Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210436963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí cải tạo sửa chữa trụ sở làm việc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 09:43:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,216,774,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1132 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,258 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,4816 | m3 |
| 4 | Cát đen lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9422 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,317 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,0974 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,8422 | m3 |
| 8 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,9 | m2 |
| 9 | Chèn sỏi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | m3 |
| 10 | Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1227 | m3 |
| 11 | Láng nền rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,206 | m2 |
| 12 | Lát nền sân gạch TERAZZO KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 513 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,715 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0458 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5936 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0956 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,786 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,786 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,806 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,115 | m3 |
| 9 | Gia công giằng mái thép tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0916 | tấn |
| 10 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,092 | tấn |
| 11 | Gia công bán kèo thép hình tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1036 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2135 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,214 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,207 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,207 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,782 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4389 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.798,4916 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,488 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 324,1664 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bậc thang, bậc hiển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,379 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | công |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,1354 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,135 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,135 | m3 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 519,3872 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.279,1044 | m2 |
| 14 | Sơn hoa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,488 | 1m2 |
| 15 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 324,166 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, bậc thang, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,994 | m2 |
| 17 | Ốp đá bậc thang, bậc tam cấp, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,675 | m2 |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 426 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng (bóng Led) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn Led 250x250x30W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 25 | Mặt che đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 27 | Đế nhựa trong tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 120A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 32 | SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,94 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,94 | m2 |
| 34 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0679 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0679 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4786 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4786 | m3 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 187,848 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,928 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,5118 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 115,92 | m2 |
| 43 | Thi công trần bằng khung xương hợp kim nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,0058 | m2 |
| 44 | SXLD vách ngăn Compact | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 46 | Chân chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 48 | Xi phông xả thải Inox chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 49 | Dây cấp nước Inox bọc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 51 | Vòi gắn tường Inox cần dài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 53 | Van xả tiểu nam nút ấn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 56 | Bộ phụ kiện nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m |
| 63 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 67 | Cút PPR ren ngoài D25x15 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 50x40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x232mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 77 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PVC- Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 75x34, 75x48, 75x75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 110x75, 110x110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, MỞ RỘNG TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5158 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6482 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m2 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,164 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,164 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0381 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,9817 | 1m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,3055 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 147,8977 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1709 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,2862 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8708 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,7537 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,1409 | m3 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,624 | m2 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0264 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,22 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,22 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,51 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0432 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0345 | 100m2 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,6 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0843 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,438 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | tấn |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7728 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,43 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8798 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4352 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6635 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3233 | 100m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 205,8824 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 205,882 | m2 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,6 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1987 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5959 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3675 | 100m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,768 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,768 | m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,59 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7806 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,91 | 100m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 291 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 291 | m2 |
| 47 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58 | m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58 | m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,112 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,987 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,9837 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4918 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,9795 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175,708 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 457,8684 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175,708 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 457,868 | m2 |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,44 | m |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,6 | m |
| 60 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,071 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 277,5408 | m2 |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,79 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1794 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4403 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5472 | 100m2 |
| 66 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,854 | m2 |
| 67 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,68 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,854 | m2 |
| 69 | SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,4 | m2 |
| 70 | SXLD cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,2 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102,6 | m2 |
| 72 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 73 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9827 | tấn |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,2 | m2 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4948 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0096 | m3 |
| 77 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8108 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,811 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86,6576 | 1m2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7841 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 620 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 450 | m |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 87 | Mặt che đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | cái |
| 89 | Chiết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 90 | Đế nhựa trong tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 95 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,035 | 1m3 |
| 96 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,314 | 100m3 |
| 97 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cọc |
| 98 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 100 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,75 | m |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 102 | Đế sứ lót chân kim | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 103 | Bật sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 104 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 105 | Lá chắn tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 107 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,56 | 100m |
| 109 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi