Gói thầu: Gói 1: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Đak Đoa |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210572302 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 13:57:00 đến ngày 2021-06-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 799,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Abacus Abaton CF hoặc tương đương | 60 | Thùng | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy human count ts 80) | ||
| 2 | Abacus Abalyse CF hoặc tương đương | 60 | Chai | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy human count ts 80) | ||
| 3 | Abacus Abaclean | 60 | Bình | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy human count ts 80) | ||
| 4 | D - Check D 2.5N hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy human count ts 80) | ||
| 5 | Acid uric | 10 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 6 | Cholesterol | 10 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 7 | ALT (GPT) | 10 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 8 | AST (GOT) | 10 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 9 | Glucose | 10 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 10 | Triglycerid | 10 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 11 | Bilirubin, Direct | 3 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 12 | Bilirubin, Total | 5 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 13 | Calcium Arsenazo | 10 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 14 | Creatinine | 3 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 15 | Calibration Serum | 3 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 16 | GGT | 5 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 17 | HDL Cholesterol Direct | 6 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 18 | Total Protein RTU | 2 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 19 | Urea | 5 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 20 | Control Normal 5ml | 1 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 21 | Control Path 5ml | 1 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 22 | Wash Solution | 15 | Bình | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 23 | Bóng đèn 240 | 6 | Cái | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 24 | Cuvette 240 | 4 | Bộ | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 25 | Albumin | 1 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 26 | CRP | 1 | Hộp | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 27 | CRP CALIB | 1 | Lọ | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 28 | CRP CON L | 1 | Lọ | Hóa chất sinh hóa máu (sử dụng cho máy sinh hóa tự động Monarch 240) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 29 | Dung dịch Isotonac 3 hoặc tương đương | 40 | Can | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy huyết học Nihon Kohden) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 30 | Dung dịch Hemolynac 3N hoặc tương đương | 15 | Can | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy huyết học Nihon Kohden) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 31 | Dung dịch CleanacMEK 520 hoặc tương đương | 6 | Can | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy huyết học Nihon Kohden) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 32 | Dung dịch Cleanac 3MEK 620 hoặc tương đương | 3 | Can | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy huyết học Nihon Kohden) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 33 | Máu chuẩn 3DN hoặc tương đương | 6 | lọ | Hóa chất huyết học (sử dụng cho máy huyết học Nihon Kohden) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 34 | RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh Hóa) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm | ||
| 35 | RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết Học) hoặc tương đương | 4 | Hộp | Hóa chất ngoại kiểm | ||
| 36 | Acid uric | 3 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 37 | Cholesterol | 3 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 38 | GOT | 5 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 39 | GPT | 5 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 40 | Glucose | 4 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 41 | Triglycerid | 3 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 42 | Creatinine | 3 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 43 | HDL-Cholesterol | 4 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 44 | Total Protein | 2 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 45 | Urea | 8 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 46 | Bilirubin D | 4 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 47 | Bilirubin Total | 2 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) | ||
| 48 | Calcium | 5 | Hộp | Hóa chất sinh hoá máu (sử dụng cho máy Sa Clindiag) hoặc tương đương (máy đang được sử dụng tại Trung tâm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi