Gói thầu: Nhà 02 tầng 08 phòng (04 phòng chức năng và 04 phòng học)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210436712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Nhà 02 tầng 08 phòng (04 phòng chức năng và 04 phòng học) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Tuy Phước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 09:04:00 đến ngày 2021-04-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,823,949,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 10,4461 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 0,912 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 19,1265 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 62,8979 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 2,4129 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,2287 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 2,6159 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 1,8403 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,4216 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,9819 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,2078 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 1,4636 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 55,7058 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 14,694 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Chương V của HSMT | 134,02 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 7,7398 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 2,7199 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của HSMT | 134,978 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 29,883 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 1,284 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của HSMT | 39,53 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của HSMT | 39,53 | m2 |
| 23 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 29,41 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 46,2 | m |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 32,8425 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 11,685 | m2 |
| 27 | Ốp đá hòa phát vào tường sử dụng keo dán | Chương V của HSMT | 5,445 | m2 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 20,3372 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 18,092 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 11,6546 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,652 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của HSMT | 3,36 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,24 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,064 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 19,1552 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 17,604 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 11,6546 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,652 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của HSMT | 3,36 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,24 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 1,1529 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,252 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,908 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 1,4603 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 5,948 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 21,582 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,32 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 20,032 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 3,452 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,5447 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,4044 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 3,2998 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 38,7102 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 5,0101 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,205 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 3,8452 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,4364 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 64,388 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 6,878 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 7,2425 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,482 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,136 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,8965 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 7,1129 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 2,2855 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,9516 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,6317 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,4873 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,7966 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,6052 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,3301 | tấn |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 216 | cái |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 247,342 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 955,6174 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 291,608 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 532,728 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 687,8 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 308,23 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 610,8 | m |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 598,4 | m |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 92,48 | m2 |
| 10 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 28,4 | m2 |
| 11 | Ngâm nước xi măng chống thấm các cấu kiện bê tông sãnh + sê nô | Chương V của HSMT | 14,112 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của HSMT | 404,42 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 92,96 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 584,888 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 46,75 | m2 |
| 16 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 72,741 | m2 |
| 17 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 73,2 | m |
| 18 | Đắp vữa XM mác 75 dày 50 và xử lý thoáng hai đầu hồi | Chương V của HSMT | 2 | điểm |
| 19 | Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) | Chương V của HSMT | 1 | điểm |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm hộp 50x100x2 | Chương V của HSMT | 2,0413 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cầu phong thép tráng kẽm 25x50x1,2 | Chương V của HSMT | 1,2129 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng litô thép tráng kẽm 25x25x1,2 | Chương V của HSMT | 1,7092 | tấn |
| 23 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,3848 | 100m2 |
| 24 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 15,36 | m2 |
| 25 | Bậc thanh lên mái thép tròn trơn D20mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 26 | Bật sắt 50*3 L=400 chẻ đuôi cá (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi) | Chương V của HSMT | 121 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm, 3ly | Chương V của HSMT | 0,902 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm, 3ly | Chương V của HSMT | 0,902 | 100m |
| 29 | Lưới chắn rác | Chương V của HSMT | 22 | cái |
| 30 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 90mm | Chương V của HSMT | 33 | cái |
| 31 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 33 | cái |
| 32 | Ty giữ ống | Chương V của HSMT | 44 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm, 3ly | Chương V của HSMT | 0,15 | 100m |
| 34 | Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang | Chương V của HSMT | 20 | điểm |
| 35 | SX cửa đi bằng khung nhựa lỗi thép, kính trắng dày 6.38ly (Đã bao gồm CP lắp dựng) | Chương V của HSMT | 49,92 | m2 |
| 36 | SX cửa sổ bằng khung nhựa lỗi thép, kính trắng dày 6.38ly (Đã bao gồm CP lắp dựng) | Chương V của HSMT | 100,8 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12x1,2mm | Chương V của HSMT | 0,3789 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 40,2278 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 54,8352 | m2 |
| 40 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | Chương V của HSMT | 33,072 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 686,812 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 2.471,1194 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | LĐ con sơn đón điện 1 sứ | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 48 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 300x300 | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 43 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 14 | Lắp đặt cầu chì | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V của HSMT | 26 | hộp |
| 16 | Lắp đặt bảng hãm | Chương V của HSMT | 32 | hộp |
| 17 | Mặt nạ 1+2+3+4 | Chương V của HSMT | 77 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V của HSMT | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Chương V của HSMT | 175 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của HSMT | 250 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V của HSMT | 295 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V của HSMT | 930 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm, 3ly | Chương V của HSMT | 46 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm, 3ly | Chương V của HSMT | 18 | m |
| 25 | Tủ điện bằng tôn dày 1,5 ly có khóa bảo vệ KT: 350x450x250 | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 26 | Tủ điện bằng tôn dày 1,5 ly có khóa bảo vệ KT: 250x300x250 | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| E | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét phát tia tiên đạo sớm ESE NLP-1100-15, bán kính bảo vệ R=30m | Chương V của HSMT | 1 | kim |
| 2 | SXLD cột đỡ kim thu sét bằng INOX D60 cao 2m. dày 1.2mm | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 3 | SXLD cột đỡ kim thu sét bằng INOX D90 cao 1m dày 2mm | Chương V của HSMT | 1 | m |
| 4 | Kéo rải dây đồng trần dẫn sét xuống CV 50mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Chương V của HSMT | 33 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 7 | Gia công, đóng cọc chống sét D16x2,5m mạ đồng | Chương V của HSMT | 3 | cọc |
| 8 | Tăng đơ | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm, 3ly | Chương V của HSMT | 33 | m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 34mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 11 | Bộ khớp nối kiểm tra bằng đồng có hộp nhựa bao che | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Que hàn điện | Chương V của HSMT | 1,5 | kg |
| 13 | Sơn chống rỉ | Chương V của HSMT | 0,5 | kg |
| 14 | Ốc siết cáp bằng đồng | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xi măng PC40 | Chương V của HSMT | 20 | kg |
| 16 | Khoang giếng đặt cọc chống sét | Chương V của HSMT | 3 | giếng |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 7,04 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của HSMT | 7,04 | m3 |
| 19 | Bình chữa cháy | Chương V của HSMT | 12 | bình |
| 20 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 21 | Bảng chống lóa | Chương V của HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi