Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210436669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Vạn Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 08:36:00 đến ngày 2021-04-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,613,043,391 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây mới 02 phòng học (điểm Hội Khánh) | |||
| 1 | Phá dỡ hiện trạng chuẩn bị thi công (bao gồm chi phí vận chuyển đi đổ) | 9 | công | |
| 2 | Phá dỡ cây xanh hiện trạng (bao gồm chi phí vận chuyển đi đổ) | 2 | công | |
| 3 | Đào móng -đất cấp III | 1,2037 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng băng -đất cấp III | 1,619 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 12,4729 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 22,722 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 1,1424 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 20,821 | m3 | |
| 9 | SXLD ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6949 | 100m2 | |
| 10 | Xây móng, vữa XM M50 | 29,4472 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,7189 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất tận dụng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,7174 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3371 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2 | 8,3316 | m3 | |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7967 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 4,752 | m3 | |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,8496 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông xà dầm giằng nhà, đá 1x2 M200 | 10,8375 | m3 | |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,4087 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 24,5356 | m3 | |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 3,007 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,9019 | m3 | |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6719 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,4688 | m3 | |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0731 | 100m2 | |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | 44 | cái | |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 4,2661 | tấn | |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,8318 | tấn | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 54,27 | m2 | |
| 31 | Trát hồ dầu vào trụ cột, lam đứng | 54,27 | m2 | |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 102,512 | m2 | |
| 33 | Trát hồ dầu xà dầm | 102,512 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM M50 | 300,7 | m2 | |
| 35 | Trát hồ dầu trần | 300,7 | m2 | |
| 36 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | 67,19 | m2 | |
| 37 | Trát hồ dầu sê nô, mái hắt, lam ngang | 67,19 | m2 | |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 50,8 | m | |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 146,52 | m2 | |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 124,885 | m2 | |
| 41 | Quét nước xi măng chống thấm | 250,069 | m2 | |
| 42 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 271,405 | m2 | |
| 43 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 524,672 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 524,672 | m2 | |
| B | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi pa nô kính ( cả khung ngoại) | 17,85 | m2 | |
| 2 | Cửa sổ gỗ kính ( cả khung ngoại) | 20,56 | m2 | |
| 3 | Cửa đi khung nhôm kính , hệ 700 | 11,9364 | m2 | |
| 4 | Cửa sổ khung nhôm kính, hệ 700 | 2,98 | m2 | |
| 5 | Khung hoa sắt bảo vệ cửa | 24,893 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 88,8 | 1m cấu kiện | |
| 7 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 34,08 | 1m2 cấu kiện | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,9164 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 24,872 | m2 | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 19,9144 | m2 | |
| 11 | Khóa cửa đi | 14 | bộ | |
| 12 | Móc gió cửa sổ | 28 | cái | |
| 13 | Lan can inox | 25,7 | m | |
| 14 | Lắp dựng lan can | 19,8 | m2 | |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT đặc 50x90x190mm, chiều cao ≤6m, xi măng PCB40 | 2,3526 | m3 | |
| 2 | Xây tường bằng gạch BT 50x90x190mm, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, xi mang PC40 | 1,887 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 10,44 | m2 | |
| 4 | Bả Ma tít vào tường | 10,44 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,44 | m2 | |
| 6 | Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 9,478 | m2 | |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-kích thước gạch 50x230mm | 7,2 | m2 | |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, dày 30mm | 18 | m | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,8 | m2 | |
| 10 | Đất màu trồng cây | 7,56 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | 0,504 | m3 | |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 21,36 | m2 | |
| 13 | Xây cột, trụ gạch BT đặc 50x90x190mm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, xi măng PC40 | 2,541 | m3 | |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 36,96 | m2 | |
| 15 | Bả Ma tít vào cột, dầm, trần | 36,96 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,96 | m2 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 11,7958 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 25,3391 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 165,88 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 241,5303 | m2 | |
| 21 | Ốp viền tường,chân tường -kích thước gạch 100x600mm | 15,008 | m2 | |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-kích thước gạch 300x600mm | 106,438 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám kích thước 300x3000mm | 25,2 | m2 | |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600mm, vữa M50 | 198,6 | m2 | |
| 25 | Bả ma tít bả vào tường | 407,4103 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 241,5303 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 165,88 | m2 | |
| 28 | Trần khu thạch cao nổi | 41,58 | m2 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | 1,0518 | tấn | |
| 30 | Lợp mái che tường, chiều dài cọc bất kỳ | 1,9824 | 100m2 | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | 0,46 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm, thông dầm | 0,012 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm, ống tràn | 0,042 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 35 | Rọ chắn rác + phễu thu | 8 | cái | |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,4042 | 100m2 | |
| 37 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | 1,9824 | 100m2 | |
| D | HẦM VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,3246 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 2,64 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 5,152 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 59,36 | m2 | |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,16 | m2 | |
| 6 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50 | 0,0211 | m3 | |
| 7 | Buy hầm rút D1000, cao 100 | 2 | cái | |
| 8 | Lớp cát hạt lớn dày 200 | 0,48 | m3 | |
| 9 | Lớp đá 1x2 dày 150 | 0,36 | m3 | |
| 10 | Lớp đá san hô dày 150 | 1,93 | m3 | |
| 11 | Lớp đá 4x6 quanh hầm rút | 3,9564 | m3 | |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1082 | 100m3 | |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 14 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 12 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 5A - 1 chiều | 18 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi 4 chỗ | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt dây điện 16/10 | 356 | m | |
| 7 | Lắp đặt dây điện 20/10 | 168 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây điện 30/10 | 40 | m | |
| 9 | Cáp điện ruột đồng vỏ PVC 2*6 | 30 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =15mm | 261 | m | |
| 11 | Lắp chìm ống nhựa luồng dây 20mm | 80 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =40mm | 32 | m | |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha 5A-250V | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện: 20+25+30Ampe | 3 | cái | |
| 15 | Cầu chì 5A | 12 | cái | |
| 16 | Lắp đặt hộp nhựa đặt thiết bị chôn ngầm tường | 17 | hộp | |
| 17 | Hộp nhựa đấu dây | 2 | hộp | |
| 18 | Tủ điện nhỏ 300*400*200 tôn dày 1,25mm( sơn tĩnh điện) | 1 | cái | |
| 19 | Thép đặc D14, L=2500mm | 10 | m | |
| 20 | Rắc 1 sứ | 1 | cái | |
| 21 | Thanh nối thép dẹt 40x4 ( mạ kẽm nhúng nóng) | 3 | m | |
| 22 | Gia công và đóng cọc nối đất thép góc dài 1800mm( mạ kẽm nhúng nóng) | 1 | Cọc | |
| 23 | Đào móng băng -đất cấp III | 1,4 | m3 | |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 1,4 | m3 | |
| F | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm | 0,43 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm | 0,2 | 100m | |
| 3 | Tê nhựa D34*27 | 14 | cái | |
| 4 | Tê nhựa D27*27 | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 34mm | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 27mm | 17 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút 1 đầu ren D27 | 26 | cái | |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 27*34mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van đồng đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều D34mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van đồng đường kính 27mm | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 100mm | 0,48 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm | 0,25 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 50mm | 0,47 | 100m | |
| 15 | Lắp tê nhựa PVC đk 100*100mm, 90o | 6 | cái | |
| 16 | Lắp tê nhựa PVC đk 100*100mm, 135o | 18 | cái | |
| 17 | Lắp tê nhựa PVC đk 90*90mm, 90o | 2 | cái | |
| 18 | Lắp tê nhựa PVC đk 90*90mm, 135o | 1 | cái | |
| 19 | Lắp tê nhựa PVC đk 50*50mm, 90o | 4 | cái | |
| 20 | Lắp tê nhựa PVC đk 50*50mm, 135o | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 100mm, 90o | 7 | cái | |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 100mm, 135o | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 90mm, 135o | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 50mm, 90o | 10 | cái | |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đk 50mm, 135o | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt côn, nhựa PVC đk 34*50mm | 7 | cái | |
| 27 | Lắp đặt côn, nhựa PVC đk 100*50mm | 3 | cái | |
| G | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 2 | Van góc xí bệt | 10 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 4 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa (lavabo) | 8 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt lavabo | 8 | bộ | |
| 7 | Bộ xả lavabo | 8 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 9 | Bộ xả tiểu treo | 4 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 12 | SXLD bộ 7 món (gương soi,.....) | 7 | bộ | |
| H | PHƯƠNG TIỆN CHỮA CHÁY CẦM TAY | |||
| 1 | Bình chữa cháy cầm tay CO2, MT3 | 2 | bình | |
| 2 | Bình chữa cháy MZF4 | 4 | bình | |
| 3 | Hộp đựng bình chữa cháy | 2 | hộp | |
| 4 | Bảng tiêu lệnh | 2 | bảng | |
