Gói thầu: Nhà 02 tầng 08 phòng (04 phòng chức năng và 04 phòng học)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210436712-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước
Tên gói thầu Nhà 02 tầng 08 phòng (04 phòng chức năng và 04 phòng học)
Số hiệu KHLCNT 20210436672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tuy Phước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 09:04:00 đến ngày 2021-04-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,823,949,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III Chương V của HSMT 10,4461 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của HSMT 0,912 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 19,1265 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 62,8979 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 2,4129 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,2287 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 2,6159 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 1,8403 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 12,4216 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,9819 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,2078 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 1,4636 tấn
13 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 55,7058 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 14,694 m3
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 Chương V của HSMT 134,02 m2
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 7,7398 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 2,7199 100m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của HSMT 134,978 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 29,883 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 1,284 m3
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 39,53 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 39,53 m2
23 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 29,41 m2
24 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 46,2 m
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 32,8425 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 11,685 m2
27 Ốp đá hòa phát vào tường sử dụng keo dán Chương V của HSMT 5,445 m2
B PHẦN THÂN
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 20,3372 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 18,092 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 11,6546 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,652 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của HSMT 3,36 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 2,24 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,064 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 19,1552 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 17,604 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 11,6546 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,652 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của HSMT 3,36 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 2,24 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 1,1529 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,252 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,908 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 1,4603 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 5,948 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x13,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 21,582 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 12,32 m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 20,032 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 3,452 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,5447 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,4044 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 3,2998 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 38,7102 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 5,0101 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,205 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 3,8452 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,4364 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 64,388 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 6,878 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 7,2425 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,482 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 6,136 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,8965 100m2
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 7,1129 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 2,2855 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,9516 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,6317 tấn
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 6,4873 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,7966 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,6052 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,3301 tấn
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 216 cái
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 247,342 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 955,6174 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 291,608 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 532,728 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 687,8 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 308,23 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 610,8 m
8 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 598,4 m
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 92,48 m2
10 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 28,4 m2
11 Ngâm nước xi măng chống thấm các cấu kiện bê tông sãnh + sê nô Chương V của HSMT 14,112 m3
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 404,42 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 92,96 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 Chương V của HSMT 584,888 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 46,75 m2
16 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 72,741 m2
17 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 73,2 m
18 Đắp vữa XM mác 75 dày 50 và xử lý thoáng hai đầu hồi Chương V của HSMT 2 điểm
19 Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) Chương V của HSMT 1 điểm
20 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm hộp 50x100x2 Chương V của HSMT 2,0413 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cầu phong thép tráng kẽm 25x50x1,2 Chương V của HSMT 1,2129 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng litô thép tráng kẽm 25x25x1,2 Chương V của HSMT 1,7092 tấn
23 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 4,3848 100m2
24 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 15,36 m2
25 Bậc thanh lên mái thép tròn trơn D20mm Chương V của HSMT 8 cái
26 Bật sắt 50*3 L=400 chẻ đuôi cá (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi) Chương V của HSMT 121 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm, 3ly Chương V của HSMT 0,902 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm, 3ly Chương V của HSMT 0,902 100m
29 Lưới chắn rác Chương V của HSMT 22 cái
30 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 90mm Chương V của HSMT 33 cái
31 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 33 cái
32 Ty giữ ống Chương V của HSMT 44 cái
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm, 3ly Chương V của HSMT 0,15 100m
34 Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang Chương V của HSMT 20 điểm
35 SX cửa đi bằng khung nhựa lỗi thép, kính trắng dày 6.38ly (Đã bao gồm CP lắp dựng) Chương V của HSMT 49,92 m2
36 SX cửa sổ bằng khung nhựa lỗi thép, kính trắng dày 6.38ly (Đã bao gồm CP lắp dựng) Chương V của HSMT 100,8 m2
37 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12x1,2mm Chương V của HSMT 0,3789 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 40,2278 1m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 54,8352 m2
40 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm Chương V của HSMT 33,072 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 686,812 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.471,1194 m2
D PHẦN ĐIỆN
1 LĐ con sơn đón điện 1 sứ Chương V của HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V của HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V của HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V của HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V của HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V của HSMT 8 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V của HSMT 2 cái
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 48 bộ
9 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 300x300 Chương V của HSMT 3 bộ
10 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Chương V của HSMT 10 bộ
11 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 32 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 43 cái
13 Lắp đặt ô cắm ba Chương V của HSMT 32 cái
14 Lắp đặt cầu chì Chương V của HSMT 32 cái
15 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V của HSMT 26 hộp
16 Lắp đặt bảng hãm Chương V của HSMT 32 hộp
17 Mặt nạ 1+2+3+4 Chương V của HSMT 77 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của HSMT 150 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V của HSMT 175 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của HSMT 250 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V của HSMT 295 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V của HSMT 930 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm, 3ly Chương V của HSMT 46 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm, 3ly Chương V của HSMT 18 m
25 Tủ điện bằng tôn dày 1,5 ly có khóa bảo vệ KT: 350x450x250 Chương V của HSMT 1 tủ
26 Tủ điện bằng tôn dày 1,5 ly có khóa bảo vệ KT: 250x300x250 Chương V của HSMT 1 tủ
E CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét phát tia tiên đạo sớm ESE NLP-1100-15, bán kính bảo vệ R=30m Chương V của HSMT 1 kim
2 SXLD cột đỡ kim thu sét bằng INOX D60 cao 2m. dày 1.2mm Chương V của HSMT 2 m
3 SXLD cột đỡ kim thu sét bằng INOX D90 cao 1m dày 2mm Chương V của HSMT 1 m
4 Kéo rải dây đồng trần dẫn sét xuống CV 50mm2 Chương V của HSMT 30 m
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Chương V của HSMT 33 m
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của HSMT 20 m
7 Gia công, đóng cọc chống sét D16x2,5m mạ đồng Chương V của HSMT 3 cọc
8 Tăng đơ Chương V của HSMT 4 cái
9 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm, 3ly Chương V của HSMT 33 m
10 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 34mm Chương V của HSMT 4 cái
11 Bộ khớp nối kiểm tra bằng đồng có hộp nhựa bao che Chương V của HSMT 1 bộ
12 Que hàn điện Chương V của HSMT 1,5 kg
13 Sơn chống rỉ Chương V của HSMT 0,5 kg
14 Ốc siết cáp bằng đồng Chương V của HSMT 2 bộ
15 Xi măng PC40 Chương V của HSMT 20 kg
16 Khoang giếng đặt cọc chống sét Chương V của HSMT 3 giếng
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III Chương V của HSMT 7,04 1m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của HSMT 7,04 m3
19 Bình chữa cháy Chương V của HSMT 12 bình
20 Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V của HSMT 6 cái
21 Bảng chống lóa Chương V của HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->