Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210431533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210406979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 08:25:00 đến ngày 2021-04-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,210,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3117 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8315 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đất cấp III tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1805 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp III tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,005 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đất cấp IV tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1058 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp IV tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,175 | m3 |
| 7 | Đào chân khay, móng kè, đánh cấp, đất cấp III tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2328 | 100m3 |
| 8 | Đào chân khay, móng kè bằng thủ công đất cấp III tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,809 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây rãnh, bó nền, móng kè, sân cầu XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 195,23 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây ốp mái vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,54 | m3 |
| 11 | Ống thép D300 dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | m |
| 12 | Đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6726 | 100m3 |
| 13 | Bê tông gờ chắn bánh đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn bánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 15 | Thép D12 cấy gờ chắn bánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,13 | Kg |
| 16 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7772 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7683 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0258 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3399 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8823 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,803 | m3 |
| 3 | Đào xúc cấp phối tự nhiên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7749 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển cấp phối tự nhiên trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7749 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển cấp phối tự nhiên 1km tiếp theo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7749 | 100m3 |
| 6 | Bù vênh mặt đường cấp phối, chiều dày trung bình đã lèn ép 10 cm (đá đào xúc từ mỏ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,429 | 100m2 |
| 7 | Lu lòng đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8381 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông (thép) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6243 | 100m2 |
| 9 | Bạt lót mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2.500,83 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường = 16cm đá 1x2, mác M200 (Nhà nước đầu tư 100%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 400,1328 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,3 | 10m |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1167 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,297 | m3 |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0291 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,323 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,26 | m3 |
| 6 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,42 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,52 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, hố thu, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,48 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0789 | tấn |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển tấm bản, cự ly vận chuyển 1km đầu tiên đường cấp 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 10 tấn/1km |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt cấu tấm bản, ống cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất trên + mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố, hố hu mũ mố | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1471 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0708 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẦU BẢN BTCT | |||
| 1 | Đào móng cầu, đất cấp III tính 90%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2128 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cầu bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,364 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cầu cũ (có cốt thép) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. ván khuôn móng, thân mố cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5616 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng + thân mố mác 150 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,9 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng tường cánh XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,12 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường cánh XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,57 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1138 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,46 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0896 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,99 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông láng mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,86 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lan can tay vịn, giằng chống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1213 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông giằng chống, lan can, tay vịn đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,73 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây gia cố lòng suối vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,6 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1696 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu đường kính cốt thép 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2745 | tấn |
| 18 | Bơm nước hố móng (5,5CV) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | Ca |
| 19 | Đắp đất đê quây bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất sau mố+ tường cánh bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m3 |
| 21 | Bao tải làm vòng vây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 270 | Cái |
| 22 | Bạt dứa chống thấm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 23 | Xếp đá hộc đường đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | m3 |
| 24 | Xúc bê tông sau phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển bê tông đổ trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi