Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210436963-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210407013
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí cải tạo sửa chữa trụ sở làm việc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 09:43:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,216,774,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, SÂN LÁT GẠCH
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1132 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,258 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,4816 m3
4 Cát đen lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9422 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,317 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,0974 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,8422 m3
8 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,9 m2
9 Chèn sỏi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,096 m3
10 Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1227 m3
11 Láng nền rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,206 m2
12 Lát nền sân gạch TERAZZO KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 513 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,715 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0458 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5936 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0956 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,786 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,786 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,806 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,115 m3
9 Gia công giằng mái thép tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0916 tấn
10 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,092 tấn
11 Gia công bán kèo thép hình tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1036 tấn
12 Lắp vì kèo thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,104 tấn
13 Gia công xà gồ thép tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2135 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,214 tấn
15 Gia công cột bằng thép hình tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,207 tấn
16 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,207 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,782 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG CẢI TẠO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4389 m3
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,88 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.798,4916 m2
5 Cạo rỉ hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,488 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về xây lắp 324,1664 m2
7 Phá dỡ nền bậc thang, bậc hiển Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,379 m2
8 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 công
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,1354 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,135 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,135 m3
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 519,3872 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.279,1044 m2
14 Sơn hoa sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,488 1m2
15 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 324,166 m2
16 Lát đá bậc tam cấp, bậc thang, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,994 m2
17 Ốp đá bậc thang, bậc tam cấp, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,675 m2
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44 m
21 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 426 m
22 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150 m
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng (bóng Led) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
24 Lắp đặt đèn Led 250x250x30W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
25 Mặt che đế nổi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73 cái
26 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46 cái
27 Đế nhựa trong tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha 120A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
32 SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,94 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,94 m2
34 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0679 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0679 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4786 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4786 m3
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 187,848 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71,928 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,5118 m2
42 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 115,92 m2
43 Thi công trần bằng khung xương hợp kim nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,0058 m2
44 SXLD vách ngăn Compact Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
46 Chân chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
48 Xi phông xả thải Inox chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
49 Dây cấp nước Inox bọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
50 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
51 Vòi gắn tường Inox cần dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
52 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
53 Van xả tiểu nam nút ấn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
54 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
55 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
56 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
57 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
58 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,22 100m
63 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
66 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
67 Cút PPR ren ngoài D25x15 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
68 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 50x40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
72 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x232mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
76 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
77 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
78 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
79 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
84 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PVC- Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
89 Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 75x34, 75x48, 75x75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
90 Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 110x75, 110x110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO, MỞ RỘNG TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5158 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6482 m3
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,88 m2
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,164 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,164 m3
7 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0381 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,9817 1m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,3055 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 147,8977 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1709 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,2862 m3
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8708 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,7537 m3
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,1409 m3
16 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,624 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0264 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,22 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,22 m2
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,51 m3
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0432 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0345 100m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 cái
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,6 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0843 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,438 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,163 tấn
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7728 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,43 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8798 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4352 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6635 tấn
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3233 100m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 205,8824 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 205,882 m2
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,6 m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1987 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5959 tấn
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3675 100m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,768 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,768 m2
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,59 m3
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7806 tấn
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,91 100m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 291 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 291 m2
47 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,112 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,987 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,9837 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4918 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9795 m3
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,708 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 457,8684 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,708 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 457,868 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,44 m
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,6 m
60 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,071 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 277,5408 m2
62 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,79 m3
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1794 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4403 tấn
65 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5472 100m2
66 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,854 m2
67 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,68 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,854 m2
69 SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,4 m2
70 SXLD cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,2 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102,6 m2
72 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9827 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,2 m2
75 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4948 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0096 m3
77 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8108 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,811 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,6576 1m2
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7841 100m2
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85 m
83 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 620 m
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 450 m
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
86 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
87 Mặt che đế nổi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 cái
88 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 cái
89 Chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
90 Đế nhựa trong tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52 cái
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
92 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
95 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,035 1m3
96 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,314 100m3
97 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cọc
98 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
99 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
100 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,75 m
101 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
102 Đế sứ lót chân kim Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
103 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 cái
104 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
105 Lá chắn tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
106 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
107 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42 cái
108 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,56 100m
109 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->