| I | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,0653 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp III | 1,596 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,818 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | 1,802 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0824 | 100m2 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | 1,296 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | 0,024 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 0,666 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0684 | 100m2 | |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,043 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95(Đắp đất nền nhà (tận dụng đất đào) | 0,0157 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0273 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX, M100, đá 4x6 | 0,784 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | 0,432 | m3 | |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,0864 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 1,732 | m3 | |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2552 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 1,04 | m3 | |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,104 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,5712 | m3 | |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,084 | 100m2 | |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2675 | tấn | |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3859 | tấn | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,7658 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,1458 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,32 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 19,9 | m2 | |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,78 | m2 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 31,66 | m2 | |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | 10,4 | m2 | |
| 31 | Bả Matit bột bả vào tường | 40,22 | m2 | |
| 32 | Bả Matit vào cột, dầm, trần | 45,84 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,74 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,32 | m2 | |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M50 | 8 | m2 | |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x400mm | 1,04 | m2 | |
| 37 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 50x200mm, vữa M75 | 1,12 | m2 | |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | 11,84 | m2 | |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 13,76 | m2 | |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | 10,4 | m2 | |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 10,4 | m2 | |
| 42 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,75 | m3 | |
| 43 | Lát gạch thẻ 5x10x20cm, vữa M75 | 1,11 | m2 | |
| 44 | Láng granitô nền sàn | 11,84 | m2 | |
| 45 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 4,5 | m | |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 44,4 | m | |
| 47 | SX Cửa đi, cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | 6,34 | m2 | |
| 48 | Vách kính | 2,4 | m2 | |
| 49 | Khung sắt bảo vệ cửa sổ | 4,5 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,34 | m2 | |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,5 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,5 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 2,4 | m2 | |
| J | Hệ Thống Điện, Nước Nhà Bảo Vệ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 5 | Cầu chì | 2 | cái | |
| 6 | SXLD Bảng điện nhựa 150x200 | 2 | hộp | |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 35 | m | |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 25 | m | |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 60 | m | |
| 10 | Ống nhựa luồn dây | 15 | m | |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 100mm | 0,06 | 100m | |
| K | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp III | 1,6 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 0,16 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 1,02 | m3 | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,1005 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0049 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 4,287 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 3,4736 | m3 | |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | 43,42 | m2 | |
| 9 | Sản xuất giằng mái thép | 0,1534 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ | 0,2337 | Tấn | |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2337 | Tấn | |
| 12 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,1534 | Tấn | |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 29,1214 | m2 | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,4941 | 100m2 | |
| L | Sửa chữa 03 phòng học (điểm Hội Khánh) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 78,22 | m2 | |
| 2 | Vệ sinh sê nô | 2 | công | |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 78,22 | m2 | |
| 4 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 66,92 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong nhà | 147,972 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà | 427,9319 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 57,885 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại (Bao gồm vệ sinh kính và cao bỏ sơn khung bảo vệ cửa; thay các chốt và bản lề bị hư hỏng) | 62,74 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 29,5944 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 95,4267 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | 125,0211 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 11,577 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 581,2436 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 177,5664 | m2 | |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,74 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 87,664 | m2 | |
| 17 | Ốp tường trụ, cột-kích thước gạch 300x600mm | 81,696 | m2 | |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-kích thước gạch 100x600mm | 5,968 | m2 | |
| 19 | Trát granitô tam cấp vữa XM mác 75 | 14,7 | m2 | |
| 20 | Nhân công đánh bóng và quét dầu bề mặt tam cấp | 2 | công | |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4,7547 | m3 | |
| 22 | Dọn vệ sinh hạng mục | 5 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi