 16 | Bọc trần, vách cabin | Mẫu xe Gaz 66 | 1 | bộ | Mẫu xe Gaz 66 | |
| 17 | Bọc trần, vách cabin | Mẫu xe ZIL130 | 2 | bộ | Mẫu xe ZIL130 | |
| 18 | Bơm con bánh sau | 66-16-3502040 | 2 | bộ | 66-16-3502040 | |
| 19 | Bơm con bánh sau | 5301-3502040 | 4 | Cái | 5301-3502040 | |
| 20 | Bơm con bánh trước | 4301-3501040 | 2 | bộ | 4301-3501040 | |
| 21 | Bơm con li hợp | 66-11-1602300 | 1 | bộ | 66-11-1602300 | |
| 22 | Bơm dầu | 511-1011003 | 1 | Cái | 511-1011003 | |
| 23 | Bơm dầu | 130-1011010-B2 | 2 | Cái | 130-1011010-B2 | |
| 24 | Bơm nước | 66-1307010 | 1 | cái | 66-1307010 | |
| 25 | Bơm nước | 130-1307009-B3 | 2 | cái | 130-1307009-B3 | |
| 26 | Bơm trợ lực tay lái | 66-3407010 | 1 | cái | 66-3407010 | |
| 27 | Bơm trợ lực tay lái | 130-3407200 | 2 | cái | 130-3407200 | |
| 28 | Bơm xăng | 66-1106010-10 | 1 | cái | 66-1106010-10 | |
| 29 | Bơm xăng | 130-1106010 | 2 | cái | 130-1106010 | |
| 30 | Bu gi NGK | BP7HS | 24 | cái | BP7HS | |
| 31 | Cảm biến báo nhiệt độ | ТМ102 | 1 | cái | ТМ102 | |
| 32 | Cảm biến phanh | ВК-13 | 2 | cái | ВК-13 | |
| 33 | Cáp ắc quy + Đầu kẹp | S35 | 3 | bộ | S35 | |
| 34 | Cau su chân máy sau | 66-1001020 | 2 | Cái | 66-1001020 | |
| 35 | Cau su chân máy trước | 53А-1001044 | 2 | Cái | 53А-1001044 | |
| 36 | Chắn nắng | KT: 500x160 | 6 | cái | KT: 500x160 | |
| 37 | Chế hòa khí | К135-1107010 | 1 | cái | К135-1107010 | |
| 38 | Chế hòa khí | K88A | 2 | bộ | K88A | |
| 39 | Cô li ê | Ф40-45 | 8 | cái | Ф40-45 | |
| 40 | Còi điện | C311B-01-12V | 2 | cái | C311B-01-12V | |
| 41 | Còi hơi | C40B | 1 | cái | C40B | |
| 42 | Công tắc đèn trung tâm | П312 | 1 | Cái | П312 | |
| 43 | Cuộn đánh lửa | Б118 | 1 | cái | Б118 | |
| 44 | Cuộn đánh lửa | Б114Б | 2 | cái | Б114Б | |
| 45 | Dầu cầu | TAП-15B | 34 | lít | TAП-15B | |
| 46 | Dầu phanh | VH-32 | 9 | lít | VH-32 | |
| 47 | Dây cao áp | SLON 130-3707080 | 9 | cái | SLON 130-3707080 | |
| 48 | Dây cao áp | АХ130.3707080 NRG | 18 | cái | АХ130.3707080 NRG | |
| 49 | Dây công tơ mét | ГВ300-04 1800mm | 2 | cái | ГВ300-04 1800mm | |
| 50 | Dây cu roa | 11x10x1775 | 1 | cái | 11x10x1775 | |
| 51 | Dây cu roa | 1103-16х11 | 2 | cái | 1103-16х11 | |
| 52 | Đèn chiếu sáng cabin | ПК201-А | 3 | Bộ | ПК201-А | |
| 53 | Đèn hậu | ФП133АБ | 6 | bộ | ФП133АБ | |
| 54 | Đèn Pha-Cos | ФГ122-3711010-БВ1 | 2 | bộ | ФГ122-3711010-БВ1 | |
| 55 | Đèn Pha-Cos | ФГ-122 в | 4 | bộ | ФГ-122 в | |
| 56 | Đèn sợi đốt | 127V-25W | 5 | cái | 127V-25W | |
| 57 | Đèn xi nhan | ПФ130А | 6 | bộ | ПФ130А | |
| 58 | Điện trở phụ | Р141-3706020 | 3 | cái | Р141-3706020 | |
| 59 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 1101.3816-01 | 3 | cái | 1101.3816-01 | |
| 60 | Đồng hồ báo áp suất hơi | 1401.3830010 | 1 | cái | 1401.3830010 | |
| 61 | Đồng hồ báo mức nhiên liệu | УБ126 | 1 | cái | УБ126 | |
| 62 | Đồng hồ báo mức nhiên liệu | 37-3806010 | 2 | Cái | 37-3806010 | |
| 63 | Đồng hồ báo nạp | АП110Б-3811010 | 1 | cái | АП110Б-3811010 | |
| 64 | Đồng hồ báo nạp | АП110-3811010 | 2 | cái | АП110-3811010 | |
| 65 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | УК-171 | 1 | cái | УК-171 | |
| 66 | Đồng hồ báo tốc độ | 0÷120km/h | 1 | Cái | 0÷120km/h | |
| 67 | Đồng hồ báo tốc độ | СП201А-3802010 | 2 | Cái | СП201А-3802010 | |
| 68 | Giảm sóc | 53-2905006-11 | 2 | Cái | 53-2905006-11 | |
| 69 | Giảm sóc trước | 130-2905006-15 | 4 | Cái | 130-2905006-15 | |
| 70 | Gioăng cửa | Dẹt | 72 | mét | Dẹt | |
| 71 | Gioăng kính | U | 22 | mét | U | |
| 72 | Gương chiếu hậu + Giá treo | 270x160mm | 6 | bộ | 270x160mm | |
| 73 | Hộp cơ cấu lái | 4331-3400020 | 2 | bộ | 4331-3400020 | |
| 74 | Két làm mát dầu | 66-1013010-18 | 1 | cái | 66-1013010-18 | |
| 75 | Két làm mát dầu | 130-1013008-А | 2 | Cái | 130-1013008-А | |
| 76 | Két làm mát động cơ | 66-1301010 | 1 | cái | 66-1301010 | |
| 77 | Két làm mát động cơ | 130-1301010 | 2 | Cái | 130-1301010 | |
| 78 | Khóa cắt mát | ВК318Б У-ХЛ | 2 | cái | ВК318Б У-ХЛ | |
| 79 | Khoá điện | 1202.3704-08 | 1 | cái | 1202.3704-08 | |
| 80 | Khóa gạt mưa | KП-30 | 1 | cái | KП-30 | |
| 81 | Khóa nắp ca pô | 130-8406010 | 1 | cái | 130-8406010 | |
| 82 | Lò so chân phanh | 51-1106175 | 1 | Cái | 51-1106175 | |
| 83 | Lọc dầu li tâm | 51А-1017320 | 1 | cái | 51А-1017320 | |
| 84 | Lọc dầu li tâm | 130-1017010 | 2 | cái | 130-1017010 | |
| 85 | Lọc nhớt | 53-11-1017010-10 | 1 | cái | 53-11-1017010-10 | |
| 86 | Lọc xăng thô | 3307-1105010 | 1 | cái | 3307-1105010 | |
| 87 | Lọc xăng thô | 150В-1105010 | 2 | Cái | 150В-1105010 | |
| 88 | Lọc xăng tinh | 511.1117010-10 | 1 | Cái | 511.1117010-10 | |
| 89 | Lọc xăng tinh | 130-1117010-Б | 2 | cái | 130-1117010-Б | |
| 90 | Ly hợp | 130-1601130 | 2 | bộ | 130-1601130 | |
| 91 | Má phanh | ЛИМОН 66350109002 | 8 | cái | ЛИМОН 66350109002 | |
| 92 | Má phanh + guốc phanh | 130-3501090 | 16 | bộ | 130-3501090 | |
| 93 | Máy phát điện | Г-287 14V 90А | 1 | Cái | Г-287 14V 90А | |
| 94 | Máy phát điện | Г250И1 | 2 | cái | Г250И1 | |
| 95 | Nam châm điện đốt tức thì | 27245C | 2 | cái | 27245C | |
| 96 | Nước làm mát | Prestone Dex Cool 3,78L | 3 | Can | Prestone Dex Cool 3,78L | |
| 97 | Ống nhánh tản nhiệt dưới | Cao su, ĐK trong 42mm | 1 | cái | Cao su, ĐK trong 42mm | |
| 98 | Phớt đầu trục cơ | 100-2402052 | 1 | cái | 100-2402052 | |
| 99 | Rơ le đề | 131.3734000-01 | 1 | Cái | 131.3734000-01 | |
| 100 | Rơ le đề | РС525 | 2 | Cái | РС525 | |
| 101 | Rơ le nhiệt | 5ДK420008 | 2 | cái | 5ДK420008 | |
| 102 | Rơ le trung gian | РС502-М | 1 | cái | РС502-М | |
| 103 | Rơ le xi nhan | РС57Б-3726010 | 3 | cái | РС57Б-3726010 | |
| 104 | Su pap nạp | 8,94x47,2x117mm | 4 | cái | 8,94x47,2x117mm | |
| 105 | Su pap xả | 9x36x117,2mm | 4 | cái | 9x36x117,2mm | |
| 106 | Tay cửa ngoài phải + Khóa | 130-6105150 | 1 | bộ | 130-6105150 | |
| 107 | Tay cửa ngoài trái + Khóa | 130-6105151 | 1 | bộ | 130-6105151 | |
| 108 | Tay mở cửa ngoài | 52-6105152 | 1 | Cái | 52-6105152 | |
| 109 | Tay nắm cửa trong trái | 130-6105180 | 2 | cái | 130-6105180 | |
| 110 | Tay quay kính | 81-6104064 | 2 | cái | 81-6104064 | |
| 111 | Tay quay kính | 130-6105180 | 2 | cái | 130-6105180 | |
| 112 | Thùng nhiên liệu | 300x460x850mm | 1 | Cái | 300x460x850mm | |
| 113 | Thùng nhiên liệu | 315x560x740mm | 2 | Cái | 315x560x740mm | |
| 114 | Tổng phanh | 130-3514010-Б | 2 | bộ | 130-3514010-Б | |
| 115 | Van gạt nước | 130-5205040-A | 2 | bộ | 130-5205040-A | |
| 116 | Vòng bi cơ cấu lái | 977908K | 1 | Cái | 977908K | |
| 117 | Vòng bi cơ cấu lái | 987910K | 1 | Cái | 987910K | |
| 118 | Vòng bi SKF | 6318 | 4 | cái | 6318 | |
| 119 | Vòng bi SKF | 6305 | 4 | cái | 6305 | |
| 120 | Vòng bi SKF | 6203 | 2 | cái | 6203 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi